Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| OLD Đk 20 D1 dày 1,4mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,500 |
| OLD Đk 20 D2 dày 1,6mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 34,700 |
| OLD Đk 20 D3 dày 2mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 43,900 |
| OLD Đk 25 D1 dày 1,5mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 41,800 |
| OLD Đk 25 D2 dày 1.8mm cây dài 2,92m |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| OLD Đk 20 D1 dày 1,4mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 30,500 |
| OLD Đk 20 D2 dày 1,6mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 34,700 |
| OLD Đk 20 D3 dày 2mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 43,900 |
| OLD Đk 25 D1 dày 1,5mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 41,800 |
| OLD Đk 25 D2 dày 1.8mm cây dài 2,92m |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 48,100 |
| OLD Đk 25 D3 dày 2mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 63,400 |
| OLD Đk 32 D1 dày 1,8mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 84,000 |
| OLD Đk 32 D2 dày 2,1mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 96,600 |
| OLD Đk 32 D3 dày 2,5mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 135,500 |
| OLD Đk 40 D2 dày 2,3mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 133,100 |
| OLD Đk 40 D3 dày 2,6mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 171,500 |
| OLD Đk 50 D2 dày 2,8mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 177,600 |
| OLD Đk 50 D3 dày 3,2mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 214,700 |
| OLD Đk 63 D2 dày 3mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 213,600 |
| Ống PPR DN20 PN10 dày 2,3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,200 |
| Ống PPR DN20 PN16 dày 2,8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,100 |
| Ống PPR DN20 PN20 dày 3,4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,100 |
| Ống PPR DN20 PN25 dầy 4,1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,200 |
| Ống PPR DN25 PN10 dầy 2.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,000 |
| Ống PPR DN25 PN16 dầy 3.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 33,300 |
| Ống PPR DN25 PN20 dầy 4.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 35,200 |
| Ống PPR DN25 PN25 dầy 5.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 36,900 |
| Ống PPR DN32 PN10 dầy 2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 37,600 |
| Ống PPR DN32 PN16 dầy 4.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 45,200 |
| Ống PPR DN32 PN20 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 51,800 |
| Ống PPR DN32 PN25 dầy 6.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 57,000 |
| Ống PPR DN40 PN10 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 50,400 |
| Ống PPR DN40 PN16 dầy 5.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 61,200 |
| Ống PPR DN40 PN20 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,300 |
| Ống PPR DN40 PN25 dầy 8.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 87,100 |
| Ống PPR DN50 PN10 dầy 4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 73,900 |
| Ống PPR DN50 PN16 dầy 6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 97,300 |
| Ống PPR DN50 PN20 dầy 8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 124,700 |
| Ống PPR DN50 PN25 dầy 10.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 139,000 |
| Ống PPR DN63 PN10 dầy 5.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 117,400 |
| Ống PPR DN63 PN16 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 152,900 |
| Ống PPR DN63 PN20 dầy 10.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 196,600 |
| Ống PPR DN63 PN25 dầy 12.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 218,800 |
| Ống PPR DN75 PN10 dầy 6.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 163,300 |
| Ống PPR DN75 PN16 dầy 10.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 208,400 |
| Ống PPR DN75 PN20 dầy 12.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 272,300 |
| Ống PPR DN75 PN25 dầy 15.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 309,100 |
| Ống PPR DN90 PN10 dầy 8.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 238,300 |
| Ống PPR DN90 PN16 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 291,800 |
| Ống PPR DN90 PN20 dầy 15mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 407,100 |
| Ống PPR DN90 PN25 dầy 18.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 444,600 |
| Ống PPR DN110 PN10 dầy 10mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 381,400 |
| Ống PPR DN110 PN16 dầy 15.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 444,600 |
| Ống PPR DN110 PN20 dầy 18.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 573,100 |
| Ống PPR DN110 PN25 dầy 22.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 660,000 |
| " |
| Phụ lục số 1 |
| Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 48,100 |
| OLD Đk 25 D3 dày 2mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 63,400 |
| OLD Đk 32 D1 dày 1,8mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 84,000 |
| OLD Đk 32 D2 dày 2,1mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 96,600 |
| OLD Đk 32 D3 dày 2,5mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 135,500 |
| OLD Đk 40 D2 dày 2,3mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 133,100 |
| OLD Đk 40 D3 dày 2,6mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 171,500 |
| OLD Đk 50 D2 dày 2,8mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 177,600 |
| OLD Đk 50 D3 dày 3,2mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 214,700 |
| OLD Đk 63 D2 dày 3mm cây dài 2,92m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 213,600 |
| Ống PPR DN20 PN10 dày 2,3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,200 |
| Ống PPR DN20 PN16 dày 2,8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,100 |
| Ống PPR DN20 PN20 dày 3,4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 20,100 |
| Ống PPR DN20 PN25 dầy 4,1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,200 |
| Ống PPR DN25 PN10 dầy 2.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 29,000 |
| Ống PPR DN25 PN16 dầy 3.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 33,300 |
| Ống PPR DN25 PN20 dầy 4.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 35,200 |
| Ống PPR DN25 PN25 dầy 5.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 36,900 |
| Ống PPR DN32 PN10 dầy 2.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 37,600 |
| Ống PPR DN32 PN16 dầy 4.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 45,200 |
| Ống PPR DN32 PN20 dầy 5.4mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 51,800 |
| Ống PPR DN32 PN25 dầy 6.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 57,000 |
| Ống PPR DN40 PN10 dầy 3.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 50,400 |
| Ống PPR DN40 PN16 dầy 5.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 61,200 |
| Ống PPR DN40 PN20 dầy 6.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,300 |
| Ống PPR DN40 PN25 dầy 8.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 87,100 |
| Ống PPR DN50 PN10 dầy 4.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 73,900 |
| Ống PPR DN50 PN16 dầy 6.9mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 97,300 |
| Ống PPR DN50 PN20 dầy 8.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 124,700 |
| Ống PPR DN50 PN25 dầy 10.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 139,000 |
| Ống PPR DN63 PN10 dầy 5.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 117,400 |
| Ống PPR DN63 PN16 dầy 8.6mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 152,900 |
| Ống PPR DN63 PN20 dầy 10.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 196,600 |
| Ống PPR DN63 PN25 dầy 12.7mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 218,800 |
| Ống PPR DN75 PN10 dầy 6.8mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 163,300 |
| Ống PPR DN75 PN16 dầy 10.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 208,400 |
| Ống PPR DN75 PN20 dầy 12.5mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 272,300 |
| Ống PPR DN75 PN25 dầy 15.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 309,100 |
| Ống PPR DN90 PN10 dầy 8.2mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 238,300 |
| Ống PPR DN90 PN16 dầy 12.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 291,800 |
| Ống PPR DN90 PN20 dầy 15mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 407,100 |
| Ống PPR DN90 PN25 dầy 18.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 444,600 |
| Ống PPR DN110 PN10 dầy 10mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 381,400 |
| Ống PPR DN110 PN16 dầy 15.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 444,600 |
| Ống PPR DN110 PN20 dầy 18.3mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 573,100 |
| Ống PPR DN110 PN25 dầy 22.1mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 660,000 |