Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1121Bộ đèn THGT đi bộ Xanh Đò D200 - Taiwan | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,000,000 |
| 1122Bộ đèn THGT đếm lùi Xanh Đò Vàng D300 - Taiwan | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 14,025,000 |
| 1123Bộ đèn THGT đếm lùi vuông 500x600 -Taiwan | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 14,700,000 |
| 1124Tủ điều khiển THGT 2pha | tủ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1121Bộ đèn THGT đi bộ Xanh Đò D200 - Taiwan | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,000,000 |
| 1122Bộ đèn THGT đếm lùi Xanh Đò Vàng D300 - Taiwan | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 14,025,000 |
| 1123Bộ đèn THGT đếm lùi vuông 500x600 -Taiwan | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 14,700,000 |
| 1124Tủ điều khiển THGT 2pha | tủ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) |
| Materials |
| 33,825,000 |
| 1125Tù điều khiển THGT Thông minh | tủ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 142,500,000 |
| 1126Dù che tủ điều khiển | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,675,000 |
| 1127Trụ đỡ tù điều khiển + cần dù | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,050,000 |
| 1128Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAI LIGHT KMC 30W | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,600,000 |
| 1129Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAIL1GHT KMC 40W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,800,000 |
| 1130Đèn LED chiểu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 50W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,909,091 |
| 1131Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 60W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,600,000 |
| 1132Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 70W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,909,091 |
| 1133Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHA1LIGHT KMC 80W | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,200,000 |
| 1134Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 90W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,300,000 |
| 1135Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 100W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 7,000,000 |
| 1136Đèn LED chiểu sáng đường phố MFUHA1L1GHT KMC 120W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 7,500,000 |
| 1137Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHA1LIGHT KMC 140W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,000,000 |
| 1138Đèn LED chiều sáng đường phố MFUH AI LIGHT KMC 150W | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,090,909 |
| 1139Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 180W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 10,000,000 |
| 1140Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAlLIGHT KMC 200VV | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 10,909,091 |
| 1141MFUHAILIGHT SOLAR E- KMC 40W; MPPT charge controllers 12V, 80W 18V solar panel, 45AH 12,8V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 11,200,000 |
| 1142MFUHA1L1GHT SOLAR E- KMC 60W; MPPT charge controllers 12V, 120W 18V solar panel, 75AH 12.8 V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 14,200,000 |
| 1143MFUHAILIGHT SOLAR E- KMC SOW; MPPT charge controllers I2V, 160W 18V solar panel, 90AH 12.8V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 18,600,000 |
| 1144MFUHAILIGHT SOLAR E- KMC IOOW, MPPT charge controllers 24V, 200W 36V solar panel, 60AH 25.6V Pin Lithium | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,050,000,045 |
| 1145Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 25 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 10,200 |
| 1146Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 30 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 11,900 |
| 1147Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 40 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 17,100 |
| 1148Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 50 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 23,400 |
| 1149Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 65 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 34,000 |
| 1150Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 72 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 38,200 |
| 1151Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 44,200 |
| 1152Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 50,900 |
| 1153Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 62,500 |
| 1154Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 97,100 |
| 1155Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 150 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 132,600 |
| 1156Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 160 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 160,000 |
| 1157Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 175 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 197,800 |
| 1158Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 200 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 236,400 |
| 1159Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 250 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 480,000 |
| 1160Bàn cầu hai khối C-117VA | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,527,000 |
| 1161Bàn cầu hai khối C-108VA | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,787,000 |
| 1162Bàn cầu hai khối C-514VAN | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,638,000 |
| 1163Lavabo âm bàn L-2398VFC | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,564,000 |
| 1164Lavabo treo tường L-284VFC | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 768,000 |
| 1165Bồn tiểu U-116V | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 916,000 |
| 1166Xả tiểu UF-8V | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,518,000 |
| 1167Vòi lavabo lạnhLFV-17 | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 842,000 |
| 1168Bệ xí bệt loại két liền (VF- 1858) | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 7,222,000 |
| 1169Bệ xí bệt loại két liền (VF- 1863) | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,481,000 |
| 1170Bệ xí bệt loại két rời (VF- 2162) | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,074,000 |
| Materials |
| 33,825,000 |
| 1125Tù điều khiển THGT Thông minh | tủ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 142,500,000 |
| 1126Dù che tủ điều khiển | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,675,000 |
| 1127Trụ đỡ tù điều khiển + cần dù | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,050,000 |
| 1128Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAI LIGHT KMC 30W | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,600,000 |
| 1129Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAIL1GHT KMC 40W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,800,000 |
| 1130Đèn LED chiểu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 50W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,909,091 |
| 1131Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 60W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,600,000 |
| 1132Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 70W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 5,909,091 |
| 1133Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHA1LIGHT KMC 80W | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,200,000 |
| 1134Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 90W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,300,000 |
| 1135Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 100W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 7,000,000 |
| 1136Đèn LED chiểu sáng đường phố MFUHA1L1GHT KMC 120W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 7,500,000 |
| 1137Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHA1LIGHT KMC 140W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,000,000 |
| 1138Đèn LED chiều sáng đường phố MFUH AI LIGHT KMC 150W | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 9,090,909 |
| 1139Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAILIGHT KMC 180W | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 10,000,000 |
| 1140Đèn LED chiếu sáng đường phố MFUHAlLIGHT KMC 200VV | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 10,909,091 |
| 1141MFUHAILIGHT SOLAR E- KMC 40W; MPPT charge controllers 12V, 80W 18V solar panel, 45AH 12,8V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 11,200,000 |
| 1142MFUHA1L1GHT SOLAR E- KMC 60W; MPPT charge controllers 12V, 120W 18V solar panel, 75AH 12.8 V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 14,200,000 |
| 1143MFUHAILIGHT SOLAR E- KMC SOW; MPPT charge controllers I2V, 160W 18V solar panel, 90AH 12.8V Pin Lithium | bộ | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 18,600,000 |
| 1144MFUHAILIGHT SOLAR E- KMC IOOW, MPPT charge controllers 24V, 200W 36V solar panel, 60AH 25.6V Pin Lithium | Vật tư ngành điện | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,050,000,045 |
| 1145Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 25 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 10,200 |
| 1146Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 30 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 11,900 |
| 1147Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 40 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 17,100 |
| 1148Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 50 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 23,400 |
| 1149Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 65 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 34,000 |
| 1150Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 72 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 38,200 |
| 1151Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 80 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 44,200 |
| 1152Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 90 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 50,900 |
| 1153Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 100 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 62,500 |
| 1154Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 125 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 97,100 |
| 1155Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 150 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 132,600 |
| 1156Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 160 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 160,000 |
| 1157Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 175 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 197,800 |
| 1158Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 200 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 236,400 |
| 1159Ống nhựa xoắn HDPE Ba An- BFP 250 | m | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 480,000 |
| 1160Bàn cầu hai khối C-117VA | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,527,000 |
| 1161Bàn cầu hai khối C-108VA | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 2,787,000 |
| 1162Bàn cầu hai khối C-514VAN | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,638,000 |
| 1163Lavabo âm bàn L-2398VFC | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,564,000 |
| 1164Lavabo treo tường L-284VFC | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 768,000 |
| 1165Bồn tiểu U-116V | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 916,000 |
| 1166Xả tiểu UF-8V | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 1,518,000 |
| 1167Vòi lavabo lạnhLFV-17 | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 842,000 |
| 1168Bệ xí bệt loại két liền (VF- 1858) | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 7,222,000 |
| 1169Bệ xí bệt loại két liền (VF- 1863) | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,481,000 |
| 1170Bệ xí bệt loại két rời (VF- 2162) | bộ | Vật tư ngành nước | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 4,074,000 |