Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 139Bê tông M400, độ sụt 16±2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,407,000 |
| 140Bê tông thương phẩm M100 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,390,000 |
| 141Bê tông thương phẩm M150 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,430,000 |
| 142Bê tông thương phẩm M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,480,000 |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 139Bê tông M400, độ sụt 16±2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,407,000 |
| 140Bê tông thương phẩm M100 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,390,000 |
| 141Bê tông thương phẩm M150 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,430,000 |
| 142Bê tông thương phẩm M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,480,000 |
| 143Bê tông thương phẩm M250 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,530,000 |
| 144Bê tông thương phẩm M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,580,000 |
| 145Bê tông thương phẩm M350 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,630,000 |
| 146Bê tông thương phẩm M400 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,670,000 |
| 147Cống D300 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 358,000 |
| 148Cống D400 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 422,400 |
| 149Cống D500 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 583,000 |
| 150Cống D600 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 709,100 |
| 151Cống D800 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,235,800 |
| 152Cống D1000 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,772,900 |
| 153Cống D1250 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,612,000 |
| 154Cống D1500 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,706,300 |
| 155Cống D1800 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,770,900 |
| 156Cống D2000 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,390,300 |
| 157Cống D2500 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,085,000 |
| 158Cống hộp BxH 600x600mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,355,000 |
| 159Cống hộp BxH 800x800mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,572,000 |
| 160Cống hộp BxH 800x1000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,210,900 |
| 161Cống hộp BxH 1000x1000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,684,400 |
| 162Cống hộp BxH 1200x1200mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,084,000 |
| 163Cống hộp BxH 1500x1500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,329,400 |
| 164Cống hộp BxH 2.000x2.000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,395,000 |
| 165Cống hộp BxH 2.500x2.500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,054,500 |
| 166Cống hộp BxH 3000x3000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,288,500 |
| 167Cống F300 L=1m (Có cốt thép) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 415,000 |
| 168Cống F300 L=2m (Có cốt thép) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 753,000 |
| 169Cống F400 (A) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 845,000 |
| 170Cống F400 (B)L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 910,000 |
| 171Cống F400 (C) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 962,000 |
| 172Cống F500 (B) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,448,000 |
| 173Cống F600 (A) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,626,000 |
| 174Cống F600 (B) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,690,000 |
| 175Cống F600 (C) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,820,000 |
| 176Cống F800 (01 lớp thép) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,968,000 |
| 177Cống F500 (01 lớp cốt thép) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 711,000 |
| 178 179Cống F500 (02 lớp cốt thép) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,013,000 |
| Cống F750 (01 lớp cốt thép) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,365,000 |
| 180 181Cống F750 (02 lớp cốt thép) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,443,000 |
| Cống F1000/100(A) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,863,000 |
| 182 183Cống F1000/100(B) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,952,000 |
| Cống F1000/100(C) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,268,000 |
| 184 185Cống F1000/100(D) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,343,000 |
| Cống F1250/120(A) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,352,000 |
| 186 187Cống F1250/120(B) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,544,000 |
| Cống F1250/120(C) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,754,000 |
| 188Cống F1250/120(D) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,831,000 |
| 143Bê tông thương phẩm M250 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,530,000 |
| 144Bê tông thương phẩm M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,580,000 |
| 145Bê tông thương phẩm M350 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,630,000 |
| 146Bê tông thương phẩm M400 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,670,000 |
| 147Cống D300 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 358,000 |
| 148Cống D400 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 422,400 |
| 149Cống D500 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 583,000 |
| 150Cống D600 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 709,100 |
| 151Cống D800 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,235,800 |
| 152Cống D1000 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,772,900 |
| 153Cống D1250 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,612,000 |
| 154Cống D1500 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,706,300 |
| 155Cống D1800 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,770,900 |
| 156Cống D2000 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 5,390,300 |
| 157Cống D2500 M300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,085,000 |
| 158Cống hộp BxH 600x600mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,355,000 |
| 159Cống hộp BxH 800x800mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,572,000 |
| 160Cống hộp BxH 800x1000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,210,900 |
| 161Cống hộp BxH 1000x1000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,684,400 |
| 162Cống hộp BxH 1200x1200mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 4,084,000 |
| 163Cống hộp BxH 1500x1500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,329,400 |
| 164Cống hộp BxH 2.000x2.000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,395,000 |
| 165Cống hộp BxH 2.500x2.500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,054,500 |
| 166Cống hộp BxH 3000x3000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,288,500 |
| 167Cống F300 L=1m (Có cốt thép) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 415,000 |
| 168Cống F300 L=2m (Có cốt thép) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 753,000 |
| 169Cống F400 (A) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 845,000 |
| 170Cống F400 (B)L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 910,000 |
| 171Cống F400 (C) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 962,000 |
| 172Cống F500 (B) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,448,000 |
| 173Cống F600 (A) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,626,000 |
| 174Cống F600 (B) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,690,000 |
| 175Cống F600 (C) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,820,000 |
| 176Cống F800 (01 lớp thép) L=2m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,968,000 |
| 177Cống F500 (01 lớp cốt thép) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 711,000 |
| 178 179Cống F500 (02 lớp cốt thép) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,013,000 |
| Cống F750 (01 lớp cốt thép) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,365,000 |
| 180 181Cống F750 (02 lớp cốt thép) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,443,000 |
| Cống F1000/100(A) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,863,000 |
| 182 183Cống F1000/100(B) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,952,000 |
| Cống F1000/100(C) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,268,000 |
| 184 185Cống F1000/100(D) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,343,000 |
| Cống F1250/120(A) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,352,000 |
| 186 187Cống F1250/120(B) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,544,000 |
| Cống F1250/120(C) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,754,000 |
| 188Cống F1250/120(D) L=1m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 3,831,000 |