Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn led APL - S123 - (150W-190W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,500,000 |
| Đèn led APL - S123 - (200W-250W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,000,000 |
| Đèn led APL - S125 - 60W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn led APL - S125 - 100W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,875,000 |
| Đèn led APL - S125 - 150W. |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn led APL - S123 - (150W-190W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,500,000 |
| Đèn led APL - S123 - (200W-250W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,000,000 |
| Đèn led APL - S125 - 60W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn led APL - S125 - 100W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,875,000 |
| Đèn led APL - S125 - 150W. |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 8,125,000 |
| Đèn led APL - S125 - 180W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,250,000 |
| Đèn led APL - S128 - (30W-90W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,000,000 |
| Đèn led APL - S128 - (100W-145W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,500,000 |
| Đèn led APL - S128 - (150W-190W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,250,000 |
| Đèn led APL - S128 - (200W-250W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn led APL - S130 - (30W-90W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,250,000 |
| Đèn led APL - S130 - (100W-145W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,500,000 |
| Đèn led APL - S130 - (150W-200W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,000,000 |
| Đèn led APL - S136 - (30W- 45W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,500,000 |
| Đèn led APL - S136 - (50W- 80W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,000,000 |
| Đèn led APL - S136 - (100W- 120W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn led APL - S136 - (150W- 200W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,000,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-D -(30W-45W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,750,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-D -(50W-85W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,250,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-D -(90W-145W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-D -(150W-195W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,250,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-D -(200W-250W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,500,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-M -(30W-45W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-M -(50W-85W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,750,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-M -(90W-145W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-M -(150W-195W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-M -(200W-250W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,000,000 |
| Đèn led APL - F31 - 100W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,950,000 |
| Đèn led APL - F31 - 150W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,650,000 |
| Đèn led APL - F31 - 200W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,500,000 |
| Đèn led APL - F31 - 250W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,500,000 |
| Đèn led APL - F31 - 300W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,150,000 |
| Đèn led APL - F31 - 400W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,275,000 |
| Đèn led APL - F31 - 500W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,375,000 |
| Đèn led APL - F31 - 600W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,750,000 |
| Đèn led APL - F31 - 800W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,250,000 |
| Đèn led APL - F31 - 1000W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,500,000 |
| Đèn led APL - F33 - 200W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,250,000 |
| Đèn led APL - F33 - 300W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - F33 - 400W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,000,000 |
| Đèn led APL - F33 - 500W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,750,000 |
| Đèn led APL - F33 - 600W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,000,000 |
| Đèn led APL - F59 - (100W - 250W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - F59 - (250W - 350W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,000,000 |
| Đèn led APL - F59 - (350W - 500W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,000,000 |
| Đèn led APL - F35 - (250W - 450W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,500,000 |
| Đèn led APL - F35 - (450W - 600W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn led APL - F35 - (600W - 800W) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - GL01 - (10W-20W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - GL01 - (25W-40W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 8,125,000 |
| Đèn led APL - S125 - 180W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,250,000 |
| Đèn led APL - S128 - (30W-90W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,000,000 |
| Đèn led APL - S128 - (100W-145W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,500,000 |
| Đèn led APL - S128 - (150W-190W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,250,000 |
| Đèn led APL - S128 - (200W-250W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn led APL - S130 - (30W-90W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,250,000 |
| Đèn led APL - S130 - (100W-145W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,500,000 |
| Đèn led APL - S130 - (150W-200W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,000,000 |
| Đèn led APL - S136 - (30W- 45W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,500,000 |
| Đèn led APL - S136 - (50W- 80W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,000,000 |
| Đèn led APL - S136 - (100W- 120W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn led APL - S136 - (150W- 200W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,000,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-D -(30W-45W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,750,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-D -(50W-85W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,250,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-D -(90W-145W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-D -(150W-195W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,250,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-D -(200W-250W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,500,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-M -(30W-45W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-M -(50W-85W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,750,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-M -(90W-145W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-M -(150W-195W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - ALUMOS-M -(200W-250W). | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,000,000 |
| Đèn led APL - F31 - 100W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,950,000 |
| Đèn led APL - F31 - 150W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,650,000 |
| Đèn led APL - F31 - 200W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,500,000 |
| Đèn led APL - F31 - 250W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,500,000 |
| Đèn led APL - F31 - 300W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,150,000 |
| Đèn led APL - F31 - 400W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,275,000 |
| Đèn led APL - F31 - 500W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,375,000 |
| Đèn led APL - F31 - 600W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,750,000 |
| Đèn led APL - F31 - 800W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,250,000 |
| Đèn led APL - F31 - 1000W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,500,000 |
| Đèn led APL - F33 - 200W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,250,000 |
| Đèn led APL - F33 - 300W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - F33 - 400W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,000,000 |
| Đèn led APL - F33 - 500W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,750,000 |
| Đèn led APL - F33 - 600W. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,000,000 |
| Đèn led APL - F59 - (100W - 250W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - F59 - (250W - 350W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,000,000 |
| Đèn led APL - F59 - (350W - 500W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,000,000 |
| Đèn led APL - F35 - (250W - 450W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,500,000 |
| Đèn led APL - F35 - (450W - 600W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn led APL - F35 - (600W - 800W) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - GL01 - (10W-20W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - GL01 - (25W-40W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |