Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4900Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,000 |
| 4901Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,000 |
| 4902Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,400 |
| 4903Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,500 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 4900Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,000 |
| 4901Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,000 |
| 4902Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,400 |
| 4903Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,500 |
| 4904Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,000 |
| 4905Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,000 |
| 4906Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 49,900 |
| 4908Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,300 |
| 4909Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,600 |
| 4910Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,700 |
| 4911Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,200 |
| 4912Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 46,600 |
| 4913Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 66,900 |
| 4914Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,900 |
| 4915Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,000 |
| 4916Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,700 |
| 4917Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 43,900 |
| 4918Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 53,100 |
| 4919Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 66,600 |
| 4920Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 80,000 |
| 4921Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 36,300 |
| 4922Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 42,300 |
| 4923Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,000 |
| 4924Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,500 |
| 4925Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,400 |
| 4926Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 97,300 |
| 4927Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 117,500 |
| 4928Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 44,200 |
| 4929Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,500 |
| 4930Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,200 |
| 4931Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,400 |
| 4932Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 89,600 |
| 4933Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 111,400 |
| 4934Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,400 |
| 4936Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,600 |
| 4937Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 88,100 |
| 4938Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,300 |
| 4939Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,400 |
| 4940Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 168,100 |
| 4941Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 207,500 |
| 4942Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,800 |
| 4943Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 93,100 |
| 4944Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 108,900 |
| 4945Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 129,100 |
| 4946Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,700 |
| 4947Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 206,200 |
| 4948Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 252,800 |
| 4949Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 90,900 |
| 4950Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 115,700 |
| 4951Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 136,200 |
| 4904Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,000 |
| 4905Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,000 |
| 4906Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 49,900 |
| 4908Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 23,300 |
| 4909Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,600 |
| 4910Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,700 |
| 4911Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,200 |
| 4912Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 46,600 |
| 4913Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 66,900 |
| 4914Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,900 |
| 4915Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 31,000 |
| 4916Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 37,700 |
| 4917Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 43,900 |
| 4918Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 53,100 |
| 4919Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 66,600 |
| 4920Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 80,000 |
| 4921Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 36,300 |
| 4922Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 42,300 |
| 4923Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 48,000 |
| 4924Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 62,500 |
| 4925Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,400 |
| 4926Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 97,300 |
| 4927Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 117,500 |
| 4928Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 44,200 |
| 4929Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,500 |
| 4930Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 59,200 |
| 4931Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 68,400 |
| 4932Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 89,600 |
| 4933Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 111,400 |
| 4934Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 138,400 |
| 4936Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,600 |
| 4937Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 88,100 |
| 4938Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 100,300 |
| 4939Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 140,400 |
| 4940Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 168,100 |
| 4941Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 207,500 |
| 4942Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 73,800 |
| 4943Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 93,100 |
| 4944Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 108,900 |
| 4945Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 129,100 |
| 4946Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 163,700 |
| 4947Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 206,200 |
| 4948Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 252,800 |
| 4949Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 90,900 |
| 4950Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 115,700 |
| 4951Ống nhựa PVC dán keo | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 136,200 |