Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1842Ống HDPE 560 x 21.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,392,000 |
| 1843Ống HDPE 560 x 26.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,415,700 |
| 1844Ống HDPE 560 x 33.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,649,300 |
| 1845Ống HDPE 560 x 41.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,116,100 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1842Ống HDPE 560 x 21.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,392,000 |
| 1843Ống HDPE 560 x 26.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,415,700 |
| 1844Ống HDPE 560 x 33.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,649,300 |
| 1845Ống HDPE 560 x 41.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,116,100 |
| 1846Ống HDPE 560 x 50.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,803,200 |
| 1847Ống HDPE 630 x 24.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,564,800 |
| 1848Ống HDPE 630 x 30.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,842,700 |
| 1849Ống HDPE 630 x 37.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,422,000 |
| 1850Ống HDPE 630 x 46.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,258,200 |
| 1851Ống HDPE 630 x 57.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,443,800 |
| 1852Ống HDPE 710 x 27.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,085,000 |
| 1853Ống HDPE 710 x 33.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,724,800 |
| 1854Ống HDPE 710 x 42.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,702,900 |
| 1855Ống HDPE 710 x 52.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,051,800 |
| 1856Ống HDPE 800 x 30.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,973,000 |
| 1857Ống HDPE 800 x 38.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,058,900 |
| 1858Ống HDPE 800 x 47.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,571,800 |
| 1859Ống HDPE 800 x 58.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,543,800 |
| 1860Ống HDPE 900 x 34.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,348,400 |
| 1861Ống HDPE 900 x 42.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,992,700 |
| 1862Ống HDPE 900 x 53.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,167,300 |
| 1863Ống HDPE 1000 x 38.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,003,000 |
| 1864Ống HDPE 1000 x 47.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,288,600 |
| 1865Ống HDPE 1000 x 59.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,216,600 |
| 1866Ống HDPE 1200 x 45.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,169,300 |
| 1867Ống HDPE 1200 x 57.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,883,200 |
| 1868Ống HDPE 1200 x 67.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 29,226,400 |
| 1869Ống PPR 20 x 2.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,000 |
| 1870Ống PPR 20 x 2.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 40,000 |
| 1871Ống PPR 20 x 3.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 44,400 |
| 1872Ống PPR 25 x 2.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 64,100 |
| 1873Ống PPR 25 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,800 |
| 1874Ống PPR 25 x 4.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 77,800 |
| 1875Ống PPR 32 x 2.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 83,100 |
| 1876Ống PPR 32 x 4.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 99,800 |
| 1877Ống PPR 32 x 5.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 114,700 |
| 1878Ống PPR 40 x 3.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 111,500 |
| 1879Ống PPR 40 x 5.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 135,200 |
| 1880Ống PPR 40 x 6.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 177,500 |
| 1881Ống PPR 50 x 4.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 163,300 |
| 1882Ống PPR 50 x 6.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 215,100 |
| 1883Ống PPR 50 x 8.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 275,800 |
| 1884Ống PPR 63 x 5.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 259,700 |
| 1885Ống PPR 63 x 8.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 338,000 |
| 1886Ống PPR 63 x 10.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 434,800 |
| 1887Ống PPR 75 x 6.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 361,100 |
| 1888Ống PPR 75 x 10.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 461,000 |
| 1889Ống PPR 75 x 12.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 602,200 |
| 1890Ống PPR 90 x 8.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 527,100 |
| 1891Ống PPR 90 x 12.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 645,400 |
| 1846Ống HDPE 560 x 50.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,803,200 |
| 1847Ống HDPE 630 x 24.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,564,800 |
| 1848Ống HDPE 630 x 30.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,842,700 |
| 1849Ống HDPE 630 x 37.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,422,000 |
| 1850Ống HDPE 630 x 46.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,258,200 |
| 1851Ống HDPE 630 x 57.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,443,800 |
| 1852Ống HDPE 710 x 27.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,085,000 |
| 1853Ống HDPE 710 x 33.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,724,800 |
| 1854Ống HDPE 710 x 42.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,702,900 |
| 1855Ống HDPE 710 x 52.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,051,800 |
| 1856Ống HDPE 800 x 30.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,973,000 |
| 1857Ống HDPE 800 x 38.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,058,900 |
| 1858Ống HDPE 800 x 47.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,571,800 |
| 1859Ống HDPE 800 x 58.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,543,800 |
| 1860Ống HDPE 900 x 34.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,348,400 |
| 1861Ống HDPE 900 x 42.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,992,700 |
| 1862Ống HDPE 900 x 53.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,167,300 |
| 1863Ống HDPE 1000 x 38.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,003,000 |
| 1864Ống HDPE 1000 x 47.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,288,600 |
| 1865Ống HDPE 1000 x 59.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 21,216,600 |
| 1866Ống HDPE 1200 x 45.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,169,300 |
| 1867Ống HDPE 1200 x 57.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 24,883,200 |
| 1868Ống HDPE 1200 x 67.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 29,226,400 |
| 1869Ống PPR 20 x 2.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,000 |
| 1870Ống PPR 20 x 2.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 40,000 |
| 1871Ống PPR 20 x 3.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 44,400 |
| 1872Ống PPR 25 x 2.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 64,100 |
| 1873Ống PPR 25 x 3.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,800 |
| 1874Ống PPR 25 x 4.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 77,800 |
| 1875Ống PPR 32 x 2.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 83,100 |
| 1876Ống PPR 32 x 4.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 99,800 |
| 1877Ống PPR 32 x 5.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 114,700 |
| 1878Ống PPR 40 x 3.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 111,500 |
| 1879Ống PPR 40 x 5.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 135,200 |
| 1880Ống PPR 40 x 6.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 177,500 |
| 1881Ống PPR 50 x 4.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 163,300 |
| 1882Ống PPR 50 x 6.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 215,100 |
| 1883Ống PPR 50 x 8.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 275,800 |
| 1884Ống PPR 63 x 5.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 259,700 |
| 1885Ống PPR 63 x 8.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 338,000 |
| 1886Ống PPR 63 x 10.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 434,800 |
| 1887Ống PPR 75 x 6.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 361,100 |
| 1888Ống PPR 75 x 10.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 461,000 |
| 1889Ống PPR 75 x 12.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 602,200 |
| 1890Ống PPR 90 x 8.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 527,100 |
| 1891Ống PPR 90 x 12.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 645,400 |