Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 950Sơn lót chống kiềm ngoại thất Sealer Ex | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,451,852 |
| 951Sơn lót chổng kiểm siêu hạng Primer Sealer 1035 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,481,481 |
| 952Sơn lót chảng kiêm siêu hạng Primer Sealer 1035 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,240,741 |
| 953Sơn lót chồng kiềm siêu hạng Primer Sealer 1035 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 950Sơn lót chống kiềm ngoại thất Sealer Ex | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,451,852 |
| 951Sơn lót chổng kiểm siêu hạng Primer Sealer 1035 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,481,481 |
| 952Sơn lót chảng kiêm siêu hạng Primer Sealer 1035 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,240,741 |
| 953Sơn lót chồng kiềm siêu hạng Primer Sealer 1035 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
| 4,567,593 |
| 954Sơn lót ngoại thất đặc biệt Nano Sealer | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,722,222 |
| 955Sơn lót ngoại that đặc biệt Nano Sealer | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,657,407 |
| 956Sơn nội thát kinh tế Basic | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 240,741 |
| 957Sơn nội thất kinh tế Basic | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 304,630 |
| 958Sơn nội thất kinh tế Basic | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 888,889 |
| 959Sơn nội thất kinh tế Basic | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 916,667 |
| 960Sơn siêu tráng chống ố vàng Idecor | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 956,481 |
| 961Sơn siêu trắng chống ố vàng Idecor | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,801,852 |
| 962Sơn siêu trắng chống ồ váng Idecor | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,203,704 |
| 963Sơn siêu trang chống ố vàng Smart White | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 916,667 |
| 964Sơn siêu tráng chống ố vàng Smart White | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,601,852 |
| 965Sơn siêu trắng chống 0 vàng Smart White | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,977,778 |
| 966Sơn nội thất mờ Smart 2 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 607,407 |
| 967Sơn nội thất mờ Smart 2 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,750,000 |
| 968Sơn nội thất mờ Smart 2 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,000,000 |
| 969Sơn nội thất mờ Idecor 3 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 656,481 |
| 970Sơn nội thắt mờ Idecor 3 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,937,963 |
| 971Sơn nội thất mờ Idecor 3 | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,166,667 |
| 972Sơn nội thất bóng Smart 6 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,762,037 |
| 973Sơn nội thất bóng Smart 6 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,922,222 |
| 974Sơn nội thất bóng Smart 6 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,625,000 |
| 975Sơn nội thất dề lau chúi Idecor 5 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,324,074 |
| 976Sơn nội thất đẽ lau chùi Idecor 5 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,944,444 |
| 977Sơn nội thất dễ lau chùi Idecor 5 | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,287,037 |
| 978Sơn nội thất siêu bóng Smart 8 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,898,148 |
| 979Sơn nội thất siêu chùi rửa Idecor 7 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,805,556 |
| 980Sơn nội thất siêu chúi rữa Idecor 7 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,370,370 |
| 981Sơn nội thất siêu chùi rửa Idecor 7 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,148,148 |
| 982Sơn nội thất Nano siêu chai cứng Idecor 8 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,398,148 |
| 983Sơn nội thảt thanh lọc không khi Idecor 9 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,675,926 |
| 984Sơn ngoại thất mờ Xshield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,370,370 |
| 985Sơn ngoại thất mờ Xshield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,120,370 |
| 986Sơn ngoại thất mớ Xshield | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,611,111 |
| 987Sơn ngoại thất mớ Extra 3 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,267,593 |
| 988Sơn ngoại thất mờ Extra 3 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,625,000 |
| 989Sơn ngoại thất mờ Extra 3 | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,148,148 |
| 990Sơn ngoại thất bóng Extra 5 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,527,778 |
| 991Sơn ngoại thất bóng Extra 5 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,527,778 |
| 992Sơn ngoại thất bỏng Extra 5 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,394,444 |
| 993Sơn ngoại thất bóng Xshield 6 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,250,000 |
| 994Sơn ngoại thất bóng Xshicld 6 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,740,741 |
| 995Sơn ngoại thất bóng Xshield 6 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,148,148 |
| 996Sơn ngoại thất bóng cao cấp Extra 9 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,950,000 |
| 997Sơn ngoại that bảo vệ tôi đa Xshield 8 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,231,481 |
| 998Sơn ngoại thất báo vệ tối da Xshield 8 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,564,815 |
| 999Sơn ngoại thất siêu hạng Xshield 12 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,694,444 |
| 4,567,593 |
| 954Sơn lót ngoại thất đặc biệt Nano Sealer | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,722,222 |
| 955Sơn lót ngoại that đặc biệt Nano Sealer | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,657,407 |
| 956Sơn nội thát kinh tế Basic | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 240,741 |
| 957Sơn nội thất kinh tế Basic | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 304,630 |
| 958Sơn nội thất kinh tế Basic | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 888,889 |
| 959Sơn nội thất kinh tế Basic | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 916,667 |
| 960Sơn siêu tráng chống ố vàng Idecor | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 956,481 |
| 961Sơn siêu trắng chống ố vàng Idecor | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,801,852 |
| 962Sơn siêu trắng chống ồ váng Idecor | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,203,704 |
| 963Sơn siêu trang chống ố vàng Smart White | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 916,667 |
| 964Sơn siêu tráng chống ố vàng Smart White | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,601,852 |
| 965Sơn siêu trắng chống 0 vàng Smart White | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,977,778 |
| 966Sơn nội thất mờ Smart 2 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 607,407 |
| 967Sơn nội thất mờ Smart 2 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,750,000 |
| 968Sơn nội thất mờ Smart 2 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,000,000 |
| 969Sơn nội thất mờ Idecor 3 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 656,481 |
| 970Sơn nội thắt mờ Idecor 3 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,937,963 |
| 971Sơn nội thất mờ Idecor 3 | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,166,667 |
| 972Sơn nội thất bóng Smart 6 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,762,037 |
| 973Sơn nội thất bóng Smart 6 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,922,222 |
| 974Sơn nội thất bóng Smart 6 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,625,000 |
| 975Sơn nội thất dề lau chúi Idecor 5 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,324,074 |
| 976Sơn nội thất đẽ lau chùi Idecor 5 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,944,444 |
| 977Sơn nội thất dễ lau chùi Idecor 5 | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,287,037 |
| 978Sơn nội thất siêu bóng Smart 8 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,898,148 |
| 979Sơn nội thất siêu chùi rửa Idecor 7 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,805,556 |
| 980Sơn nội thất siêu chúi rữa Idecor 7 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,370,370 |
| 981Sơn nội thất siêu chùi rửa Idecor 7 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,148,148 |
| 982Sơn nội thất Nano siêu chai cứng Idecor 8 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,398,148 |
| 983Sơn nội thảt thanh lọc không khi Idecor 9 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,675,926 |
| 984Sơn ngoại thất mờ Xshield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,370,370 |
| 985Sơn ngoại thất mờ Xshield | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,120,370 |
| 986Sơn ngoại thất mớ Xshield | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,611,111 |
| 987Sơn ngoại thất mớ Extra 3 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,267,593 |
| 988Sơn ngoại thất mờ Extra 3 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,625,000 |
| 989Sơn ngoại thất mờ Extra 3 | thúng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,148,148 |
| 990Sơn ngoại thất bóng Extra 5 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,527,778 |
| 991Sơn ngoại thất bóng Extra 5 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,527,778 |
| 992Sơn ngoại thất bỏng Extra 5 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,394,444 |
| 993Sơn ngoại thất bóng Xshield 6 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,250,000 |
| 994Sơn ngoại thất bóng Xshicld 6 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,740,741 |
| 995Sơn ngoại thất bóng Xshield 6 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,148,148 |
| 996Sơn ngoại thất bóng cao cấp Extra 9 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,950,000 |
| 997Sơn ngoại that bảo vệ tôi đa Xshield 8 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,231,481 |
| 998Sơn ngoại thất báo vệ tối da Xshield 8 | thùng | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,564,815 |
| 999Sơn ngoại thất siêu hạng Xshield 12 | lon | Sơn | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,694,444 |