Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3011Led Panel Âm trần- Vuông 6W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-6T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,796 |
| 3012Led Panel Âm trần- Vuông 9W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-9T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 147,407 |
| 3013Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 6W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-6T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 96,759 |
| 3014Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-9T/V | Cái | Vật tư ngành điện |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3011Led Panel Âm trần- Vuông 6W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-6T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,796 |
| 3012Led Panel Âm trần- Vuông 9W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) SPL-9T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 147,407 |
| 3013Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 6W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-6T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 96,759 |
| 3014Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-9T/V | Cái | Vật tư ngành điện |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 107,315 |
| 3015Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,704 |
| 3016Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 189,537 |
| 3017Led Panel đa năng 12W 3 màu MRPL-12/3C | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 314,722 |
| 3018Led Panel đa năng 18W 3 màu MRPL-18/3C | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 443,426 |
| 3019Led Downlight âm trần 6W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-6T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 69,815 |
| 3020Led Downlight âm trần 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-9T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,130 |
| 3021LBD3-7T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,685 |
| 3022Led Downlight âm trần 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 185,370 |
| 3023Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 109,630 |
| 3024Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 150,185 |
| 3025Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 195,926 |
| 3026Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 262,315 |
| 3027Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-24T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 361,204 |
| 3028Led chiếu điểm (Gắn ray) 8W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-8T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 246,759 |
| 3029Led chiếu điểm (Gắn ray) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-12T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 294,722 |
| 3030Led chiếu điểm (Gắn nổi) 7W SSL-7V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 370,926 |
| 3031Led chiếu điểm (Gắn nổi) 12W SSL-12V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 401,296 |
| 3032Led ống bơ 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 464,259 |
| 3033Led ống bơ 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 781,481 |
| 3034Led ống bơ 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 869,167 |
| 3035Led Downlight âm trần (Dạng hộp, vuông) 2x7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) DLS-207T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 693,796 |
| 3036Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-3030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 455,278 |
| 3037Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 722,963 |
| 3038Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-3030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 455,278 |
| 3039Led tấm 36W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 722,963 |
| 3040Led tấm 36W 120x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-12030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 839,167 |
| 3041Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 839,167 |
| 3042Led tube bóng thủy tinh 1x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-110T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 97,407 |
| 3043Led tube bóng thủy tinh 1x18W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-120T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,056 |
| 3044Led tube bóng thủy tinh 2x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-210T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 167,130 |
| 3045Led tube bóng thủy tinh 1x28W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT3-120T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 137,037 |
| 3046Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,111 |
| 3047Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 176,759 |
| 3048Led bán nguyệt 48W thân nhựa | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,722 |
| 3049Led chống thấm (IP65) 20W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2-20T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 479,630 |
| 3050Led chống thấm (IP65) 40W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2-40T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 748,889 |
| 3051Led pha 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-50T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 482,037 |
| 3052Led pha 100W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-100T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,167,037 |
| 3053Led pha 150W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-150T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,868,241 |
| 3054Led pha 200W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-200T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,551,759 |
| 3055Quạt hút âm tường AF2-150 (đường kính quạt 150mm) AF2-150 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 543,611 |
| 3056Quạt hút âm tường AF2-200 (đường kính quạt 200mm) AF2-200 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 608,241 |
| 3057Quạt hút âm trần AFC2-130 (đường kính quạt 135mm) AFC2-130 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 523,889 |
| 3058Quạt hút âm trần AFC2-250 (đường kính quạt 155mm) AFC2-250 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 547,130 |
| 3059Cầu dao 1 pha 16A MP6-C116 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,130 |
| 3060Cầu dao 1 pha 20A MP6-C120 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,130 |
| Tỉnh Sơn La |
| Materials |
| 107,315 |
| 3015Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,704 |
| 3016Led Panel Âm trần- Tròn (DOB, lắp âm & nổi) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) RPE-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 189,537 |
| 3017Led Panel đa năng 12W 3 màu MRPL-12/3C | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 314,722 |
| 3018Led Panel đa năng 18W 3 màu MRPL-18/3C | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 443,426 |
| 3019Led Downlight âm trần 6W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-6T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 69,815 |
| 3020Led Downlight âm trần 9W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-9T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 82,130 |
| 3021LBD3-7T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,685 |
| 3022Led Downlight âm trần 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) DLEL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 185,370 |
| 3023Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 109,630 |
| 3024Led Panel ốp trần- Tròn (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SRPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 150,185 |
| 3025Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 195,926 |
| 3026Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 262,315 |
| 3027Led Panel ốp trần- Vuông (DOB) 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SSPL2-24T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 361,204 |
| 3028Led chiếu điểm (Gắn ray) 8W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-8T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 246,759 |
| 3029Led chiếu điểm (Gắn ray) 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) / trung tính (N) TSL2-12T/V/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 294,722 |
| 3030Led chiếu điểm (Gắn nổi) 7W SSL-7V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 370,926 |
| 3031Led chiếu điểm (Gắn nổi) 12W SSL-12V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 401,296 |
| 3032Led ống bơ 12W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-12T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 464,259 |
| 3033Led ống bơ 18W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 781,481 |
| 3034Led ống bơ 24W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) SDL-18T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 869,167 |
| 3035Led Downlight âm trần (Dạng hộp, vuông) 2x7W ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N)/ vàng (V) DLS-207T/N/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 693,796 |
| 3036Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-3030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 455,278 |
| 3037Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 722,963 |
| 3038Led tấm 20W 300x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-3030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 455,278 |
| 3039Led tấm 36W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 722,963 |
| 3040Led tấm 36W 120x300x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD3-12030T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 839,167 |
| 3041Led tấm 40W 600x600x35mm ánh sáng trắng (T)/ trung tính (N) FPD-6060T/N | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 839,167 |
| 3042Led tube bóng thủy tinh 1x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-110T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 97,407 |
| 3043Led tube bóng thủy tinh 1x18W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-120T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 113,056 |
| 3044Led tube bóng thủy tinh 2x9W 0.6m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT-210T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 167,130 |
| 3045Led tube bóng thủy tinh 1x28W 1.2m ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) bao gồm máng MGT3-120T | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 137,037 |
| 3046Led bán nguyệt 18W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,111 |
| 3047Led bán nguyệt 36W thân nhựa ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 176,759 |
| 3048Led bán nguyệt 48W thân nhựa | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,722 |
| 3049Led chống thấm (IP65) 20W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2-20T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 479,630 |
| 3050Led chống thấm (IP65) 40W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) LWP2-40T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 748,889 |
| 3051Led pha 50W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-50T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 482,037 |
| 3052Led pha 100W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-100T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,167,037 |
| 3053Led pha 150W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-150T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,868,241 |
| 3054Led pha 200W ánh sáng trắng (T)/ vàng (V) FLD5-200T/V | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,551,759 |
| 3055Quạt hút âm tường AF2-150 (đường kính quạt 150mm) AF2-150 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 543,611 |
| 3056Quạt hút âm tường AF2-200 (đường kính quạt 200mm) AF2-200 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 608,241 |
| 3057Quạt hút âm trần AFC2-130 (đường kính quạt 135mm) AFC2-130 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 523,889 |
| 3058Quạt hút âm trần AFC2-250 (đường kính quạt 155mm) AFC2-250 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 547,130 |
| 3059Cầu dao 1 pha 16A MP6-C116 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,130 |
| 3060Cầu dao 1 pha 20A MP6-C120 | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,130 |