Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 695Sơn phủ ngoại thất Nippon Super Matex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 194,800 |
| 696Sơn phủ ngoại thất Nippon Super Gard | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 300,200 |
| 697Sơn phủ ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Hitex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 413,000 |
| 698Sơn phủ ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Plux + | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 695Sơn phủ ngoại thất Nippon Super Matex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 194,800 |
| 696Sơn phủ ngoại thất Nippon Super Gard | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 300,200 |
| 697Sơn phủ ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Hitex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 413,000 |
| 698Sơn phủ ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Plux + | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials |
| 541,200 |
| 699Sơn phủ ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Siêu Bóng | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 623,800 |
| 700Sơn phủ ngoại thất kinh tế Nippon Super Litex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 148,000 |
| 701Sơn phủ ngoại thất chống rêu mốc, chống bong tróc Nippon Superbond | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 244,000 |
| 702Sơn phủ ngoại thất cao cấp mảng sơn bóng mờ, bền màu Nippon Weatherbond | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 352,000 |
| 703Sơn phủ ngoại thất cao cấp, che phủ vết nứt Nippon Weatherbond Flex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 440,000 |
| 704Sơn phủ ngoại thất cao cấp kháng kiềm và độ đàn hồi cao Nippon Weatherbond CoastPro | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 528,000 |
| 705Sơn chống thấm Nippon WP 200 Expert | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 193,000 |
| 706Sơn chống thấm Nippon WP 200 | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 213,900 |
| 707Sơn chống thấm Nippon WP 200 Plus | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 233,500 |
| 708Bột trét ngoại thất cao cấp KOVA CITY | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 671,296 |
| 709Bột trét nội thất cao cáp KOVA CITY | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 507,407 |
| 710Bột trét nội thất KOVA DX | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 496,296 |
| 711Chát chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus Sàn | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,842,593 |
| 712Chẩt chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus Tường | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,655,556 |
| 713Chất chống thấm KOVA CT- 11A PU Sàn mái | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,250,000 |
| 714Chất chống thấm màu KOVA CT-11A Color | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,185,185 |
| 715Chất phụ gia chống thấm KOVA CT11B | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 678,704 |
| 716Mastic dẻo KOVA Đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,144,444 |
| 717Mastic Epoxy KOVA KL-5 sàn | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 867,593 |
| 718Mastic chịu ẩm KOVA SK-6 | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 990,741 |
| 719Keo KOVA Clear Nano | Lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 350,000 |
| 720Keo KOVA Clear | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,458,333 |
| 721Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5Tường | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,085,185 |
| 722Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5Tường kháng khuẩn | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,375,000 |
| 723Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 sàn | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,085,185 |
| 724Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 sàn kháng khuẩn | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,375,000 |
| 725Sơn lót epoxy Tự làm phẳng KOVA Self-levelling - Màu nhạt | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,198,148 |
| 726Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống Nóng | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 7,770,370 |
| 727sơn chống gỉ hệ nước KOVA KG-01 | Thúng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,770,370 |
| 728Sơn Đá Nghệ Thuặt KOVA Art stone | Thúng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,018,519 |
| 729Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA K-207 | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,043,519 |
| 730Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA K-209 | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,937,963 |
| 731Sơn lót nội thất kháng kiềm KOVA K-109 | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,110,185 |
| 732Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Bền Màu | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 8,724,074 |
| 733Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống Thấm | Thúng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 7,138,889 |
| 734Sơn ngoại thất cao cấp KOVA K-5501 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,118,519 |
| 735Sơn ngoại thất KOVA K-261 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,550,000 |
| 736Sơn ngoại thất KOVA K-265 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,112,037 |
| 737Sơn nghệ thuật KOVA Art Metallic | Lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 600,000 |
| 738Sơn nội thất cao cấp KOVA K-5500 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,782,407 |
| 739sơn nội thất cao cấp KOVA K-871 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,060,185 |
| 740Sơn nội thất KOVA FIT | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,171,296 |
| 741Sơn nội thất KOVA Fix Up | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,001,852 |
| 742Sơn nội thất KOVA K-203 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,981,481 |
| 743Sơn nội thất KOVA K-260 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,821,296 |
| 744Sơn nội thất KOVA VISTA++ | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,533,333 |
| 541,200 |
| 699Sơn phủ ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Siêu Bóng | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 623,800 |
| 700Sơn phủ ngoại thất kinh tế Nippon Super Litex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 148,000 |
| 701Sơn phủ ngoại thất chống rêu mốc, chống bong tróc Nippon Superbond | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 244,000 |
| 702Sơn phủ ngoại thất cao cấp mảng sơn bóng mờ, bền màu Nippon Weatherbond | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 352,000 |
| 703Sơn phủ ngoại thất cao cấp, che phủ vết nứt Nippon Weatherbond Flex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 440,000 |
| 704Sơn phủ ngoại thất cao cấp kháng kiềm và độ đàn hồi cao Nippon Weatherbond CoastPro | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 528,000 |
| 705Sơn chống thấm Nippon WP 200 Expert | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 193,000 |
| 706Sơn chống thấm Nippon WP 200 | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 213,900 |
| 707Sơn chống thấm Nippon WP 200 Plus | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 233,500 |
| 708Bột trét ngoại thất cao cấp KOVA CITY | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 671,296 |
| 709Bột trét nội thất cao cáp KOVA CITY | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 507,407 |
| 710Bột trét nội thất KOVA DX | Bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 496,296 |
| 711Chát chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus Sàn | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,842,593 |
| 712Chẩt chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus Tường | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,655,556 |
| 713Chất chống thấm KOVA CT- 11A PU Sàn mái | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,250,000 |
| 714Chất chống thấm màu KOVA CT-11A Color | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,185,185 |
| 715Chất phụ gia chống thấm KOVA CT11B | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 678,704 |
| 716Mastic dẻo KOVA Đa năng | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,144,444 |
| 717Mastic Epoxy KOVA KL-5 sàn | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 867,593 |
| 718Mastic chịu ẩm KOVA SK-6 | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 990,741 |
| 719Keo KOVA Clear Nano | Lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 350,000 |
| 720Keo KOVA Clear | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,458,333 |
| 721Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5Tường | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,085,185 |
| 722Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5Tường kháng khuẩn | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,375,000 |
| 723Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 sàn | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,085,185 |
| 724Sơn công nghiệp EPOXY KOVA KL-5 sàn kháng khuẩn | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,375,000 |
| 725Sơn lót epoxy Tự làm phẳng KOVA Self-levelling - Màu nhạt | Bộ | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,198,148 |
| 726Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống Nóng | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 7,770,370 |
| 727sơn chống gỉ hệ nước KOVA KG-01 | Thúng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,770,370 |
| 728Sơn Đá Nghệ Thuặt KOVA Art stone | Thúng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,018,519 |
| 729Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA K-207 | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,043,519 |
| 730Sơn lót ngoại thất kháng kiềm KOVA K-209 | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,937,963 |
| 731Sơn lót nội thất kháng kiềm KOVA K-109 | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,110,185 |
| 732Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Bền Màu | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 8,724,074 |
| 733Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống Thấm | Thúng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 7,138,889 |
| 734Sơn ngoại thất cao cấp KOVA K-5501 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,118,519 |
| 735Sơn ngoại thất KOVA K-261 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,550,000 |
| 736Sơn ngoại thất KOVA K-265 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,112,037 |
| 737Sơn nghệ thuật KOVA Art Metallic | Lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 600,000 |
| 738Sơn nội thất cao cấp KOVA K-5500 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,782,407 |
| 739sơn nội thất cao cấp KOVA K-871 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,060,185 |
| 740Sơn nội thất KOVA FIT | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,171,296 |
| 741Sơn nội thất KOVA Fix Up | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,001,852 |
| 742Sơn nội thất KOVA K-203 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,981,481 |
| 743Sơn nội thất KOVA K-260 Plus | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,821,296 |
| 744Sơn nội thất KOVA VISTA++ | Thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,533,333 |