Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5052Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 72,800 |
| 5053Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 58,900 |
| 5054Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 84,200 |
| 5055Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 83,800 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5052Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 72,800 |
| 5053Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 58,900 |
| 5054Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 84,200 |
| 5055Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 83,800 |
| 5056Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 132,800 |
| 5057Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 185,300 |
| 5058Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 222,400 |
| 5059Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 305,500 |
| 5060Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 407,800 |
| 5061Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,400 |
| 5062Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,900 |
| 5063Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,000 |
| 5064Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,400 |
| 5065Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,000 |
| 5066Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,300 |
| 5067Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,000 |
| 5068Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,700 |
| 5069Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,100 |
| 5070Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,700 |
| 5071Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,800 |
| 5072Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,400 |
| 5073Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 67,300 |
| 5074Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 69,600 |
| 5075Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 88,500 |
| 5076Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,900 |
| 5077Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 107,900 |
| 5078Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 114,800 |
| 5079Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 167,700 |
| 5080Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 220,000 |
| 5081Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 317,800 |
| 5082Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 589,100 |
| 5083Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 897,600 |
| 5084Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,846,400 |
| 5085Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,000 |
| 5086Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,100 |
| 5087Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 42,200 |
| 5088Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 52,900 |
| 5089Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 51,700 |
| 5090Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 76,800 |
| 5091Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,900 |
| 5092Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 117,500 |
| 5093Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 153,700 |
| 5094Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,900 |
| 5095Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 249,400 |
| 5096Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 377,900 |
| 5097Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 353,800 |
| 5098Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 532,400 |
| 5099Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 659,700 |
| 5100Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,007,200 |
| 5101Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,300 |
| 5056Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 132,800 |
| 5057Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 185,300 |
| 5058Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 222,400 |
| 5059Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 305,500 |
| 5060Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 407,800 |
| 5061Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,400 |
| 5062Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,900 |
| 5063Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,000 |
| 5064Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,400 |
| 5065Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,000 |
| 5066Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,300 |
| 5067Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 16,000 |
| 5068Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 19,700 |
| 5069Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,100 |
| 5070Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 25,700 |
| 5071Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 35,800 |
| 5072Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 39,400 |
| 5073Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 67,300 |
| 5074Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 69,600 |
| 5075Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 88,500 |
| 5076Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 75,900 |
| 5077Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 107,900 |
| 5078Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 114,800 |
| 5079Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 167,700 |
| 5080Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 220,000 |
| 5081Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 317,800 |
| 5082Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 589,100 |
| 5083Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 897,600 |
| 5084Cút nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,846,400 |
| 5085Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 22,000 |
| 5086Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 29,100 |
| 5087Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 42,200 |
| 5088Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 52,900 |
| 5089Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 51,700 |
| 5090Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 76,800 |
| 5091Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,900 |
| 5092Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 117,500 |
| 5093Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 153,700 |
| 5094Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 239,900 |
| 5095Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 249,400 |
| 5096Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 377,900 |
| 5097Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 353,800 |
| 5098Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 532,400 |
| 5099Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 659,700 |
| 5100Tê nhựa 45º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,007,200 |
| 5101Nút bịt nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,300 |