Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 542Thép D18 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,480 |
| 543Thép D20 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,480 |
| 544Thép D22 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,480 |
| 545Thép D25 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,630 |
Construction data lookup
3941 results
Tây Ninh publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 542Thép D18 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,480 |
| 543Thép D20 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,480 |
| 544Thép D22 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,480 |
| 545Thép D25 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,630 |
| 546Thép D28 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,630 |
| 547Thép D32 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,630 |
| 551Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 30x30cm_Màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 185,000 |
| 552Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 40x40cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 175,000 |
| 553Gạch men (ceramic) 30x60cm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 175,000 |
| 554Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 60x30cm_Màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 225,000 |
| 555Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 60x30cm_Màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 255,000 |
| 556Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 60x60cm_Màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 225,000 |
| 557Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 60x80cm_Màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 275,000 |
| 558Gạch bóng toàn phần cao cấp 60x60cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 225,000 |
| 559Gạch bóng toàn phần cao cấp 60x60cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 255,000 |
| 560Gạch bóng toàn phần cao cấp 120x60cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 385,000 |
| 561Gạch thạch anh bóng kiếng 60x30cm _Màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 225,000 |
| 562Gạch thạch anh bóng kiếng 60x30cm _Màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 255,000 |
| 563Gạch thạch anh bóng kiếng 60x60cm _Màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 225,000 |
| 564Gạch thạch anh bóng kiếng 60x60cm _Màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 255,000 |
| 565Gạch thạch anh 80x80cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 325,000 |
| 566Gạch thạch anh 120x60cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 375,000 |
| 567Gạch thạch anh bóng kính P 60x60 màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 25,500,018 |
| 568Gạch thạch anh bóng kính P 60x60 màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 275,000 |
| 569Gạch thạch anh bóng kính P 80x80 màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 295,000 |
| 570Gạch thạch anh bóng kính P 80x80 màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 315,000 |
| 571Gạch thạch anh GP 90x90 màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 375,000 |
| 572Gạch thạch anh G 100X100 | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 425,000 |
| 573Cống tròn liền khối D1000mm; Thép vòng fi 8, a=10cm; thép dọc fi 10, a=19cm dày 10cm; đá 1*2; M200, Cho phép xe có Tải trọng 8 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,148,148 |
| 574Cống tròn liền khối D1000mm; Thép vòng fi 8, a=10cm; thép dọc fi 12, a=19cm dày 10cm; đá 1*2; M200, Cho phép xe có tải trọng 8 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,240,741 |
| 575Cống tròn liền khối D1000mm; Thép vòng fi 8, a=10cm; thép dọc fi 12, a=19cm; có thép tăng cường chống gãy giữa cống; dày 10cm; đá 1*2; M200, Cho phép xe có tải trọng 8 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,333,333 |
| 576Cống tròn liền khối D1500mm; Thép vòng fi 8, 2 lớp trong và ngoài, mỗi lớp a=20cm; thép dọc fi 12, a=20cm; dày 14cm; đá 1*2; M200, Cho phép xe có tải trõng 8 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,064,815 |
| 577Cống tròn liền khối D1500mm; Thép vòng fi 8, 2 lớp trong và ngoài, mỗi lớp a=20cm; thép dọc fi 14, a=20cm; dày 14cm; đá 1*2; M200, Cho phép xe có tải trọng 8 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,203,704 |
| 578Cống tròn liền khối D1500mm; Thép vòng fi 8, 2 lớp trong và ngoài, mỗi lớp a=15cm; thép dọc fi 14, a=20cm; dày 14cm; đá 1*2; M250, Cho phép xe có tải trọng 13 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,509,259 |
| 579Cống tròn liền khối D1500mm; Thép vòng fi 8, 2 lớp trong và ngoài, mỗi lớp a=15cm; thép dọc fi 16, a=20cm; dày 14cm; đá 1*2; M250, Cho phép xe có tải trọng 13 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,694,444 |
| 580Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.25mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 62,500 |
| 581Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.30mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 69,000 |
| 582Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.3 5 mm.x 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 77,000 |
| 583Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.40mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 85,500 |
| 584Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.4 5mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 94,500 |
| 585Tòn lanh AZ070 phú AF: 0.50mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 103,500 |
| 586Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.2 5mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 62,500 |
| 587Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.30mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 69,000 |
| 588Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 77,000 |
| 589Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.40mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 85,500 |
| 590Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.45mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 94,500 |
| 591Tôn lạnh màu ưong AF CL AZ070 00/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 103,500 |
| 592Tôn lanh AZ100 phủ AF: 0.30mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 73,000 |
| 593Tôn lanh AZ100 phú AF: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 80,000 |
| 594Tôn lanh AZ100 phù AF: 0.40mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 89,500 |
| 546Thép D28 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,630 |
| 547Thép D32 - CB400/CB500V | kg | Thép xây dựng | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 15,630 |
| 551Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 30x30cm_Màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 185,000 |
| 552Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 40x40cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 175,000 |
| 553Gạch men (ceramic) 30x60cm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 175,000 |
| 554Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 60x30cm_Màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 225,000 |
| 555Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 60x30cm_Màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 255,000 |
| 556Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 60x60cm_Màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 225,000 |
| 557Gạch thạch anh (granite nhân tạo) 60x80cm_Màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 275,000 |
| 558Gạch bóng toàn phần cao cấp 60x60cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 225,000 |
| 559Gạch bóng toàn phần cao cấp 60x60cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 255,000 |
| 560Gạch bóng toàn phần cao cấp 120x60cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 385,000 |
| 561Gạch thạch anh bóng kiếng 60x30cm _Màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 225,000 |
| 562Gạch thạch anh bóng kiếng 60x30cm _Màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 255,000 |
| 563Gạch thạch anh bóng kiếng 60x60cm _Màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 225,000 |
| 564Gạch thạch anh bóng kiếng 60x60cm _Màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 255,000 |
| 565Gạch thạch anh 80x80cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 325,000 |
| 566Gạch thạch anh 120x60cm màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 375,000 |
| 567Gạch thạch anh bóng kính P 60x60 màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 25,500,018 |
| 568Gạch thạch anh bóng kính P 60x60 màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 275,000 |
| 569Gạch thạch anh bóng kính P 80x80 màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 295,000 |
| 570Gạch thạch anh bóng kính P 80x80 màu đậm | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 315,000 |
| 571Gạch thạch anh GP 90x90 màu nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 375,000 |
| 572Gạch thạch anh G 100X100 | m2 | Gạch ốp lát | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 425,000 |
| 573Cống tròn liền khối D1000mm; Thép vòng fi 8, a=10cm; thép dọc fi 10, a=19cm dày 10cm; đá 1*2; M200, Cho phép xe có Tải trọng 8 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,148,148 |
| 574Cống tròn liền khối D1000mm; Thép vòng fi 8, a=10cm; thép dọc fi 12, a=19cm dày 10cm; đá 1*2; M200, Cho phép xe có tải trọng 8 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,240,741 |
| 575Cống tròn liền khối D1000mm; Thép vòng fi 8, a=10cm; thép dọc fi 12, a=19cm; có thép tăng cường chống gãy giữa cống; dày 10cm; đá 1*2; M200, Cho phép xe có tải trọng 8 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 3,333,333 |
| 576Cống tròn liền khối D1500mm; Thép vòng fi 8, 2 lớp trong và ngoài, mỗi lớp a=20cm; thép dọc fi 12, a=20cm; dày 14cm; đá 1*2; M200, Cho phép xe có tải trõng 8 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,064,815 |
| 577Cống tròn liền khối D1500mm; Thép vòng fi 8, 2 lớp trong và ngoài, mỗi lớp a=20cm; thép dọc fi 14, a=20cm; dày 14cm; đá 1*2; M200, Cho phép xe có tải trọng 8 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,203,704 |
| 578Cống tròn liền khối D1500mm; Thép vòng fi 8, 2 lớp trong và ngoài, mỗi lớp a=15cm; thép dọc fi 14, a=20cm; dày 14cm; đá 1*2; M250, Cho phép xe có tải trọng 13 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,509,259 |
| 579Cống tròn liền khối D1500mm; Thép vòng fi 8, 2 lớp trong và ngoài, mỗi lớp a=15cm; thép dọc fi 16, a=20cm; dày 14cm; đá 1*2; M250, Cho phép xe có tải trọng 13 tấn lưu thông | m | Bê tông đúc sẵn | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 6,694,444 |
| 580Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.25mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 62,500 |
| 581Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.30mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 69,000 |
| 582Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.3 5 mm.x 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 77,000 |
| 583Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.40mmxl200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 85,500 |
| 584Tôn lạnh AZ070 phủ AF: 0.4 5mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 94,500 |
| 585Tòn lanh AZ070 phú AF: 0.50mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 103,500 |
| 586Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.2 5mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 62,500 |
| 587Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.30mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 69,000 |
| 588Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 77,000 |
| 589Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.40mmx 1200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 85,500 |
| 590Tôn lạnh màu trong AF CL AZ070 00/05: 0.45mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 94,500 |
| 591Tôn lạnh màu ưong AF CL AZ070 00/05: 0.50mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 103,500 |
| 592Tôn lanh AZ100 phủ AF: 0.30mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 73,000 |
| 593Tôn lanh AZ100 phú AF: 0.35mmxl200mm G55O | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 80,000 |
| 594Tôn lanh AZ100 phù AF: 0.40mmx 1200mm G550 | m | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực Long An (cũ) | Materials | 89,500 |