Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3563Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,687,700 |
| 3564Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,887,800 |
| 3565Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,400 |
| 3566Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,000 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3563Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,687,700 |
| 3564Tê PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,887,800 |
| 3565Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,400 |
| 3566Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,000 |
| 3567Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,100 |
| 3568Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,600 |
| 3569Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,100 |
| 3570Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 155,900 |
| 3571Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,700 |
| 3572Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 285,600 |
| 3573Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 497,300 |
| 3574Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,703,100 |
| 3575Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,817,000 |
| 3576Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,400 |
| 3577Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,500 |
| 3578Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,300 |
| 3579Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,300 |
| 3580Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,600 |
| 3581Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 105,300 |
| 3582Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 146,000 |
| 3583Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 185,900 |
| 3584Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 283,500 |
| 3585Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 381,600 |
| 3586Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 607,400 |
| 3587Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 869,100 |
| 3588Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,366,300 |
| 3589Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,294,200 |
| 3590Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,313,100 |
| 3591Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,700 |
| 3592Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,900 |
| 3593Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,400 |
| 3594Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,800 |
| 3595Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,500 |
| 3596Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 71,100 |
| 3597Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,100 |
| 3598Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 201,500 |
| 3599Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 326,800 |
| 3600Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 628,600 |
| 3601Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 897,400 |
| 3602Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,257,100 |
| 3603Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,400 |
| 3604Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,700 |
| 3605Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,000 |
| 3606Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,200 |
| 3607Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,600 |
| 3608Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 139,000 |
| 3609Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 247,000 |
| 3610Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 277,900 |
| 3611Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 305,600 |
| 3612Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 58,600 |
| 3567Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,100 |
| 3568Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,600 |
| 3569Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,100 |
| 3570Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 155,900 |
| 3571Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,700 |
| 3572Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 285,600 |
| 3573Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 497,300 |
| 3574Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,703,100 |
| 3575Chếch PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,817,000 |
| 3576Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,400 |
| 3577Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,500 |
| 3578Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,300 |
| 3579Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,300 |
| 3580Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,600 |
| 3581Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 105,300 |
| 3582Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 146,000 |
| 3583Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 185,900 |
| 3584Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 283,500 |
| 3585Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 381,600 |
| 3586Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 607,400 |
| 3587Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 869,100 |
| 3588Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,366,300 |
| 3589Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,294,200 |
| 3590Côn thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,313,100 |
| 3591Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,700 |
| 3592Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,900 |
| 3593Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,400 |
| 3594Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,800 |
| 3595Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,500 |
| 3596Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 71,100 |
| 3597Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 119,100 |
| 3598Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 201,500 |
| 3599Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 326,800 |
| 3600Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 628,600 |
| 3601Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 897,400 |
| 3602Măng sông PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,257,100 |
| 3603Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,400 |
| 3604Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,700 |
| 3605Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,000 |
| 3606Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 15,200 |
| 3607Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 28,600 |
| 3608Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 139,000 |
| 3609Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 247,000 |
| 3610Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 277,900 |
| 3611Nút bịt PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 305,600 |
| 3612Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 58,600 |