Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1742Ống HDPE 40 x 2.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 27,100 |
| 1743Ống HDPE 40 x 2.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 32,600 |
| 1744Ống HDPE 40 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 39,500 |
| 1745Ống HDPE 40 x 3.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,400 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1742Ống HDPE 40 x 2.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 27,100 |
| 1743Ống HDPE 40 x 2.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 32,600 |
| 1744Ống HDPE 40 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 39,500 |
| 1745Ống HDPE 40 x 3.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 47,400 |
| 1746Ống HDPE 40 x 4.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 56,300 |
| 1747Ống HDPE 50 x 2.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,000 |
| 1748Ống HDPE 50 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,100 |
| 1749Ống HDPE 50 x 3.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 60,300 |
| 1750Ống HDPE 50 x 4.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,500 |
| 1751Ống HDPE 50 x 5.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 87,000 |
| 1752Ống HDPE 63 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 65,100 |
| 1753Ống HDPE 63 x 3.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 80,000 |
| 1754Ống HDPE 63 x 4.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,000 |
| 1755Ống HDPE 63 x 5.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 115,700 |
| 1756Ống HDPE 63 x 7.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 138,500 |
| 1757Ống HDPE 75 x 3.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 92,700 |
| 1758Ống HDPE 75 x 4.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 114,200 |
| 1759Ống HDPE 75 x 5.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 137,700 |
| 1760Ống HDPE 75 x 6.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 164,300 |
| 1761Ống HDPE 75 x 8.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 196,200 |
| 1762Ống HDPE 90 x 4.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 146,300 |
| 1763Ống HDPE 90 x 5.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 162,000 |
| 1764Ống HDPE 90 x 6.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 195,800 |
| 1765Ống HDPE 90 x 8.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 235,200 |
| 1766Ống HDPE 90 x 10.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 281,500 |
| 1767Ống HDPE 110 x 4.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 158,000 |
| 1768Ống HDPE 110 x 5.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 196,300 |
| 1769Ống HDPE 110 x 6.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 245,600 |
| 1770Ống HDPE 110 x 8.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 293,300 |
| 1771Ống HDPE 110 x 10.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 354,300 |
| 1772Ống HDPE 110 x 12.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 426,400 |
| 1773Ống HDPE 125 x 4.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 204,500 |
| 1774Ống HDPE 125 x 6.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 253,500 |
| 1775Ống HDPE 125 x 7.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 310,000 |
| 1776Ống HDPE 125 x 9.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 377,700 |
| 1777Ống HDPE 125 x 11.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 458,300 |
| 1778Ống HDPE 125 x 14.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 546,500 |
| 1779Ống HDPE 140 x 5.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 256,600 |
| 1780Ống HDPE 140 x 6.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 315,700 |
| 1781Ống HDPE 140 x 8.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 386,900 |
| 1782Ống HDPE 140 x 10.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 468,600 |
| 1783Ống HDPE 140 x 12.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 568,100 |
| 1784Ống HDPE 140 x 15.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 683,300 |
| 1785Ống HDPE 160 x 6.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 336,200 |
| 1786Ống HDPE 160 x 7.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 414,600 |
| 1787Ống HDPE 160 x 9.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 508,400 |
| 1788Ống HDPE 160 x 11.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 611,500 |
| 1789Ống HDPE 160 x 14.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 751,400 |
| 1790Ống HDPE 160 x 17.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 896,400 |
| 1791Ống HDPE 180 x 6.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 420,100 |
| 1746Ống HDPE 40 x 4.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 56,300 |
| 1747Ống HDPE 50 x 2.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 42,000 |
| 1748Ống HDPE 50 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 50,100 |
| 1749Ống HDPE 50 x 3.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 60,300 |
| 1750Ống HDPE 50 x 4.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 73,500 |
| 1751Ống HDPE 50 x 5.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 87,000 |
| 1752Ống HDPE 63 x 3.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 65,100 |
| 1753Ống HDPE 63 x 3.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 80,000 |
| 1754Ống HDPE 63 x 4.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 97,000 |
| 1755Ống HDPE 63 x 5.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 115,700 |
| 1756Ống HDPE 63 x 7.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 138,500 |
| 1757Ống HDPE 75 x 3.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 92,700 |
| 1758Ống HDPE 75 x 4.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 114,200 |
| 1759Ống HDPE 75 x 5.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 137,700 |
| 1760Ống HDPE 75 x 6.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 164,300 |
| 1761Ống HDPE 75 x 8.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 196,200 |
| 1762Ống HDPE 90 x 4.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 146,300 |
| 1763Ống HDPE 90 x 5.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 162,000 |
| 1764Ống HDPE 90 x 6.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 195,800 |
| 1765Ống HDPE 90 x 8.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 235,200 |
| 1766Ống HDPE 90 x 10.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 281,500 |
| 1767Ống HDPE 110 x 4.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 158,000 |
| 1768Ống HDPE 110 x 5.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 196,300 |
| 1769Ống HDPE 110 x 6.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 245,600 |
| 1770Ống HDPE 110 x 8.1mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 293,300 |
| 1771Ống HDPE 110 x 10.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 354,300 |
| 1772Ống HDPE 110 x 12.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 426,400 |
| 1773Ống HDPE 125 x 4.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 204,500 |
| 1774Ống HDPE 125 x 6.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 253,500 |
| 1775Ống HDPE 125 x 7.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 310,000 |
| 1776Ống HDPE 125 x 9.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 377,700 |
| 1777Ống HDPE 125 x 11.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 458,300 |
| 1778Ống HDPE 125 x 14.0mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 546,500 |
| 1779Ống HDPE 140 x 5.4mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 256,600 |
| 1780Ống HDPE 140 x 6.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 315,700 |
| 1781Ống HDPE 140 x 8.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 386,900 |
| 1782Ống HDPE 140 x 10.3mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 468,600 |
| 1783Ống HDPE 140 x 12.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 568,100 |
| 1784Ống HDPE 140 x 15.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 683,300 |
| 1785Ống HDPE 160 x 6.2mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 336,200 |
| 1786Ống HDPE 160 x 7.7mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 414,600 |
| 1787Ống HDPE 160 x 9.5mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 508,400 |
| 1788Ống HDPE 160 x 11.8mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 611,500 |
| 1789Ống HDPE 160 x 14.6mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 751,400 |
| 1790Ống HDPE 160 x 17.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 896,400 |
| 1791Ống HDPE 180 x 6.9mm | m | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 420,100 |