Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1992Nối giảm uPVC 168 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 273,000 |
| 1993Nối giảm uPVC 168 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 112,900 |
| 1994Nối giảm uPVC 168 x 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 330,400 |
| 1995Nối giảm uPVC 220 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1992Nối giảm uPVC 168 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 273,000 |
| 1993Nối giảm uPVC 168 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 112,900 |
| 1994Nối giảm uPVC 168 x 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 330,400 |
| 1995Nối giảm uPVC 220 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials |
| 601,700 |
| 1996Nối giảm uPVC 220 x 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 733,900 |
| 1997Co 90ᴼ uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,800 |
| 1998Co 90ᴼ uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,000 |
| 1999Co 90ᴼ uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,500 |
| 2000Co 90ᴼ uPVC 34 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,300 |
| 2001Co 90ᴼ uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,800 |
| 2002Co 90ᴼ uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,400 |
| 2003Co 90ᴼ uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 2004Co 90ᴼ uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,800 |
| 2005Co 90ᴼ uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 32,200 |
| 2006Co 90ᴼ uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,700 |
| 2007Co 90ᴼ uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,900 |
| 2008Co 90ᴼ uPVC 76 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,000 |
| 2009Co 90ᴼ uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 80,000 |
| 2010Co 90ᴼ uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 33,000 |
| 2011Co 90ᴼ uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 184,700 |
| 2012Co 90ᴼ uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 63,400 |
| 2013Co 90ᴼ uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 602,200 |
| 2014Co 90ᴼ uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 192,800 |
| 2015Co 90ᴼ uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,040,400 |
| 2016Co 90ᴼ uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 599,400 |
| 2017Co 90ᴼ giảm uPVC 27 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,300 |
| 2018Co 90ᴼ giảm uPVC 34 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,700 |
| 2019Co 90ᴼ giảm uPVC 34 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,700 |
| 2020Co 90ᴼ ren ngoài uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,500 |
| 2021Co 90ᴼ ren ngoài uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,200 |
| 2022Co 90ᴼ ren ngoài uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,500 |
| 2023Co 90ᴼ ren ngoài uPVC 27 x RN 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,400 |
| 2024Co 90ᴼ ren ngoài uPVC 27 x RN 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,300 |
| 2025Co 90ᴼ ren trong uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,400 |
| 2026Co 90ᴼ ren trong uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,000 |
| 2027Co 90ᴼ ren trong uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,000 |
| 2028Co 90ᴼ ren trong uPVC 21 x RT 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,400 |
| 2029Co 90ᴼ ren trong uPVC 27 x RT 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,400 |
| 2030Co 90ᴼ ren trong uPVC 27 x RT 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,000 |
| 2031Co 45ᴼ uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,300 |
| 2032Co 45ᴼ uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,000 |
| 2033Co 45ᴼ uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,900 |
| 2034Co 45ᴼ uPVC 34 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,400 |
| 2035Co 45ᴼ uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,200 |
| 2036Co 45ᴼ uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,300 |
| 2037Co 45ᴼ uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,900 |
| 2038Co 45ᴼ uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,400 |
| 2039Co 45ᴼ uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 26,000 |
| 2040Co 45ᴼ uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,000 |
| 2041Co 45ᴼ uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 52,800 |
| 601,700 |
| 1996Nối giảm uPVC 220 x 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 733,900 |
| 1997Co 90ᴼ uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,800 |
| 1998Co 90ᴼ uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,000 |
| 1999Co 90ᴼ uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,500 |
| 2000Co 90ᴼ uPVC 34 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,300 |
| 2001Co 90ᴼ uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,800 |
| 2002Co 90ᴼ uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,400 |
| 2003Co 90ᴼ uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 20,300 |
| 2004Co 90ᴼ uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,800 |
| 2005Co 90ᴼ uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 32,200 |
| 2006Co 90ᴼ uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,700 |
| 2007Co 90ᴼ uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,900 |
| 2008Co 90ᴼ uPVC 76 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 22,000 |
| 2009Co 90ᴼ uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 80,000 |
| 2010Co 90ᴼ uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 33,000 |
| 2011Co 90ᴼ uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 184,700 |
| 2012Co 90ᴼ uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 63,400 |
| 2013Co 90ᴼ uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 602,200 |
| 2014Co 90ᴼ uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 192,800 |
| 2015Co 90ᴼ uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,040,400 |
| 2016Co 90ᴼ uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 599,400 |
| 2017Co 90ᴼ giảm uPVC 27 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,300 |
| 2018Co 90ᴼ giảm uPVC 34 x 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,700 |
| 2019Co 90ᴼ giảm uPVC 34 x 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,700 |
| 2020Co 90ᴼ ren ngoài uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,500 |
| 2021Co 90ᴼ ren ngoài uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,200 |
| 2022Co 90ᴼ ren ngoài uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,500 |
| 2023Co 90ᴼ ren ngoài uPVC 27 x RN 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,400 |
| 2024Co 90ᴼ ren ngoài uPVC 27 x RN 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,300 |
| 2025Co 90ᴼ ren trong uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,400 |
| 2026Co 90ᴼ ren trong uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,000 |
| 2027Co 90ᴼ ren trong uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 9,000 |
| 2028Co 90ᴼ ren trong uPVC 21 x RT 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,400 |
| 2029Co 90ᴼ ren trong uPVC 27 x RT 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,400 |
| 2030Co 90ᴼ ren trong uPVC 27 x RT 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,000 |
| 2031Co 45ᴼ uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,300 |
| 2032Co 45ᴼ uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,000 |
| 2033Co 45ᴼ uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 7,900 |
| 2034Co 45ᴼ uPVC 34 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 3,400 |
| 2035Co 45ᴼ uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 11,200 |
| 2036Co 45ᴼ uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,300 |
| 2037Co 45ᴼ uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 16,900 |
| 2038Co 45ᴼ uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,400 |
| 2039Co 45ᴼ uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 26,000 |
| 2040Co 45ᴼ uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,000 |
| 2041Co 45ᴼ uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 52,800 |