Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 7.2) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,274,000 |
| 240 241Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 9) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,482,000 |
| Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 10) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,770,000 |
| 242Loại cột NPC.14(N10-G4) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 377mm, tải trọng 8.5) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 7.2) | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 6,274,000 |
| 240 241Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 9) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,482,000 |
| Loại cột NPC.12 (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 350mm, tải trọng 10) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 7,770,000 |
| 242Loại cột NPC.14(N10-G4) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 377mm, tải trọng 8.5) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials |
| 12,001,000 |
| 243 244Loại cột NPC.14(N10-G4) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 377mm,tải trọng 9.2) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,612,000 |
| Loại cột NPC.14(N10-G4) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 377mm, tải trọng 11) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,007,000 |
| 245 246Loại cột NPC.14(N10-G4) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 377mm, tải trọng 13) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,912,000 |
| Loại cột NPC.16(N10-G6) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 403mm, tải trọng9.2) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,230,000 |
| 247 248Loại cột NPC.16(N10-G6) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 403mm,tải trọng11) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,321,000 |
| Loại cột NPC.16(N10-G6) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 403mm,tải trọng13) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,524,000 |
| 249 250Loại cột NPC.18 (N10-G8) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc430mm,tải trọng9.2) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,677,000 |
| Loại cột NPC.18 (N10-G8) (đầu ngọn190mm, đầu gốc430mm,tải trọng11) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,516,000 |
| Loại cột NPC.18 (N10-G8) (đầu ngọn190mm, đầu gốc430mm,tải trọng12) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,270,000 |
| 252Loại cột NPC.18 (N10-G8) (đầu ngọn190mm, đầu gốc430mm,tải trọng13) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,733,000 |
| 253 254Loại cột NPC.20 (N10-G10) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 456mm, tải trọng 9.2) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,055,000 |
| NPC.22 (N10-G12) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 496mm, tải trọng 9.2) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,055,000 |
| 255 256NPC.22 (N10-G12) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 496mm, tải trọng 11) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,353,000 |
| NPC.22 (N10-G12) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 496mm, tải trọng 13) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,486,000 |
| 257NPC.22 (N10-G12) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 496mm, tải trọng 14) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 26,543,000 |
| 258Loại cột CV6,5-250 A (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 310x224mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,612,000 |
| 259Loại cột CV6,5-350 B (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 310x224mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,792,000 |
| 260Loại cột CV7,5-290 A (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 335x237mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,883,000 |
| 261Loại cột CV7,5-380B (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 335x237mm ) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,094,000 |
| 262Loại cột CV8,5-230A (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 360x250mm ) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,121,000 |
| 263Loại cột CV8,5-360B (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 360x250mm ) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,454,000 |
| 264Đế cống F300, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 88,700 |
| 265 266Đế cống F400, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 104,200 |
| Đế cống F500, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 129,300 |
| 267 268Đế cống F600, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 144,900 |
| Đế cống F800, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 333,200 |
| 269 270Đế cống F1000, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 293,200 |
| Đế cống F1250, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 397,600 |
| 271 272Đế cống F1500, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 553,600 |
| Đế cống F1800, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 591,100 |
| 273Đế cống F1500, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 759,600 |
| 274Đế cống F300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 120,000 |
| 275Đế cống F400 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 130,000 |
| 276Đế cống F600 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000 |
| 277Đế cống F750 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 190,000 |
| 278Đế cống F1000 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 240,000 |
| 279Đế cống F1250 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 330,000 |
| 280Đế cống F1500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 450,000 |
| 281Đá cát kết làm vật liệu san lấp Tại Mỏ đá cát kết, xóm Khuyến, xã An Khánh, tỉnh Thái Nguyên | m3 | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 70,000 |
| 282Mỏ đất làm vật liệu san lấp tại Xã Đồng Hỷ - xóm La Giang, xã Quang Sơn, xóm La Thông, xã Đồng Hỷ. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 77,000 |
| 283Mỏ đất làm vật liệu san lấp tại phường Phúc Thuận và xã Thành Công tỉnh Thái Nguyên | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 79,000 |
| 284Đá đúc Rheocore liền khối M300 (KT: 300x600mm; 400x400mm; dày 4 cm) | m2 | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 210,000 |
| 285Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 110x350x1000mm | viên | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 250,000 |
| 286Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 180x350x250mm; 180x350x250mm (Vuốt nối) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000 |
| 287Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 180x350x350mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 160,000 |
| 288Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 180x350x500mm; 230x260x500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 170,000 |
| 12,001,000 |
| 243 244Loại cột NPC.14(N10-G4) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 377mm,tải trọng 9.2) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 12,612,000 |
| Loại cột NPC.14(N10-G4) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 377mm, tải trọng 11) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,007,000 |
| 245 246Loại cột NPC.14(N10-G4) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 377mm, tải trọng 13) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,912,000 |
| Loại cột NPC.16(N10-G6) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 403mm, tải trọng9.2) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,230,000 |
| 247 248Loại cột NPC.16(N10-G6) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 403mm,tải trọng11) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,321,000 |
| Loại cột NPC.16(N10-G6) (đầu ngọn190mm, đầu gốc 403mm,tải trọng13) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 18,524,000 |
| 249 250Loại cột NPC.18 (N10-G8) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc430mm,tải trọng9.2) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,677,000 |
| Loại cột NPC.18 (N10-G8) (đầu ngọn190mm, đầu gốc430mm,tải trọng11) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,516,000 |
| Loại cột NPC.18 (N10-G8) (đầu ngọn190mm, đầu gốc430mm,tải trọng12) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,270,000 |
| 252Loại cột NPC.18 (N10-G8) (đầu ngọn190mm, đầu gốc430mm,tải trọng13) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,733,000 |
| 253 254Loại cột NPC.20 (N10-G10) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 456mm, tải trọng 9.2) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 21,055,000 |
| NPC.22 (N10-G12) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 496mm, tải trọng 9.2) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 22,055,000 |
| 255 256NPC.22 (N10-G12) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 496mm, tải trọng 11) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,353,000 |
| NPC.22 (N10-G12) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 496mm, tải trọng 13) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 25,486,000 |
| 257NPC.22 (N10-G12) (đầu ngọn 190mm, đầu gốc 496mm, tải trọng 14) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 26,543,000 |
| 258Loại cột CV6,5-250 A (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 310x224mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,612,000 |
| 259Loại cột CV6,5-350 B (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 310x224mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,792,000 |
| 260Loại cột CV7,5-290 A (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 335x237mm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,883,000 |
| 261Loại cột CV7,5-380B (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 335x237mm ) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,094,000 |
| 262Loại cột CV8,5-230A (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 360x250mm ) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,121,000 |
| 263Loại cột CV8,5-360B (đầu ngọn 140mm, đầu gốc 360x250mm ) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,454,000 |
| 264Đế cống F300, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 88,700 |
| 265 266Đế cống F400, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 104,200 |
| Đế cống F500, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 129,300 |
| 267 268Đế cống F600, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 144,900 |
| Đế cống F800, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 333,200 |
| 269 270Đế cống F1000, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 293,200 |
| Đế cống F1250, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 397,600 |
| 271 272Đế cống F1500, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 553,600 |
| Đế cống F1800, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 591,100 |
| 273Đế cống F1500, M200 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 759,600 |
| 274Đế cống F300 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 120,000 |
| 275Đế cống F400 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 130,000 |
| 276Đế cống F600 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000 |
| 277Đế cống F750 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 190,000 |
| 278Đế cống F1000 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 240,000 |
| 279Đế cống F1250 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 330,000 |
| 280Đế cống F1500 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 450,000 |
| 281Đá cát kết làm vật liệu san lấp Tại Mỏ đá cát kết, xóm Khuyến, xã An Khánh, tỉnh Thái Nguyên | m3 | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 70,000 |
| 282Mỏ đất làm vật liệu san lấp tại Xã Đồng Hỷ - xóm La Giang, xã Quang Sơn, xóm La Thông, xã Đồng Hỷ. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 77,000 |
| 283Mỏ đất làm vật liệu san lấp tại phường Phúc Thuận và xã Thành Công tỉnh Thái Nguyên | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 79,000 |
| 284Đá đúc Rheocore liền khối M300 (KT: 300x600mm; 400x400mm; dày 4 cm) | m2 | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 210,000 |
| 285Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 110x350x1000mm | viên | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 250,000 |
| 286Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 180x350x250mm; 180x350x250mm (Vuốt nối) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000 |
| 287Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 180x350x350mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 160,000 |
| 288Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 180x350x500mm; 230x260x500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 170,000 |