Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2092Y uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 37,300 |
| 2093Y uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,800 |
| 2094Y uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 66,700 |
| 2095Y uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,500 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2092Y uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 37,300 |
| 2093Y uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 10,800 |
| 2094Y uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 66,700 |
| 2095Y uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,500 |
| 2096Y uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 82,800 |
| 2097Y uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,500 |
| 2098Y uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,200 |
| 2099Y uPVC 76 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 37,800 |
| 2100Y uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 171,700 |
| 2101Y uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,400 |
| 2102Y uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 284,000 |
| 2103Y uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 118,700 |
| 2104Y uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 829,200 |
| 2105Y uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 362,000 |
| 2106Y uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,191,800 |
| 2107Y uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,114,000 |
| 2108Y giảm uPVC 60 x 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 72,400 |
| 2109Y giảm uPVC 60 x 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 81,000 |
| 2110Y giảm uPVC 60 x 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,200 |
| 2111Y giảm uPVC 76 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 91,200 |
| 2112Y giảm uPVC 76 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 26,700 |
| 2113Y giảm uPVC 90 x 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,900 |
| 2114Y giảm uPVC 90 x 60 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 132,500 |
| 2115Y giảm uPVC 90 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,000 |
| 2116Y giảm uPVC 90 x 76 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 153,500 |
| 2117Y giảm uPVC 114 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 222,700 |
| 2118Y giảm uPVC 114 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 60,500 |
| 2119Y giảm uPVC 114 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 262,200 |
| 2120Y giảm uPVC 114 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 85,400 |
| 2121Y giảm uPVC 140 x 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 294,800 |
| 2122Y giảm uPVC 140 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 437,800 |
| 2123Y giảm uPVC 140 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 170,500 |
| 2124Y giảm uPVC 168 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 506,700 |
| 2125Y giảm uPVC 168 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 219,200 |
| 2126Y giảm uPVC 168 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 714,000 |
| 2127Y giảm uPVC 168 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 278,800 |
| 2128Y giảm uPVC 168 x 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 793,500 |
| 2129Y giảm uPVC 220 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,334,800 |
| 2130Y giảm uPVC 220 x 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,669,400 |
| 2131Tê uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,000 |
| 2132Tê uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,000 |
| 2133Tê uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,200 |
| 2134Tê uPVC 34 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,900 |
| 2135Tê uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,300 |
| 2136Tê uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,200 |
| 2137Tê uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 25,700 |
| 2138Tê uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,700 |
| 2139Tê uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 43,900 |
| 2140Tê uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,300 |
| 2141Tê uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 82,900 |
| 2096Y uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 82,800 |
| 2097Y uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,500 |
| 2098Y uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 110,200 |
| 2099Y uPVC 76 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 37,800 |
| 2100Y uPVC 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 171,700 |
| 2101Y uPVC 90 M * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 61,400 |
| 2102Y uPVC 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 284,000 |
| 2103Y uPVC 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 118,700 |
| 2104Y uPVC 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 829,200 |
| 2105Y uPVC 168 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 362,000 |
| 2106Y uPVC 220 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 2,191,800 |
| 2107Y uPVC 220 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,114,000 |
| 2108Y giảm uPVC 60 x 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 72,400 |
| 2109Y giảm uPVC 60 x 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 81,000 |
| 2110Y giảm uPVC 60 x 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 12,200 |
| 2111Y giảm uPVC 76 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 91,200 |
| 2112Y giảm uPVC 76 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 26,700 |
| 2113Y giảm uPVC 90 x 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 34,900 |
| 2114Y giảm uPVC 90 x 60 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 132,500 |
| 2115Y giảm uPVC 90 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 36,000 |
| 2116Y giảm uPVC 90 x 76 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 153,500 |
| 2117Y giảm uPVC 114 x 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 222,700 |
| 2118Y giảm uPVC 114 x 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 60,500 |
| 2119Y giảm uPVC 114 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 262,200 |
| 2120Y giảm uPVC 114 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 85,400 |
| 2121Y giảm uPVC 140 x 90 D * | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 294,800 |
| 2122Y giảm uPVC 140 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 437,800 |
| 2123Y giảm uPVC 140 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 170,500 |
| 2124Y giảm uPVC 168 x 90 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 506,700 |
| 2125Y giảm uPVC 168 x 90 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 219,200 |
| 2126Y giảm uPVC 168 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 714,000 |
| 2127Y giảm uPVC 168 x 114 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 278,800 |
| 2128Y giảm uPVC 168 x 140 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 793,500 |
| 2129Y giảm uPVC 220 x 114 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,334,800 |
| 2130Y giảm uPVC 220 x 168 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 1,669,400 |
| 2131Tê uPVC 21 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,000 |
| 2132Tê uPVC 27 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 8,000 |
| 2133Tê uPVC 34 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 13,200 |
| 2134Tê uPVC 34 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 4,900 |
| 2135Tê uPVC 42 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 17,300 |
| 2136Tê uPVC 42 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 5,200 |
| 2137Tê uPVC 49 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 25,700 |
| 2138Tê uPVC 49 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 6,700 |
| 2139Tê uPVC 60 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 43,900 |
| 2140Tê uPVC 60 M | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 14,300 |
| 2141Tê uPVC 76 D | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Tây Ninh | Materials | 82,900 |