Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3462Ống HDPE PE 100 DN 500x55.8 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,338,545 |
| 3463Ống HDPE PE 100 DN 560x21.4 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,702,727 |
| 3464Ống HDPE PE 100 DN 560x26.7 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,332,727 |
| 3465Ống HDPE PE 100 DN 560x33.2 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3462Ống HDPE PE 100 DN 500x55.8 PN20 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,338,545 |
| 3463Ống HDPE PE 100 DN 560x21.4 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,702,727 |
| 3464Ống HDPE PE 100 DN 560x26.7 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,332,727 |
| 3465Ống HDPE PE 100 DN 560x33.2 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials |
| 4,091,818 |
| 3466Ống HDPE PE 100 DN 560x41.2 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,994,545 |
| 3467Ống HDPE PE 100 DN 560x50.8 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,032,727 |
| 3468Ống HDPE PE 100 DN 630x PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,424,545 |
| 3469Ống HDPE PE 100 DN 630x30 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,210,909 |
| 3470Ống HDPE PE 100 DN 630x37.4 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,182,727 |
| 3471Ống HDPE PE 100 DN 630x46.3 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,312,727 |
| 3472Ống HDPE PE 100 DN 630x57.2 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,167,273 |
| 3473Ống HDPE PE 100 DN 710x27.2 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,360,000 |
| 3474Ống HDPE PE 100 DN 710x33.9 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,369,091 |
| 3475Ống HDPE PE 100 DN 710x42. I PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,586,364 |
| 3476Ống HDPE PE 100 DN 710x52.2 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,031,818 |
| 3477Ống HDPE PE 100 DN 710x64.5 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,723,636 |
| 3478Ống HDPE PE 100 DN 800x30.6 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,521,818 |
| 3479Ống HDPE PE 100 DN 800x38.1 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,805,455 |
| 3480Ống HDPE PE 100 DN 800x47.4 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,351,818 |
| 3481Ống HDPE PE 100 DN 800x58.8 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,578,182 |
| 3482Ống HDPE PE 100 DN 900x34.4 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,983,636 |
| 3483Ống HDPE PE 100 DN 900x42.9 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,610,909 |
| 3484Ống HDPE PE 100 DN 900x53.3 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,564,545 |
| 3485Ống HDPE PE 100 DN 900x66.2 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,907,273 |
| 3486Ống HDPE PE 100 DN 1000x38.2 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,617,273 |
| 3487Ống HDPE PE 100 DN 1000x47.7 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,639,091 |
| 3488Ống HDPE PE 100 DN 1000x59.3 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,056,364 |
| 3489Ống HDPE PE 100 DN 1000x72.5 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,720,909 |
| 3490Ống HDPE PE 100 DN 1200x45.9 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,411,818 |
| 3491Ống HDPE PE 100 DN 1200x57.2 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,312,727 |
| 3492Ống HDPE PE 100 DN 1200x67.9 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,985,455 |
| 3493Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,364 |
| 3494Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 81,900 |
| 3495Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 126,600 |
| 3496Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 193,600 |
| 3497Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 308,800 |
| 3498Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 486,300 |
| 3499Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 686,900 |
| 3500Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 988,000 |
| 3501Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,466,700 |
| 3502Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,968,300 |
| 3503Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,593,500 |
| 3504Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,359,200 |
| 3505Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 44,600 |
| 3506Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 78,300 |
| 3507Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 115,200 |
| 3508Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,400 |
| 3509Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 277,200 |
| 3510Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 436,800 |
| 3511Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 605,200 |
| 4,091,818 |
| 3466Ống HDPE PE 100 DN 560x41.2 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,994,545 |
| 3467Ống HDPE PE 100 DN 560x50.8 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,032,727 |
| 3468Ống HDPE PE 100 DN 630x PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,424,545 |
| 3469Ống HDPE PE 100 DN 630x30 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,210,909 |
| 3470Ống HDPE PE 100 DN 630x37.4 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,182,727 |
| 3471Ống HDPE PE 100 DN 630x46.3 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,312,727 |
| 3472Ống HDPE PE 100 DN 630x57.2 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,167,273 |
| 3473Ống HDPE PE 100 DN 710x27.2 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,360,000 |
| 3474Ống HDPE PE 100 DN 710x33.9 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,369,091 |
| 3475Ống HDPE PE 100 DN 710x42. I PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,586,364 |
| 3476Ống HDPE PE 100 DN 710x52.2 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,031,818 |
| 3477Ống HDPE PE 100 DN 710x64.5 PN16 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,723,636 |
| 3478Ống HDPE PE 100 DN 800x30.6 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,521,818 |
| 3479Ống HDPE PE 100 DN 800x38.1 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,805,455 |
| 3480Ống HDPE PE 100 DN 800x47.4 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,351,818 |
| 3481Ống HDPE PE 100 DN 800x58.8 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,578,182 |
| 3482Ống HDPE PE 100 DN 900x34.4 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 6,983,636 |
| 3483Ống HDPE PE 100 DN 900x42.9 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,610,909 |
| 3484Ống HDPE PE 100 DN 900x53.3 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,564,545 |
| 3485Ống HDPE PE 100 DN 900x66.2 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,907,273 |
| 3486Ống HDPE PE 100 DN 1000x38.2 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,617,273 |
| 3487Ống HDPE PE 100 DN 1000x47.7 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,639,091 |
| 3488Ống HDPE PE 100 DN 1000x59.3 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,056,364 |
| 3489Ống HDPE PE 100 DN 1000x72.5 PN12.5 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,720,909 |
| 3490Ống HDPE PE 100 DN 1200x45.9 PN6 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,411,818 |
| 3491Ống HDPE PE 100 DN 1200x57.2 PN8 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,312,727 |
| 3492Ống HDPE PE 100 DN 1200x67.9 PN10 | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,985,455 |
| 3493Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,364 |
| 3494Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 81,900 |
| 3495Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 126,600 |
| 3496Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 193,600 |
| 3497Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 308,800 |
| 3498Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 486,300 |
| 3499Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 686,900 |
| 3500Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 988,000 |
| 3501Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,466,700 |
| 3502Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,968,300 |
| 3503Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,593,500 |
| 3504Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,359,200 |
| 3505Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 44,600 |
| 3506Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 78,300 |
| 3507Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 115,200 |
| 3508Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 178,400 |
| 3509Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 277,200 |
| 3510Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 436,800 |
| 3511Ống PPR | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 605,200 |