Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4848Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,500 |
| 4849Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,000 |
| 4850Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,600 |
| 4851Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,400 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4848Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 12,500 |
| 4849Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,000 |
| 4850Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,600 |
| 4851Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 47,400 |
| 4852Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,500 |
| 4853Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 115,700 |
| 4854Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 164,300 |
| 4855Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 235,200 |
| 4856Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 354,300 |
| 4857Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 458,300 |
| 4858Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 568,200 |
| 4859Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 751,300 |
| 4860Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 945,200 |
| 4861Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,182,500 |
| 4862Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,445,800 |
| 4863Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,798,700 |
| 4864Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,254,300 |
| 4865Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,853,500 |
| 4866Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,800 |
| 4867Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,300 |
| 4868Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 36,800 |
| 4869Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,300 |
| 4870Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,000 |
| 4871Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,500 |
| 4872Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 196,200 |
| 4873Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 281,500 |
| 4874Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 426,300 |
| 4875Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 546,500 |
| 4876Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 683,300 |
| 4877Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 896,400 |
| 4878Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,133,400 |
| 4879Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,410,000 |
| 4880Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,743,900 |
| 4881Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,152,100 |
| 4882Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,695,600 |
| 4883Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,433,900 |
| 4884Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,100 |
| 4885Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,600 |
| 4886Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,500 |
| 4887Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,300 |
| 4888Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,300 |
| 4889Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,800 |
| 4890Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,100 |
| 4891Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,000 |
| 4892Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,400 |
| 4893Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,300 |
| 4896Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,300 |
| 4897Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,900 |
| 4898Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,600 |
| 4899Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,600 |
| 4852Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,500 |
| 4853Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 115,700 |
| 4854Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 164,300 |
| 4855Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 235,200 |
| 4856Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 354,300 |
| 4857Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 458,300 |
| 4858Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 568,200 |
| 4859Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 751,300 |
| 4860Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 945,200 |
| 4861Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,182,500 |
| 4862Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,445,800 |
| 4863Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,798,700 |
| 4864Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,254,300 |
| 4865Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,853,500 |
| 4866Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,800 |
| 4867Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,300 |
| 4868Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 36,800 |
| 4869Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 56,300 |
| 4870Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,000 |
| 4871Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,500 |
| 4872Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 196,200 |
| 4873Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 281,500 |
| 4874Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 426,300 |
| 4875Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 546,500 |
| 4876Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 683,300 |
| 4877Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 896,400 |
| 4878Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,133,400 |
| 4879Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,410,000 |
| 4880Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,743,900 |
| 4881Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,152,100 |
| 4882Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,695,600 |
| 4883Ống HDPE | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,433,900 |
| 4884Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,100 |
| 4885Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,600 |
| 4886Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 9,500 |
| 4887Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,300 |
| 4888Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,300 |
| 4889Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 8,800 |
| 4890Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,100 |
| 4891Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 13,000 |
| 4892Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,400 |
| 4893Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 20,300 |
| 4896Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,300 |
| 4897Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,900 |
| 4898Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,600 |
| 4899Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 33,600 |