Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn led APL - GL01 - (50W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - GL01 - (75W-100W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - GL02 - (10W-20W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - GL02 - (25W-35W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - GL02 - (40W-50W) |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn led APL - GL01 - (50W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - GL01 - (75W-100W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - GL02 - (10W-20W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - GL02 - (25W-35W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - GL02 - (40W-50W) |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 8,000,000 |
| Đèn led APL - GL02 - (55W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - GL02 - (75W-80W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - GL03 - (10W-20W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - GL03 - (25W-35W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - GL03 - (40W-50W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn led APL - GL03 - (55W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - GL03 - (75W-80W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - GL04 - (10W-20W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,750,000 |
| Đèn led APL - GL04 - (25W-40W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,250,000 |
| Đèn led APL - GL04 - (50W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - GL04 - (75W-100W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - S69 - 1 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,500,000 |
| Đèn led APL - S69 - 2 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - S69 - 3 - (30W-50W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,250,000 |
| Đèn led APL - S69 - 4 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,250,000 |
| Đèn led APL - S69 - 5 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - S69 - 9 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - S69 - 11 - (20W-40W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S69 - 11 - (35W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn led APL - S69 - 12 - (35W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 1 - (20W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 2 - (30W-50W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 3 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn led APL - S88 - 4 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 5 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 6 - (30W-50W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,000,000 |
| Đèn led APL - S88 - 7 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 13 - (35W-55W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 003 40W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,000,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 003 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,250,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 003 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,500,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 003 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,500,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 005 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,250,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 005 180W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,750,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 005 240W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,000,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 012 300W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,250,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 012 400W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,000,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 012 500W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,750,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 013 300W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 013 400W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 013 500W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,000,000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,750,000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,750,000 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 8,000,000 |
| Đèn led APL - GL02 - (55W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - GL02 - (75W-80W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - GL03 - (10W-20W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - GL03 - (25W-35W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - GL03 - (40W-50W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn led APL - GL03 - (55W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - GL03 - (75W-80W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - GL04 - (10W-20W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,750,000 |
| Đèn led APL - GL04 - (25W-40W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,250,000 |
| Đèn led APL - GL04 - (50W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - GL04 - (75W-100W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - S69 - 1 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,500,000 |
| Đèn led APL - S69 - 2 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,750,000 |
| Đèn led APL - S69 - 3 - (30W-50W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,250,000 |
| Đèn led APL - S69 - 4 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,250,000 |
| Đèn led APL - S69 - 5 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,250,000 |
| Đèn led APL - S69 - 9 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn led APL - S69 - 11 - (20W-40W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S69 - 11 - (35W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn led APL - S69 - 12 - (35W-70W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 1 - (20W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 2 - (30W-50W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 3 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn led APL - S88 - 4 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 5 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 6 - (30W-50W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,000,000 |
| Đèn led APL - S88 - 7 - (30W-60W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,500,000 |
| Đèn led APL - S88 - 13 - (35W-55W) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 003 40W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,000,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 003 60W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,250,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 003 80W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 11,500,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 003 120W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,500,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 005 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,250,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 005 180W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,750,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 005 240W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,000,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 012 300W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,250,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 012 400W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 13,000,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 012 500W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,750,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 013 300W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 013 400W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000,000 |
| Đèn NLMT APL - TY - 013 500W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,750,000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 50W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,000,000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 100W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,750,000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 150W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,250,000 |
| Đèn năng lượng APL - ST -004 200W | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,750,000 |