Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 722Bột trét ngoại thất chống thấm VETONIC | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,450 |
| 723Bột trét cao cấp nội thất ZURIK CHỐNG NẤM MỐC TỐI ƯU | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,500 |
| 724Bột trét cao cấp ngoại thất ZURIK CHỐNG THẤM | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,650 |
| 725Bột trét cao cấp ngoại và nội thất ENRIC ĐA NĂNG | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 722Bột trét ngoại thất chống thấm VETONIC | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,450 |
| 723Bột trét cao cấp nội thất ZURIK CHỐNG NẤM MỐC TỐI ƯU | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,500 |
| 724Bột trét cao cấp ngoại thất ZURIK CHỐNG THẤM | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,650 |
| 725Bột trét cao cấp ngoại và nội thất ENRIC ĐA NĂNG | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
| 13,200 |
| 726Sơn nội thất Lavender mịn Eco | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,600 |
| 727Sơn nội thất Lavender đa dụng | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 64,333 |
| 728Sơn nội thất Lavender đa dụng | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 64,278 |
| 729Sơn nội thất Vego bóng mờ cổ điển | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 96,333 |
| 731Sơn nội thất Vego lau chùi vượt trội | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 143,467 |
| 732Sơn nội thất Vego lau chùi vượt trội | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 143,444 |
| 733Sơn nội thất Venic cao cấp sạch hoàn hảo | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 148,667 |
| 734Sơn nội thất ENRIC HOÀN HẢO SẠCH KHÔNG KHÍ | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 171,000 |
| 735Sơn nội thất ZURRIK DỄ LAU CHÙI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 191,600 |
| 736Sơn nội thất ZURRIK DỄ LAU CHÙI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 191,611 |
| 737Sơn nội thất cao cấp ENRIC CHỐNG BÁM BẨN | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 217,167 |
| 738Sơn nội thất siêu cao cấp ENRIC BÓNG NGỌC TRAI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 227,867 |
| 739Sơn ngoại thất LAVENDER ĐA DỤNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 113,200 |
| 740Sơn ngoại thất LAVENDER ĐA DỤNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 113,222 |
| 741Sơn ngoại thất VEGO BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 177,800 |
| 742Sơn ngoại thất VEGO BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 177,833 |
| 743Sơn ngoại thất ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 251,733 |
| 744Sơn ngoại thất ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 251,667 |
| 745Sơn ngoại thất cao cấp VENIC MƯA LÀ MỚI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 282,067 |
| 746Sơn ngoại thất cao cấp ENRIC MÁT LẠNH | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 310,800 |
| 747Sơn ngoại thất siêu cao cấp ENRIC HOÀN HẢO | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 322,800 |
| 748Sơn lót nội và ngoại thất LAVENDER ĐA DỤNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 129,933 |
| 749Sơn lót nội và ngoại thất LAVENDER ĐA DỤNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 129,944 |
| 750Sơn lót nội thất cao cấp ENRIC NANO SEALER NỘI THẤT | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,067 |
| 751Sơn lót nội thất cao cấp ENRIC NANO SEALER NỘI THẤT | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,056 |
| 752Sơn lót nội ngoại thất ENRIC KHÁNG KIỀM ĐA NĂNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 153,267 |
| 753Sơn lót nội ngoại thất ENRIC KHÁNG KIỀM ĐA NĂNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 153,278 |
| 754Sơn lót ngoại thất cao cấp ENRIC NANO SEALER NGOẠI THẤT | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,067 |
| 755Sơn lót ngoại thất cao cấp ENRIC NANO SEALER NGOẠI THẤT | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,056 |
| 756Sơn lót cách nhiệt ngoại thất siêu cao cấp ENRIC HEAT INSULATION | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 212,500 |
| 757Chống thấm thẩm thấu cho tường đứng - ENRIC CHỐNG THẤM ĐA NĂNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 107,667 |
| 759Chống thấm 2 thành phần - pha xi măng - ENRIC CHỐNG THẤM 2:1 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 133,133 |
| 760Chống thấm 2 thành phần - pha xi măng - ENRIC CHỐNG THẤM 2:1 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 133,111 |
| 761ENRIC CHỐNG THẤM ĐA MÀU SẮC (Chống thấm pha màu - hiệu ứng lá sen) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 169,467 |
| 762Chống thấm pha màu - hiệu ứng lá sen - ENRIC CHỐNG THẤM ĐA MÀU SẮC | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 169,444 |
| 763Chống thấm WC & sân thượng ENRIC CHUYÊN DỤNG 7117 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 41,550 |
| 764Lớp lót chống nóng & chống thấm chuyên dụng Sân Thượng ENRIC PRIMER | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,200 |
| 765Lớp phủ sợi thuỷ tinh gia cường siêu bền, chống nóng & chống thấm chuyên dụng Sân Thượng ENRIC SEAL | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 297,067 |
| 769Chát chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus Sà | n Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,842,593 |
| 770Chẩt chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus Tư | Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,655,556 |
| 771Chất chống thấm KOVA CT-11A PU Sàn mái | Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,250,000 |
| 783Sơn lót epoxy Tự làm phẳng KOVA Self- levelling - Màu nhạt | Bộ | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,198,148 |
| 784Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống Nón | g Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,770,370 |
| 791Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống Thấ | m Thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,138,889 |
| 803Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Che Lấp vết Nứt | Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,387,963 |
| 818Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (không nhám) -Màu Catalouge | Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,340,741 |
| 13,200 |
| 726Sơn nội thất Lavender mịn Eco | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,600 |
| 727Sơn nội thất Lavender đa dụng | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 64,333 |
| 728Sơn nội thất Lavender đa dụng | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 64,278 |
| 729Sơn nội thất Vego bóng mờ cổ điển | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 96,333 |
| 731Sơn nội thất Vego lau chùi vượt trội | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 143,467 |
| 732Sơn nội thất Vego lau chùi vượt trội | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 143,444 |
| 733Sơn nội thất Venic cao cấp sạch hoàn hảo | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 148,667 |
| 734Sơn nội thất ENRIC HOÀN HẢO SẠCH KHÔNG KHÍ | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 171,000 |
| 735Sơn nội thất ZURRIK DỄ LAU CHÙI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 191,600 |
| 736Sơn nội thất ZURRIK DỄ LAU CHÙI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 191,611 |
| 737Sơn nội thất cao cấp ENRIC CHỐNG BÁM BẨN | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 217,167 |
| 738Sơn nội thất siêu cao cấp ENRIC BÓNG NGỌC TRAI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 227,867 |
| 739Sơn ngoại thất LAVENDER ĐA DỤNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 113,200 |
| 740Sơn ngoại thất LAVENDER ĐA DỤNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 113,222 |
| 741Sơn ngoại thất VEGO BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 177,800 |
| 742Sơn ngoại thất VEGO BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 177,833 |
| 743Sơn ngoại thất ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 251,733 |
| 744Sơn ngoại thất ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 251,667 |
| 745Sơn ngoại thất cao cấp VENIC MƯA LÀ MỚI | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 282,067 |
| 746Sơn ngoại thất cao cấp ENRIC MÁT LẠNH | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 310,800 |
| 747Sơn ngoại thất siêu cao cấp ENRIC HOÀN HẢO | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 322,800 |
| 748Sơn lót nội và ngoại thất LAVENDER ĐA DỤNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 129,933 |
| 749Sơn lót nội và ngoại thất LAVENDER ĐA DỤNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 129,944 |
| 750Sơn lót nội thất cao cấp ENRIC NANO SEALER NỘI THẤT | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,067 |
| 751Sơn lót nội thất cao cấp ENRIC NANO SEALER NỘI THẤT | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,056 |
| 752Sơn lót nội ngoại thất ENRIC KHÁNG KIỀM ĐA NĂNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 153,267 |
| 753Sơn lót nội ngoại thất ENRIC KHÁNG KIỀM ĐA NĂNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 153,278 |
| 754Sơn lót ngoại thất cao cấp ENRIC NANO SEALER NGOẠI THẤT | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,067 |
| 755Sơn lót ngoại thất cao cấp ENRIC NANO SEALER NGOẠI THẤT | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 122,056 |
| 756Sơn lót cách nhiệt ngoại thất siêu cao cấp ENRIC HEAT INSULATION | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 212,500 |
| 757Chống thấm thẩm thấu cho tường đứng - ENRIC CHỐNG THẤM ĐA NĂNG | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 107,667 |
| 759Chống thấm 2 thành phần - pha xi măng - ENRIC CHỐNG THẤM 2:1 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 133,133 |
| 760Chống thấm 2 thành phần - pha xi măng - ENRIC CHỐNG THẤM 2:1 | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 133,111 |
| 761ENRIC CHỐNG THẤM ĐA MÀU SẮC (Chống thấm pha màu - hiệu ứng lá sen) | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 169,467 |
| 762Chống thấm pha màu - hiệu ứng lá sen - ENRIC CHỐNG THẤM ĐA MÀU SẮC | lít | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 169,444 |
| 763Chống thấm WC & sân thượng ENRIC CHUYÊN DỤNG 7117 | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 41,550 |
| 764Lớp lót chống nóng & chống thấm chuyên dụng Sân Thượng ENRIC PRIMER | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,200 |
| 765Lớp phủ sợi thuỷ tinh gia cường siêu bền, chống nóng & chống thấm chuyên dụng Sân Thượng ENRIC SEAL | kg | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 297,067 |
| 769Chát chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus Sà | n Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,842,593 |
| 770Chẩt chống thấm cao cấp KOVA CT-11A Plus Tư | Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,655,556 |
| 771Chất chống thấm KOVA CT-11A PU Sàn mái | Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,250,000 |
| 783Sơn lót epoxy Tự làm phẳng KOVA Self- levelling - Màu nhạt | Bộ | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,198,148 |
| 784Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống Nón | g Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,770,370 |
| 791Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Chống Thấ | m Thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,138,889 |
| 803Sơn ngoại thất cao cấp KOVA CT-04 Che Lấp vết Nứt | Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,387,963 |
| 818Sơn công nghiệp đa năng KOVA CT-08 (không nhám) -Màu Catalouge | Thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,340,741 |