Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 289Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 230x260x1000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 240,000 |
| Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 420x180x1000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 320,000 |
| 291Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 420x180x500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 200,000 |
| 292Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 110x350x1000mm; 150x180x1000mm; 180x260x1000mm; 220x180x1000mm; | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 289Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 230x260x1000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 240,000 |
| Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 420x180x1000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 320,000 |
| 291Đá đúc Rheocore liền khối M500 - Bó vỉa KT: 420x180x500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 200,000 |
| 292Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 110x350x1000mm; 150x180x1000mm; 180x260x1000mm; 220x180x1000mm; | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên |
| Materials |
| 210,000 |
| 293Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 150x180x250mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 100,000 |
| 294Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó gốc cây KT: 150x100x1400mm; 100x150x1400mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000 |
| 295Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 180x350x500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000 |
| 296Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 180x350x1000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 230,000 |
| 297Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 180x350x250mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 130,000 |
| 298Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 180x350x350mm; 180x350x350mm vuốt nối | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 140,000 |
| 299Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 180x260x250mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 110,000 |
| 300Gạch Terrazo KT: 300x300mm; dày 3cm; màu ghi | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 125,000 |
| 301Gạch Terrazo KT: 300x300mm; dày 3cm; màu đỏ, xanh, vàng… | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 130,000 |
| 302Gạch Terrazo KT: 400x400mm; dày 3cm; màu ghi | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 120,000 |
| 303Gạch Terrazo KT: 400x400mm; dày 3cm; màu đỏ, xanh, vàng… | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 125,000 |
| 304Đá đúc Rheocore liền khối M300 (KT: 100x200mm; 100x100mm; dày 3,5cm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 270,000 |
| 305Đá đúc Rheocore liền khối – Bó gốc cây KT: 150x100x600mm | viên | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000 |
| 306Đá đúc Rheocore liền khối – Bó gốc cây KT: 150x100x500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 140,000 |
| 307Tấm đón nước bê tông Rheocore M500 KT: 300x500x60mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 70,000 |
| 308Tấm đón nước bê tông Rheocore M300 KT: 300x500x50mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 65,000 |
| 309Tấm đón nước bê tông Rheocore M300 KT: 300x500x35mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 50,000 |
| 310Tấm đón nước bê tông Rheocore M300 KT: 300x500x50mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 55,000 |
| 311Tấm đón nước bê tông Rheocore M300 KT: 300x500x60mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 60,000 |
| 312Song chắn rác bê tông Rheocore M500 KT: 300x500x60mm (không bao gồm bộ khung) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 600,000 |
| 313Song chắn rác bê tông Rheocore M500 KT: 300x600x60mm (không bao gồm bộ khung) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 750,000 |
| 314Song chắn rác bê tông Rheocore M500 KT: 270x800x50mm (không bao gồm bộ khung) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 950,000 |
| 315Thép trơn CT3 CB 240-T, d6-T, d8-T (cuộn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,850,000 |
| 316Thép vằn SD295A, CB 300-V D8 (cuộn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,850,000 |
| 317Thép vằn CT5, SD295A, CB 300-V D10 (cuộn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,900,000 |
| 318Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, CB300-V D10; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,500,000 |
| 319Thép thanh vằn CT5, SD295A,CB 300-V D12; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,300,000 |
| 320Thép thanh vằn CT5, SD295A,CB 300-V D14; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,250,000 |
| 321Thép thanh vằn CT5, SD295A,Gr40, CB 300-V D16; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,250,000 |
| 322Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, CB 300-V D18÷40; L=11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,250,000 |
| 323Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V D10; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,600,000 |
| 324Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V D12; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,400,000 |
| 325Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V D14÷40; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,350,000 |
| 326Thép góc L40 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,550,000 |
| 327Thép góc L50 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,350,000 |
| 328Thép góc L60 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,350,000 |
| 329Thép góc L63 ÷ 65 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m, 12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,300,000 |
| 330Thép góc L70 ÷ 80 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m, 12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,250,000 |
| 331Thép góc L90 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,400,000 |
| 332Thép góc L100 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,400,000 |
| 333Thép góc L120 ÷ 130 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m, 12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,650,000 |
| 334Thép góc L150 SS400; L= 6m, 9m, 12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,000,000 |
| 335Thép góc L100 SS540; L= 6m, 9m ,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,000,000 |
| 336Thép góc L120 ÷ 130 SS540; L = 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,000,000 |
| 337Thép góc L150 SS540; L = 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,200,000 |
| 338Thép góc L175 SS540; L = 6m, 9m,12m | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,350,000 |
| Materials |
| 210,000 |
| 293Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 150x180x250mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 100,000 |
| 294Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó gốc cây KT: 150x100x1400mm; 100x150x1400mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000 |
| 295Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 180x350x500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000 |
| 296Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 180x350x1000mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 230,000 |
| 297Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 180x350x250mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 130,000 |
| 298Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 180x350x350mm; 180x350x350mm vuốt nối | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 140,000 |
| 299Đá đúc Rheocore liền khối M300 - Bó vỉa KT: 180x260x250mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 110,000 |
| 300Gạch Terrazo KT: 300x300mm; dày 3cm; màu ghi | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 125,000 |
| 301Gạch Terrazo KT: 300x300mm; dày 3cm; màu đỏ, xanh, vàng… | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 130,000 |
| 302Gạch Terrazo KT: 400x400mm; dày 3cm; màu ghi | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 120,000 |
| 303Gạch Terrazo KT: 400x400mm; dày 3cm; màu đỏ, xanh, vàng… | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 125,000 |
| 304Đá đúc Rheocore liền khối M300 (KT: 100x200mm; 100x100mm; dày 3,5cm) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 270,000 |
| 305Đá đúc Rheocore liền khối – Bó gốc cây KT: 150x100x600mm | viên | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 150,000 |
| 306Đá đúc Rheocore liền khối – Bó gốc cây KT: 150x100x500mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 140,000 |
| 307Tấm đón nước bê tông Rheocore M500 KT: 300x500x60mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 70,000 |
| 308Tấm đón nước bê tông Rheocore M300 KT: 300x500x50mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 65,000 |
| 309Tấm đón nước bê tông Rheocore M300 KT: 300x500x35mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 50,000 |
| 310Tấm đón nước bê tông Rheocore M300 KT: 300x500x50mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 55,000 |
| 311Tấm đón nước bê tông Rheocore M300 KT: 300x500x60mm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 60,000 |
| 312Song chắn rác bê tông Rheocore M500 KT: 300x500x60mm (không bao gồm bộ khung) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 600,000 |
| 313Song chắn rác bê tông Rheocore M500 KT: 300x600x60mm (không bao gồm bộ khung) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 750,000 |
| 314Song chắn rác bê tông Rheocore M500 KT: 270x800x50mm (không bao gồm bộ khung) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 950,000 |
| 315Thép trơn CT3 CB 240-T, d6-T, d8-T (cuộn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,850,000 |
| 316Thép vằn SD295A, CB 300-V D8 (cuộn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,850,000 |
| 317Thép vằn CT5, SD295A, CB 300-V D10 (cuộn) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 14,900,000 |
| 318Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, CB300-V D10; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,500,000 |
| 319Thép thanh vằn CT5, SD295A,CB 300-V D12; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,300,000 |
| 320Thép thanh vằn CT5, SD295A,CB 300-V D14; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,250,000 |
| 321Thép thanh vằn CT5, SD295A,Gr40, CB 300-V D16; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,250,000 |
| 322Thép thanh vằn CT5, SD295A, Gr40, CB 300-V D18÷40; L=11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,250,000 |
| 323Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V D10; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,600,000 |
| 324Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V D12; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,400,000 |
| 325Thép thanh vằn CB400-V, CB500-V D14÷40; L =11,7m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,350,000 |
| 326Thép góc L40 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,550,000 |
| 327Thép góc L50 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,350,000 |
| 328Thép góc L60 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,350,000 |
| 329Thép góc L63 ÷ 65 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m, 12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,300,000 |
| 330Thép góc L70 ÷ 80 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m, 12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,250,000 |
| 331Thép góc L90 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,400,000 |
| 332Thép góc L100 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 15,400,000 |
| 333Thép góc L120 ÷ 130 SS400, CT38, CT42; L= 6m, 9m, 12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 16,650,000 |
| 334Thép góc L150 SS400; L= 6m, 9m, 12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,000,000 |
| 335Thép góc L100 SS540; L= 6m, 9m ,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,000,000 |
| 336Thép góc L120 ÷ 130 SS540; L = 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,000,000 |
| 337Thép góc L150 SS540; L = 6m, 9m,12m | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 17,200,000 |
| 338Thép góc L175 SS540; L = 6m, 9m,12m | — | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 19,350,000 |