Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 105Đèn LED Hapy 854B công suất 60W-80W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,940,000 |
| 106Đèn LED Hapy 854B công suất 90W-100W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,940,000 |
| 107Đèn LED Hapy 854B công suất 110W-150W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,000,000 |
| 108Đèn LED Hapy 854B công suất 160W-200W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa |
Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 105Đèn LED Hapy 854B công suất 60W-80W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,940,000 |
| 106Đèn LED Hapy 854B công suất 90W-100W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,940,000 |
| 107Đèn LED Hapy 854B công suất 110W-150W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,000,000 |
| 108Đèn LED Hapy 854B công suất 160W-200W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa |
| Materials |
| 5,160,000 |
| 109Đèn LED Hapy 854B công suất 210W-240W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,200,000 |
| 110Đèn LED Hapy 854B công suất 250W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,200,000 |
| 111Đèn pha LED ANDES công suất 200w DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,500,000 |
| 113Đèn led DOLPHINTAIL50 W | cái | Đèn chiếu sáng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,260,000 |
| 114Đèn led DOLPHINTAI L 100 W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,110,000 |
| 115Đèn led CireleMoon 50 W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,520,000 |
| 116Đèn led CireleMoon 100 W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,100,000 |
| 117Đèn led CireleMoon 150 W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,700,000 |
| 118Đèn led Pha Star 200w | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,050,000 |
| 119Đèn LED ACURA 100W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,350,000 |
| 120Đèn LED ACURA 120W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,998,000 |
| 121Đèn LED ACURA 150W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,046,000 |
| 122Đèn LED ECO 60W | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,520,000 |
| 123Đèn LED ECO 80W | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,751,000 |
| 124Đèn LED ECO 100W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,050,000 |
| 125Đèn LED ECO 120W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,341,000 |
| 126Đèn LED ECO 150W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,850,000 |
| 127Đèn LED RAVA 60W | Bộ | Đèn chiếu sáng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,515,000 |
| 128Đèn LED RAVA 80W | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,749,000 |
| 129Đèn LED RAVA 100W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,035,000 |
| 130Đèn LED RAVA 120W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,320,000 |
| 131Đèn LED RAVA 150W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,830,000 |
| 132Đèn LED MOSI 60W | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,150,000 |
| 133Đèn LED MOSI 80W | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,300,000 |
| 134Đèn LED MOSI 100W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,650,000 |
| 135Đèn LED MOSI 120W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,950,000 |
| 136Đèn LED MOSI 150W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,120,000 |
| 137Ống luồn dây điện DN16 D2 | cây | Ống luồn dây điện | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 27,400 |
| 138Ống luồn dây điện DN20 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 38,600 |
| 139Ống luồn dây điện DN25 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 53,400 |
| 140Ống luồn dây điện DN32 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 107,300 |
| 141Ống luồn dây điện DN40 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 147,900 |
| 142Ống luồn dây điện DN50 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 197,300 |
| 143Ống luồn dây điện DN63 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 237,300 |
| 1Ống PVC-U DN21 NTC | m | Ống uPVC | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,900 |
| 2Ống PVC-U DN21 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 9,600 |
| 3Ống PVC-U DN21 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 10,500 |
| 4Ống PVC-U DN21 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 12,600 |
| 5Ống PVC-U DN21 PN25 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,800 |
| 6Ống PVC-U DN27 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 9,800 |
| 7Ống PVC-U DN27 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 12,300 |
| 8Ống PVC-U DN27 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,400 |
| 9Ống PVC-U DN27 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,000 |
| 10Ống PVC-U DN34 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 12,600 |
| 11Ống PVC-U DN34 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,800 |
| 12Ống PVC-U DN34 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 18,100 |
| Materials |
| 5,160,000 |
| 109Đèn LED Hapy 854B công suất 210W-240W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,200,000 |
| 110Đèn LED Hapy 854B công suất 250W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,200,000 |
| 111Đèn pha LED ANDES công suất 200w DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,500,000 |
| 113Đèn led DOLPHINTAIL50 W | cái | Đèn chiếu sáng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,260,000 |
| 114Đèn led DOLPHINTAI L 100 W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,110,000 |
| 115Đèn led CireleMoon 50 W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,520,000 |
| 116Đèn led CireleMoon 100 W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,100,000 |
| 117Đèn led CireleMoon 150 W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,700,000 |
| 118Đèn led Pha Star 200w | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,050,000 |
| 119Đèn LED ACURA 100W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,350,000 |
| 120Đèn LED ACURA 120W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,998,000 |
| 121Đèn LED ACURA 150W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,046,000 |
| 122Đèn LED ECO 60W | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,520,000 |
| 123Đèn LED ECO 80W | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,751,000 |
| 124Đèn LED ECO 100W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,050,000 |
| 125Đèn LED ECO 120W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,341,000 |
| 126Đèn LED ECO 150W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,850,000 |
| 127Đèn LED RAVA 60W | Bộ | Đèn chiếu sáng | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,515,000 |
| 128Đèn LED RAVA 80W | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,749,000 |
| 129Đèn LED RAVA 100W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,035,000 |
| 130Đèn LED RAVA 120W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,320,000 |
| 131Đèn LED RAVA 150W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,830,000 |
| 132Đèn LED MOSI 60W | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,150,000 |
| 133Đèn LED MOSI 80W | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,300,000 |
| 134Đèn LED MOSI 100W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,650,000 |
| 135Đèn LED MOSI 120W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,950,000 |
| 136Đèn LED MOSI 150W (Dimming 5 cấp) | Bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,120,000 |
| 137Ống luồn dây điện DN16 D2 | cây | Ống luồn dây điện | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 27,400 |
| 138Ống luồn dây điện DN20 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 38,600 |
| 139Ống luồn dây điện DN25 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 53,400 |
| 140Ống luồn dây điện DN32 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 107,300 |
| 141Ống luồn dây điện DN40 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 147,900 |
| 142Ống luồn dây điện DN50 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 197,300 |
| 143Ống luồn dây điện DN63 D2 | cây | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 237,300 |
| 1Ống PVC-U DN21 NTC | m | Ống uPVC | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,900 |
| 2Ống PVC-U DN21 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 9,600 |
| 3Ống PVC-U DN21 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 10,500 |
| 4Ống PVC-U DN21 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 12,600 |
| 5Ống PVC-U DN21 PN25 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,800 |
| 6Ống PVC-U DN27 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 9,800 |
| 7Ống PVC-U DN27 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 12,300 |
| 8Ống PVC-U DN27 PN12.5 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,400 |
| 9Ống PVC-U DN27 PN16 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 16,000 |
| 10Ống PVC-U DN34 NTC | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 12,600 |
| 11Ống PVC-U DN34 PN8 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 14,800 |
| 12Ống PVC-U DN34 PN10 | m | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 18,100 |