Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=8m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,836,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=9m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,502,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=10m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,186,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=11m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,930,000 |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=8m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,836,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=9m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,502,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=10m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,186,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=11m, dày 3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,930,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=6m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,100,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=7m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,760,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=8m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,460,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=9m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,240,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=10m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,040,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=11m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,900,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=6m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,548,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=7m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,292,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=8m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,090,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=9m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,966,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=10m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,896,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=11m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,850,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 6m - D78-3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,000,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 6m - D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,500,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 6m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,980,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 7m - D78-3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,660,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 7m - D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,240,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 7m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,800,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 8m - D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,040,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 8m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,720,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 9m - D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,860,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 9m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,680,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 10m - D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,800,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 10m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,720,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 11m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,800,000 |
| Cần đèn AP01-K kép cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,656,000 |
| Cần đèn AP02-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,448,000 |
| Cần đèn AP02-K kép cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,374,000 |
| Cần đèn AP03-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,058,000 |
| Cần đèn AP03-K kép cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,608,000 |
| Cần đèn AP04-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,514,000 |
| Cần đèn AP04-K kép cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,632,000 |
| Cần đèn AP05-D đơn cao 1,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,452,000 |
| Cần đèn AP05-K kép cao 1,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,202,000 |
| Cần đèn AP06-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 984,000 |
| Cần đèn AP06-K kép cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,608,000 |
| Cột Đa giác cao 14m dày 4mm bích đế 450x450mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,000,000 |
| Cột Đa giác cao 14m dày 5mm bích đế 450x450mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,200,000 |
| Cột Đa giác cao 17m dày 5mm bích đế 550x550mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,000,000 |
| Cột Đa giác cao 20m dày 5mm bích đế 600x600mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 60,000,000 |
| Cột đèn nâng hạ 17m (có bộ điện nâng hạ, lọng bắt 8-12 đèn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000,000 |
| Cột đèn nâng hạ 20m (có bộ điện nâng hạ, lọng bắt 8-12 đèn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 180,000,000 |
| Cột đèn nâng hạ 25m (có bộ điện nâng hạ, lọng bắt 8-12 đèn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 225,000,000 |
| Cột đèn nâng hạ 30m (có bộ điện nâng hạ, lọng bắt 8-12 đèn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 255,000,000 |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H=6.2m dày 5mm tay vươn 4m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,150,000 |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H=6.2m dày 5mm tay vươn 6m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,700,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=6m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,100,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=7m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,760,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=8m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,460,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=9m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,240,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=10m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,040,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=11m, dày 3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,900,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=6m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,548,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=7m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,292,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=8m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,090,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=9m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,966,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=10m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,896,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, chân đế M24x300, H=11m, dày 4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,850,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 6m - D78-3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,000,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 6m - D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,500,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 6m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,980,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 7m - D78-3,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,660,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 7m - D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,240,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 7m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,800,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 8m - D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,040,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 8m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,720,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 9m - D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,860,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 9m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,680,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 10m - D78-3,5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,800,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 10m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,720,000 |
| Cột thép bát giác, tròn côn 11m - D78-4,0mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 9,800,000 |
| Cần đèn AP01-K kép cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,656,000 |
| Cần đèn AP02-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,448,000 |
| Cần đèn AP02-K kép cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,374,000 |
| Cần đèn AP03-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,058,000 |
| Cần đèn AP03-K kép cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,608,000 |
| Cần đèn AP04-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,514,000 |
| Cần đèn AP04-K kép cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,632,000 |
| Cần đèn AP05-D đơn cao 1,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,452,000 |
| Cần đèn AP05-K kép cao 1,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,202,000 |
| Cần đèn AP06-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 984,000 |
| Cần đèn AP06-K kép cao 2,0m, vươn 1,5m, dày 3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,608,000 |
| Cột Đa giác cao 14m dày 4mm bích đế 450x450mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,000,000 |
| Cột Đa giác cao 14m dày 5mm bích đế 450x450mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 27,200,000 |
| Cột Đa giác cao 17m dày 5mm bích đế 550x550mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 42,000,000 |
| Cột Đa giác cao 20m dày 5mm bích đế 600x600mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 60,000,000 |
| Cột đèn nâng hạ 17m (có bộ điện nâng hạ, lọng bắt 8-12 đèn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000,000 |
| Cột đèn nâng hạ 20m (có bộ điện nâng hạ, lọng bắt 8-12 đèn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 180,000,000 |
| Cột đèn nâng hạ 25m (có bộ điện nâng hạ, lọng bắt 8-12 đèn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 225,000,000 |
| Cột đèn nâng hạ 30m (có bộ điện nâng hạ, lọng bắt 8-12 đèn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 255,000,000 |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H=6.2m dày 5mm tay vươn 4m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,150,000 |
| Cột thép đa giác, tròn côn THGT H=6.2m dày 5mm tay vươn 6m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,700,000 |