Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5002Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,000 |
| 5003Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,900 |
| 5004Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,800 |
| 5005Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 132,400 |
Construction data lookup
4763 results
Sơn La publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 5002Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,000 |
| 5003Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 77,900 |
| 5004Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 87,800 |
| 5005Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 132,400 |
| 5006Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 127,300 |
| 5007Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 164,100 |
| 5008Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 153,500 |
| 5009Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 308,300 |
| 5010Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 314,400 |
| 5011Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 422,100 |
| 5012Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 730,800 |
| 5013Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,176,800 |
| 5014Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,280,100 |
| 5015Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,300 |
| 5016Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,000 |
| 5017Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,300 |
| 5018Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,600 |
| 5019Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,300 |
| 5020Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,800 |
| 5021Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,800 |
| 5022Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,200 |
| 5023Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 45,500 |
| 5024Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 41,800 |
| 5025Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 72,000 |
| 5026Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,700 |
| 5027Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 98,400 |
| 5028Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,900 |
| 5029Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 147,500 |
| 5030Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 189,500 |
| 5031Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 219,400 |
| 5032Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 201,500 |
| 5033Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 324,100 |
| 5034Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 473,800 |
| 5035Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 739,900 |
| 5036Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 907,700 |
| 5037Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,716,100 |
| 5038Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,290,800 |
| 5039Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,400 |
| 5040Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,800 |
| 5041Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,100 |
| 5042Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,500 |
| 5043Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,500 |
| 5044Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,700 |
| 5045Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,600 |
| 5046Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,900 |
| 5047Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,800 |
| 5048Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,300 |
| 5049Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,300 |
| 5050Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,800 |
| 5051Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 41,000 |
| 5006Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 127,300 |
| 5007Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 164,100 |
| 5008Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 153,500 |
| 5009Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 308,300 |
| 5010Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 314,400 |
| 5011Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 422,100 |
| 5012Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 730,800 |
| 5013Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,176,800 |
| 5014Cút nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,280,100 |
| 5015Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,300 |
| 5016Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,000 |
| 5017Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 5,300 |
| 5018Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,600 |
| 5019Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 11,300 |
| 5020Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 17,800 |
| 5021Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 26,800 |
| 5022Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 30,200 |
| 5023Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 45,500 |
| 5024Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 41,800 |
| 5025Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 72,000 |
| 5026Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 70,700 |
| 5027Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 98,400 |
| 5028Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 116,900 |
| 5029Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 147,500 |
| 5030Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 189,500 |
| 5031Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 219,400 |
| 5032Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 201,500 |
| 5033Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 324,100 |
| 5034Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 473,800 |
| 5035Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 739,900 |
| 5036Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 907,700 |
| 5037Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,716,100 |
| 5038Tê nhựa 90º | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,290,800 |
| 5039Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,400 |
| 5040Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 1,800 |
| 5041Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 2,100 |
| 5042Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 3,500 |
| 5043Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 4,500 |
| 5044Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 7,700 |
| 5045Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,600 |
| 5046Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 10,900 |
| 5047Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 14,800 |
| 5048Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 34,300 |
| 5049Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 18,300 |
| 5050Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 50,800 |
| 5051Măng sông nhựa | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Materials | 41,000 |