Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 645Sơn lót (PROS Dự Án) | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,855,000 |
| 646Bột trét Passion Ext | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 597,000 |
| 647Sơn phủ Peace | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,792,800 |
| 648Sơn lót (PRỌSIN Dự Án) | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 178,650 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 645Sơn lót (PROS Dự Án) | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,855,000 |
| 646Bột trét Passion Ext | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 597,000 |
| 647Sơn phủ Peace | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,792,800 |
| 648Sơn lót (PRỌSIN Dự Án) | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 178,650 |
| 649Bột trét (PASSION INT) | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 451,000 |
| 650Bọt trét nội thất SP. FILLER Siêu trắng | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 331,000 |
| 651Bột trét ngoại thất JOTON trắng | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 414,000 |
| 652Bột trét nội và ngoại thất JOTON BEST COAT | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 494,000 |
| 653Keo dán gạch | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 285,500 |
| 654Bột chà ron | hộp | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 75,500 |
| 655Sơn nước nội thất SENIOR | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,782,000 |
| 656Sơn nước Nội Thất SENIOR | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 534,000 |
| 657Sơn nước Nội Thất EXFA | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 973,000 |
| 658SƠN nước ngoại thất FA N | GOthùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,330,000 |
| 659SƠN nước ngoại thất FA NGOÀI CT | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,266,500 |
| 660SƠN nước ngoại thất FA NGOÀI CT | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 302,000 |
| 661Sơn nước ngoại thất JONY | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,590,000 |
| 662Sơn nước thoại thất JONY | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 867,500 |
| 663Sơn chất thấm gốc dầu | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,693,000 |
| 664Sơn chất thấm gốc dầu | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,539,500 |
| 665Sơn sắt mạ kẽm | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,843,000 |
| 666Sơn sắt mạ kẽm | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 812,000 |
| 667Sơn sắt mạ kẽm | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 217,500 |
| 668Sơn sắt mạ kẽm | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 131,000 |
| 669Bột trét ngoại thất Nippon WeatherGard Skimcoat | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,280 |
| 670Bột trét ngoại thất Nippon Exterior Putty | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 12,200 |
| 671Bột trét ngoại thất Nippon Weatherbond Skimcoat | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 11,000 |
| 672Bột trét nội thất Nippon Interior Putty | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,300 |
| 673Bột trét nội thất Nippon Interior Skimcoat | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,000 |
| 674Sơn lót nội thất cao cấp Nippon Odour-less Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 208,000 |
| 675Sơn lót nội thất Nippon Easy Wash Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 194,000 |
| 676Sơn lót nội thất cao cấp Nippon Interior Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 162,000 |
| 677Sơn lót nội thất Nippon Matex Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 118,600 |
| 678Sơn lót ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 298,200 |
| 679Sơn lót ngoại thất chống nứt Nippon Weatherbond Flex Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 256,000 |
| 680Sơn lót ngoại thất cao cấp Nippon Weatherbond Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 220,000 |
| 681Sơn lót ngoại thất Nippon Super Matex Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 194,800 |
| 682Sơn phủ nội thất kinh tế Nippon Vatex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 69,200 |
| 683Sơn phủ nội thất Nippon Matex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 115,000 |
| 684Sơn phủ nội thất Nippon Matex Sắc Màu Dịu Mát | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 103,800 |
| 685Sơn phủ nội thất chống nấm mốc Nippon Trắng Trần Toàn Diện | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 210,000 |
| 686Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less Bóng sang trọng | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 238,000 |
| 687Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less chùi rửa vượt trội & kháng khuẩn | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 245,600 |
| 688Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Spot-less Plus | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 380,200 |
| 689Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less All in 1 bóng (không mùi) | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 407,200 |
| 690Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less All in 1 bóng Siêu Bóng (không mùi) | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 445,400 |
| 691Sơn phủ nội thất kinh tế Nippon Litex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 47,000 |
| 692Sơn phủ nội thất chống nấm mốc Nippon Matex Light | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 105,000 |
| 693Sơn phủ nội thất cao cấp chịu chùi rửa vượt trội Nippon Super Easy Wash | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 164,000 |
| 694Sơn phủ nội thất cao cấp chống bám bẩn khánh khuẩn Nippon Spot-Less Perfect | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 211,000 |
| 649Bột trét (PASSION INT) | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 451,000 |
| 650Bọt trét nội thất SP. FILLER Siêu trắng | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 331,000 |
| 651Bột trét ngoại thất JOTON trắng | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 414,000 |
| 652Bột trét nội và ngoại thất JOTON BEST COAT | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 494,000 |
| 653Keo dán gạch | bao | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 285,500 |
| 654Bột chà ron | hộp | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 75,500 |
| 655Sơn nước nội thất SENIOR | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,782,000 |
| 656Sơn nước Nội Thất SENIOR | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 534,000 |
| 657Sơn nước Nội Thất EXFA | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 973,000 |
| 658SƠN nước ngoại thất FA N | GOthùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,330,000 |
| 659SƠN nước ngoại thất FA NGOÀI CT | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,266,500 |
| 660SƠN nước ngoại thất FA NGOÀI CT | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 302,000 |
| 661Sơn nước ngoại thất JONY | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,590,000 |
| 662Sơn nước thoại thất JONY | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 867,500 |
| 663Sơn chất thấm gốc dầu | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,693,000 |
| 664Sơn chất thấm gốc dầu | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,539,500 |
| 665Sơn sắt mạ kẽm | thùng | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,843,000 |
| 666Sơn sắt mạ kẽm | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 812,000 |
| 667Sơn sắt mạ kẽm | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 217,500 |
| 668Sơn sắt mạ kẽm | lon | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 131,000 |
| 669Bột trét ngoại thất Nippon WeatherGard Skimcoat | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,280 |
| 670Bột trét ngoại thất Nippon Exterior Putty | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 12,200 |
| 671Bột trét ngoại thất Nippon Weatherbond Skimcoat | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 11,000 |
| 672Bột trét nội thất Nippon Interior Putty | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,300 |
| 673Bột trét nội thất Nippon Interior Skimcoat | kg | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,000 |
| 674Sơn lót nội thất cao cấp Nippon Odour-less Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 208,000 |
| 675Sơn lót nội thất Nippon Easy Wash Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 194,000 |
| 676Sơn lót nội thất cao cấp Nippon Interior Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 162,000 |
| 677Sơn lót nội thất Nippon Matex Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 118,600 |
| 678Sơn lót ngoại thất cao cấp Nippon WeatherGard Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 298,200 |
| 679Sơn lót ngoại thất chống nứt Nippon Weatherbond Flex Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 256,000 |
| 680Sơn lót ngoại thất cao cấp Nippon Weatherbond Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 220,000 |
| 681Sơn lót ngoại thất Nippon Super Matex Sealer | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 194,800 |
| 682Sơn phủ nội thất kinh tế Nippon Vatex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 69,200 |
| 683Sơn phủ nội thất Nippon Matex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 115,000 |
| 684Sơn phủ nội thất Nippon Matex Sắc Màu Dịu Mát | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 103,800 |
| 685Sơn phủ nội thất chống nấm mốc Nippon Trắng Trần Toàn Diện | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 210,000 |
| 686Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less Bóng sang trọng | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 238,000 |
| 687Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less chùi rửa vượt trội & kháng khuẩn | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 245,600 |
| 688Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Spot-less Plus | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 380,200 |
| 689Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less All in 1 bóng (không mùi) | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 407,200 |
| 690Sơn phủ nội thất cao cấp Nippon Odour-less All in 1 bóng Siêu Bóng (không mùi) | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 445,400 |
| 691Sơn phủ nội thất kinh tế Nippon Litex | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 47,000 |
| 692Sơn phủ nội thất chống nấm mốc Nippon Matex Light | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 105,000 |
| 693Sơn phủ nội thất cao cấp chịu chùi rửa vượt trội Nippon Super Easy Wash | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 164,000 |
| 694Sơn phủ nội thất cao cấp chống bám bẩn khánh khuẩn Nippon Spot-Less Perfect | Lít | Sơn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 211,000 |