Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 440Gạch KT: 500x500mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 48,640 |
| 441Gạch KT: 600x600mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 84,314 |
| 442Gạch KT: 600x600mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 73,494 |
| 443Gạch KT: 600x600mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 52,278 |
Construction data lookup
3164 results
Thái Nguyên publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 440Gạch KT: 500x500mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 48,640 |
| 441Gạch KT: 600x600mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 84,314 |
| 442Gạch KT: 600x600mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 73,494 |
| 443Gạch KT: 600x600mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 52,278 |
| 444Gạch KT: 300x600mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 101,861 |
| 445Gạch KT: 300x600mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 85,500 |
| 446Gạch KT: 300x600mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 62,228 |
| 447Gạch KT: 500x500mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 102,828 |
| 448Gạch KT: 500x500mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 85,616 |
| 449Gạch KT: 500x500mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,500 |
| 450Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 110,000 |
| 451Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 85,000 |
| 452Sơn nội thất mặt mờ cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 95,000 |
| 453Sơn bán bóng nội thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 140,000 |
| 454Sơn bóng nội thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 195,000 |
| 455Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 170,000 |
| 456Sơn ngoại thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 125,000 |
| 457Sơn bóng ngoại thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 230,000 |
| 458Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp BLOCKING (KANTECH - KP 01) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 90,000 |
| 459Sơn nội thất cao cấp ECO-LIFE (KANTECH - KP 03) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,000 |
| 460Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp ARMOR (KANTECH - KP 02) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 145,000 |
| 461Sơn ngoại thất cao cấp PERFECT (KANTECH - KP 04) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 115,000 |
| 462Bột bả ngoại thất cao cấp KANTECH SPACE | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,000 |
| 463Bột bả nội thất cao cấp KANTECH SPACE | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000 |
| 464Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 148,000 |
| 465Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 110,000 |
| 466Chống thấm 2 thành phần POLYSEAL 165 cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 35,000 |
| 467Phụ gia chống thấm BONDLATEX 570 cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 48,000 |
| 468Sơn lót Epoxy Green Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 210,000 |
| 469Sơn phủ Epoxy Green Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 230,000 |
| 470Sơn lót Đá cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 100,000 |
| 471Sơn Đá kim cương đa sắc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 146,000 |
| 472Sơn Đá thạch anh hiệu ứng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 152,000 |
| 473Cửa đi 1 cánh mở quay hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 800x2200mm, kính an toàn Việt Nhật Glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Bản lề 4D, Khóa đơn điểm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,172,000 |
| 474Cửa đi 2 cánh mở quay hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 1600x2200mm, kính an toàn Việt Nhật Glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Bản lề 4D, Khóa đơn điểm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,910,000 |
| 475Cửa sổ 1 cánh mở hất hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 800x1600mm, kính an toàn Việt Nhật Glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Tay nắm đa điểm, bản lề chữ A. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,000,000 |
| 476Cửa sổ 2 cánh mở quay hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 1200x1600mm, kính an toàn Việt Nhật Glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Tay nắm đa điểm, bản lề chữ A. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,063,000 |
| 477Vách cố định hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 1400x1600mm kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,354,000 |
| 478Cửa sổ 4 cánh mở quay hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 2400x1600mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Tay nắm đa điểm, bản lề chữ A. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,030,000 |
| 479Cửa đi 1 cánh mở quay hệ Xingfa VC-XF55 nhóm Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 800x2200mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Bản lề 4D, Khóa đơn điểm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,433,000 |
| 480Cửa đi 2 cánh mở quay hệ Xingfa VC-XF55 nhóm Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 1600x2200mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Bản lề 4D, Khóa đơn điểm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,238,000 |
| 481Cửa sổ 1 cánh mở hất hệ Xingfa VC-XF55 nhóm Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 800x1600mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Tay nắm đa điểm, bản lề chữ A | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,291,000 |
| 482Cửa sổ 2 cánh mở hất hệ Xingfa VC-XF55 nhóm Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 1400x1600mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Tay nắm đa điểm, bản lề chữ A | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,382,000 |
| 483Cửa đi 2 cánh mở lùa hệ VC-XF93, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 1600x2200mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng: Bánh xe đôi, Tay nắm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,670,000 |
| 484Cửa đi 2 cánh mở lùa hệ VC-XF93, độ dày 1.2mm ±5%, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng: Bánh xe đôi, Tay nắm âm. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,436,000 |
| 485Vách kính cố định Xingfa hệ 55, nhôm thương hiệu Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 2000x1600mm, kính dán an toàn Việt Nhật glass 8.38mm trắng, Gioăng Đông Á. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,320,000 |
| 486Cửa sổ 2 cánh mở lùa Xingfa hệ 55, nhôm thương hiệu Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 1200x1600mm, kính dán an toàn Việt Nhật glass 8.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng đồng bộ: Khóa sò. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,049,000 |
| 487Cửa sổ 4 cánh mở lùa Xingfa hệ 55, nhôm thương hiệu Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 1200x1600mm, kính dán an toàn Việt Nhật glass 8.38mm trắng, Gioăng Đông Á, phụ kiện Huy Hoàng đồng bộ: Khóa sò. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,994,000 |
| 488Cửa đi 1 cánh mở quay Xingfa hệ 55, nhôm thương hiệu Vasco, độ dày 1.4mm ±5%, Kích thước: 800x2200mm, kính dán an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, phụ kiện Huy Hoàng đồng bộ: Bản lề 4D, Khóa đơn điểm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,600,000 |
| 489Cửa đi 2 cánh mở quay Xingfa hệ 55, nhôm thương hiệu Vasco, độ dày 1.4mm ±5%, kính dán an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, gioăng Đông Á, phụ kiện Huy Hoàng đồng bộ: Bản lề | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,332,000 |
| 444Gạch KT: 300x600mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 101,861 |
| 445Gạch KT: 300x600mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 85,500 |
| 446Gạch KT: 300x600mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 62,228 |
| 447Gạch KT: 500x500mm A1 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 102,828 |
| 448Gạch KT: 500x500mm A2 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 85,616 |
| 449Gạch KT: 500x500mm A3 | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 66,500 |
| 450Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 110,000 |
| 451Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 85,000 |
| 452Sơn nội thất mặt mờ cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 95,000 |
| 453Sơn bán bóng nội thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 140,000 |
| 454Sơn bóng nội thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 195,000 |
| 455Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 170,000 |
| 456Sơn ngoại thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 125,000 |
| 457Sơn bóng ngoại thất cao cấp Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 230,000 |
| 458Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp BLOCKING (KANTECH - KP 01) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 90,000 |
| 459Sơn nội thất cao cấp ECO-LIFE (KANTECH - KP 03) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 80,000 |
| 460Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp ARMOR (KANTECH - KP 02) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 145,000 |
| 461Sơn ngoại thất cao cấp PERFECT (KANTECH - KP 04) | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 115,000 |
| 462Bột bả ngoại thất cao cấp KANTECH SPACE | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 10,000 |
| 463Bột bả nội thất cao cấp KANTECH SPACE | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 8,000 |
| 464Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 148,000 |
| 465Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 110,000 |
| 466Chống thấm 2 thành phần POLYSEAL 165 cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 35,000 |
| 467Phụ gia chống thấm BONDLATEX 570 cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 48,000 |
| 468Sơn lót Epoxy Green Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 210,000 |
| 469Sơn phủ Epoxy Green Kantech | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 230,000 |
| 470Sơn lót Đá cao cấp | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 100,000 |
| 471Sơn Đá kim cương đa sắc | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 146,000 |
| 472Sơn Đá thạch anh hiệu ứng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 152,000 |
| 473Cửa đi 1 cánh mở quay hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 800x2200mm, kính an toàn Việt Nhật Glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Bản lề 4D, Khóa đơn điểm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,172,000 |
| 474Cửa đi 2 cánh mở quay hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 1600x2200mm, kính an toàn Việt Nhật Glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Bản lề 4D, Khóa đơn điểm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,910,000 |
| 475Cửa sổ 1 cánh mở hất hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 800x1600mm, kính an toàn Việt Nhật Glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Tay nắm đa điểm, bản lề chữ A. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,000,000 |
| 476Cửa sổ 2 cánh mở quay hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 1200x1600mm, kính an toàn Việt Nhật Glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Tay nắm đa điểm, bản lề chữ A. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,063,000 |
| 477Vách cố định hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 1400x1600mm kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,354,000 |
| 478Cửa sổ 4 cánh mở quay hệ vát cạnh VC 55 nhóm Vasco, độ dày 1mm ±5%, Kích thước: 2400x1600mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Tay nắm đa điểm, bản lề chữ A. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,030,000 |
| 479Cửa đi 1 cánh mở quay hệ Xingfa VC-XF55 nhóm Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 800x2200mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Bản lề 4D, Khóa đơn điểm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,433,000 |
| 480Cửa đi 2 cánh mở quay hệ Xingfa VC-XF55 nhóm Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 1600x2200mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Bản lề 4D, Khóa đơn điểm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,238,000 |
| 481Cửa sổ 1 cánh mở hất hệ Xingfa VC-XF55 nhóm Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 800x1600mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Tay nắm đa điểm, bản lề chữ A | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,291,000 |
| 482Cửa sổ 2 cánh mở hất hệ Xingfa VC-XF55 nhóm Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 1400x1600mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng, Tay nắm đa điểm, bản lề chữ A | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,382,000 |
| 483Cửa đi 2 cánh mở lùa hệ VC-XF93, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 1600x2200mm, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng: Bánh xe đôi, Tay nắm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,670,000 |
| 484Cửa đi 2 cánh mở lùa hệ VC-XF93, độ dày 1.2mm ±5%, kính an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng: Bánh xe đôi, Tay nắm âm. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,436,000 |
| 485Vách kính cố định Xingfa hệ 55, nhôm thương hiệu Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 2000x1600mm, kính dán an toàn Việt Nhật glass 8.38mm trắng, Gioăng Đông Á. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,320,000 |
| 486Cửa sổ 2 cánh mở lùa Xingfa hệ 55, nhôm thương hiệu Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 1200x1600mm, kính dán an toàn Việt Nhật glass 8.38mm trắng, Gioăng Đông Á, Phụ kiện Huy Hoàng đồng bộ: Khóa sò. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,049,000 |
| 487Cửa sổ 4 cánh mở lùa Xingfa hệ 55, nhôm thương hiệu Vasco, độ dày 1.2mm ±5%, Kích thước: 1200x1600mm, kính dán an toàn Việt Nhật glass 8.38mm trắng, Gioăng Đông Á, phụ kiện Huy Hoàng đồng bộ: Khóa sò. | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 1,994,000 |
| 488Cửa đi 1 cánh mở quay Xingfa hệ 55, nhôm thương hiệu Vasco, độ dày 1.4mm ±5%, Kích thước: 800x2200mm, kính dán an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, Gioăng Đông Á, phụ kiện Huy Hoàng đồng bộ: Bản lề 4D, Khóa đơn điểm | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,600,000 |
| 489Cửa đi 2 cánh mở quay Xingfa hệ 55, nhôm thương hiệu Vasco, độ dày 1.4mm ±5%, kính dán an toàn Việt Nhật glass 6.38mm trắng, gioăng Đông Á, phụ kiện Huy Hoàng đồng bộ: Bản lề | " | Phụ lục số 1 | Tỉnh Thái Nguyên | Materials | 2,332,000 |