Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-M DN140 PN10 dầy4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 289,200 |
| Ống PVC-M DN140 PN12 dầy4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 338,900 |
| Ống PVC-M DN140 PN12.5 dầy4.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 355,300 |
| Ống PVC-M DN140 PN15 dầy5.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 413,200 |
| Ống PVC-M DN140 PN16 dầy6.2mm |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống PVC-M DN140 PN10 dầy4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 289,200 |
| Ống PVC-M DN140 PN12 dầy4.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 338,900 |
| Ống PVC-M DN140 PN12.5 dầy4.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 355,300 |
| Ống PVC-M DN140 PN15 dầy5.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 413,200 |
| Ống PVC-M DN140 PN16 dầy6.2mm |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 436,300 |
| Ống PVC-M DN140 PN18 dầy6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 483,700 |
| Ống PVC-M DN160 PN6 dầy3.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 228,600 |
| Ống PVC-M DN160 PN8 dầy3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 295,700 |
| Ống PVC-M DN160 PN9 dầy4.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 338,400 |
| Ống PVC-M DN160 PN10 dầy4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 375,100 |
| Ống PVC-M DN160 PN12 dầy5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 444,400 |
| Ống PVC-M DN160 PN12.5 dầy5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 460,400 |
| Ống PVC-M DN160 PN15 dầy6.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 532,400 |
| Ống PVC-M DN160 PN16 dầy7.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 566,200 |
| Ống PVC-M DN160 PN18 dầy7.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 628,000 |
| Ống PVC-M DN180 PN6 dầy3.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 288,800 |
| Ống PVC-M DN180 PN8 dầy4.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 368,900 |
| Ống PVC-M DN180 PN9 dầy4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 419,000 |
| Ống PVC-M DN180 PN10 dầy5.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 472,100 |
| Ống PVC-M DN180 PN12 dầy6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 553,800 |
| Ống PVC-M DN180 PN12.5 dầy6.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 584,600 |
| Ống PVC-M DN180 PN15 dầy7.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 684,700 |
| Ống PVC-M DN180 PN16 dầy7.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 717,600 |
| Ống PVC-M DN180 PN18 dầy8.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 802,300 |
| Ống PVC-M DN200 PN6 dầy4.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 358,600 |
| Ống PVC-M DN200 PN8 dầy4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 457,700 |
| Ống PVC-M DN200 PN9 dầy5.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 525,600 |
| Ống PVC-M DN200 PN10 dầy5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 586,400 |
| Ống PVC-M DN200 PN12 dầy6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 693,500 |
| Ống PVC-M DN200 PN12.5 dầy7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 722,700 |
| Ống PVC-M DN200 PN15 dầy8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 841,600 |
| Ống PVC-M DN200 PN16 dầy8.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 882,900 |
| Ống PVC-M DN200 PN18 dầy9.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 990,500 |
| Ống PVC-M DN225 PN6 dầy4.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 445,800 |
| Ống PVC-M DN225 PN8 dầy5.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 578,700 |
| Ống PVC-M DN225 PN9 dầy5.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 659,300 |
| Ống PVC-M DN225 PN10 dầy6.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 742,400 |
| Ống PVC-M DN225 PN12 dầy7.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 879,400 |
| Ống PVC-M DN225 PN12.5 dầy7.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 917,600 |
| Ống PVC-M DN225 PN15 dầy9.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,058,400 |
| Ống PVC-M DN225 PN16 dầy9.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,097,600 |
| Ống PVC-M DN225 PN18 dầy11.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,246,300 |
| Ống PVC-M DN250 PN6 dầy5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 576,900 |
| Ống PVC-M DN250 PN8 dầy5.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 745,700 |
| Ống PVC-M DN250 PN9 dầy6.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 837,100 |
| Ống PVC-M DN250 PN10 dầy7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 943,000 |
| Ống PVC-M DN250 PN12 dầy8.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,123,600 |
| Ống PVC-M DN250 PN12.5 dầy8.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,167,700 |
| Ống PVC-M DN250 PN15 dầy10.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,365,300 |
| Ống PVC-M DN250 PN16 dầy11mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,424,500 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 436,300 |
| Ống PVC-M DN140 PN18 dầy6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 483,700 |
| Ống PVC-M DN160 PN6 dầy3.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 228,600 |
| Ống PVC-M DN160 PN8 dầy3.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 295,700 |
| Ống PVC-M DN160 PN9 dầy4.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 338,400 |
| Ống PVC-M DN160 PN10 dầy4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 375,100 |
| Ống PVC-M DN160 PN12 dầy5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 444,400 |
| Ống PVC-M DN160 PN12.5 dầy5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 460,400 |
| Ống PVC-M DN160 PN15 dầy6.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 532,400 |
| Ống PVC-M DN160 PN16 dầy7.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 566,200 |
| Ống PVC-M DN160 PN18 dầy7.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 628,000 |
| Ống PVC-M DN180 PN6 dầy3.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 288,800 |
| Ống PVC-M DN180 PN8 dầy4.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 368,900 |
| Ống PVC-M DN180 PN9 dầy4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 419,000 |
| Ống PVC-M DN180 PN10 dầy5.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 472,100 |
| Ống PVC-M DN180 PN12 dầy6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 553,800 |
| Ống PVC-M DN180 PN12.5 dầy6.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 584,600 |
| Ống PVC-M DN180 PN15 dầy7.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 684,700 |
| Ống PVC-M DN180 PN16 dầy7.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 717,600 |
| Ống PVC-M DN180 PN18 dầy8.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 802,300 |
| Ống PVC-M DN200 PN6 dầy4.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 358,600 |
| Ống PVC-M DN200 PN8 dầy4.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 457,700 |
| Ống PVC-M DN200 PN9 dầy5.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 525,600 |
| Ống PVC-M DN200 PN10 dầy5.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 586,400 |
| Ống PVC-M DN200 PN12 dầy6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 693,500 |
| Ống PVC-M DN200 PN12.5 dầy7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 722,700 |
| Ống PVC-M DN200 PN15 dầy8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 841,600 |
| Ống PVC-M DN200 PN16 dầy8.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 882,900 |
| Ống PVC-M DN200 PN18 dầy9.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 990,500 |
| Ống PVC-M DN225 PN6 dầy4.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 445,800 |
| Ống PVC-M DN225 PN8 dầy5.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 578,700 |
| Ống PVC-M DN225 PN9 dầy5.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 659,300 |
| Ống PVC-M DN225 PN10 dầy6.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 742,400 |
| Ống PVC-M DN225 PN12 dầy7.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 879,400 |
| Ống PVC-M DN225 PN12.5 dầy7.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 917,600 |
| Ống PVC-M DN225 PN15 dầy9.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,058,400 |
| Ống PVC-M DN225 PN16 dầy9.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,097,600 |
| Ống PVC-M DN225 PN18 dầy11.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,246,300 |
| Ống PVC-M DN250 PN6 dầy5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 576,900 |
| Ống PVC-M DN250 PN8 dầy5.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 745,700 |
| Ống PVC-M DN250 PN9 dầy6.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 837,100 |
| Ống PVC-M DN250 PN10 dầy7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 943,000 |
| Ống PVC-M DN250 PN12 dầy8.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,123,600 |
| Ống PVC-M DN250 PN12.5 dầy8.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,167,700 |
| Ống PVC-M DN250 PN15 dầy10.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,365,300 |
| Ống PVC-M DN250 PN16 dầy11mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,424,500 |