Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 55Đèn HMSMD45-I: 80-:-115W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,755,000 |
| 56Đèn HMSMD45-I: 120-:-145W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,228,000 |
| 57Đèn HMSMD45-I: 150-:-185W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,679,000 |
| 58Đèn HMSMD45-I 200-:-235W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials |
Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 55Đèn HMSMD45-I: 80-:-115W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,755,000 |
| 56Đèn HMSMD45-I: 120-:-145W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,228,000 |
| 57Đèn HMSMD45-I: 150-:-185W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,679,000 |
| 58Đèn HMSMD45-I 200-:-235W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials |
| 8,745,000 |
| 59Đèn HMSMD45-II: 80-:-115W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,710,000 |
| 60Đèn HMSMD45-II: 120-:-145W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,271,000 |
| 61Đèn HMSMD45-II: 150-:-185W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,667,000 |
| 62Đèn HMSMD45-II: 200-:-235W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,845,000 |
| 63Đèn HMSMD121: 80W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,720,000 |
| 64Đèn HMSMD121: 100W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,852,000 |
| 65Đèn HMSMD121: 120W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,248,000 |
| 66Đèn HMSMD121: 150W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,512,000 |
| 67Đèn pha HMFL02: 200W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,667,000 |
| 68Đèn pha HMFL02: 250W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,415,000 |
| 69Đèn pha HMFL02: 300W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 9,262,000 |
| 70Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn NTM, H = 5m, dày 3mm, Dn = 56mm; Dg = 114mm | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,145,000 |
| 71Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn NTM, H = 6m, dày 3mm, Dn = 56mm; Dg = 124mm | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,585,000 |
| 72Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn NTM, H = 7m, dày 3mm, Dn = 56mm; Dg = 134mm | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,915,000 |
| 73Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 7m tôn dày 3mm, Dn = 58mm; Dg = 140mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,230,700 |
| 74Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 7m tôn dày 3,5mm, Dn = 58mm; Dg = 140mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,749,900 |
| 75Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 8m tôn dày 3mm, Dn = 58mm; Dg = 150mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,065,600 |
| 76Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 8m tôn dày 3.5mm, Dn = 58mm; Dg = 160mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,049,000 |
| 77Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 9m tôn dày 3.5mm, Dn = 58mm; Dg = 160mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,336,100 |
| 78Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 10m tôn dày 4mm, Dn = 58mm; Dg = 170mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,988,300 |
| 79Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 11m tôn dày 4mm, Dn = 58mm; Dg = 185mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,623,000 |
| 80Cột thép bát giác, tròn côn H = 6m (D78-3mm), Dn = 78mm; Dg = 144mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,541,000 |
| 81Cột thép bát giác, tròn côn H = 7m (D78-3mm), Dn = 78mm; Dg = 154mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,430,350 |
| 82Cột thép bát giác, tròn côn H = 8m (D78-3.5mm), Dn = 78mm; Dg = 165mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,319,700 |
| 83Cột thép bát giác, tròn côn H = 8m (D78-4mm), Dn = 78mm; Dg = 165mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,145,525 |
| 84Cần đèn MDC-D01 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 1,683,000 |
| 85Cần đèn MDC-K01 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,562,500 |
| 86Cần đèn MDC-D02 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 1,435,000 |
| 87Cần đèn MDC-K02 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,152,500 |
| 88Cần đèn MDC-D03 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 1,640,000 |
| 89Cần đèn MDC-D03 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,562,500 |
| 90Đèn MDC ALPHA công suất 100W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,465,000 |
| 91Đèn MDC ALPHA công suất 150W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,812,500 |
| 92Đèn MDC Thăng Long công suất 100W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,764,000 |
| 93Đèn MDC Thăng Long công suất 150W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,450,000 |
| 94Đèn LED A-WIN MINI công suất 60W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,100,000 |
| 95Đèn LED A-WIN MINI công suất 80W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,200,000 |
| 96Đèn LED A-WIN MINI công suất 100W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,300,000 |
| 97Đèn LED A-WIN MAX công suất 120W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,250,000 |
| 98Đèn LED A-WIN MAX công suất 150W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,300,000 |
| 99Đèn LED B-WIN công suất 120W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,300,000 |
| 100Đèn LED B-WIN công suất 150W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,750,000 |
| 101Đèn LED B-WIN công suất 180W-200W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,500,000 |
| 102Đèn LED C-WIN MAX công suất 100W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,900,000 |
| 103Đèn LED C-WIN MAX công suất 120W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,200,000 |
| 104Đèn LED C-WIN MAX công suất 150W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,250,000 |
| 8,745,000 |
| 59Đèn HMSMD45-II: 80-:-115W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,710,000 |
| 60Đèn HMSMD45-II: 120-:-145W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,271,000 |
| 61Đèn HMSMD45-II: 150-:-185W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,667,000 |
| 62Đèn HMSMD45-II: 200-:-235W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,845,000 |
| 63Đèn HMSMD121: 80W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,720,000 |
| 64Đèn HMSMD121: 100W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,852,000 |
| 65Đèn HMSMD121: 120W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,248,000 |
| 66Đèn HMSMD121: 150W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,512,000 |
| 67Đèn pha HMFL02: 200W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,667,000 |
| 68Đèn pha HMFL02: 250W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,415,000 |
| 69Đèn pha HMFL02: 300W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 9,262,000 |
| 70Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn NTM, H = 5m, dày 3mm, Dn = 56mm; Dg = 114mm | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,145,000 |
| 71Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn NTM, H = 6m, dày 3mm, Dn = 56mm; Dg = 124mm | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,585,000 |
| 72Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn NTM, H = 7m, dày 3mm, Dn = 56mm; Dg = 134mm | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,915,000 |
| 73Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 7m tôn dày 3mm, Dn = 58mm; Dg = 140mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,230,700 |
| 74Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 7m tôn dày 3,5mm, Dn = 58mm; Dg = 140mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,749,900 |
| 75Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 8m tôn dày 3mm, Dn = 58mm; Dg = 150mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,065,600 |
| 76Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 8m tôn dày 3.5mm, Dn = 58mm; Dg = 160mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,049,000 |
| 77Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 9m tôn dày 3.5mm, Dn = 58mm; Dg = 160mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,336,100 |
| 78Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 10m tôn dày 4mm, Dn = 58mm; Dg = 170mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,988,300 |
| 79Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn, H = 11m tôn dày 4mm, Dn = 58mm; Dg = 185mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,623,000 |
| 80Cột thép bát giác, tròn côn H = 6m (D78-3mm), Dn = 78mm; Dg = 144mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,541,000 |
| 81Cột thép bát giác, tròn côn H = 7m (D78-3mm), Dn = 78mm; Dg = 154mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,430,350 |
| 82Cột thép bát giác, tròn côn H = 8m (D78-3.5mm), Dn = 78mm; Dg = 165mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,319,700 |
| 83Cột thép bát giác, tròn côn H = 8m (D78-4mm), Dn = 78mm; Dg = 165mm. | cột | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,145,525 |
| 84Cần đèn MDC-D01 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 1,683,000 |
| 85Cần đèn MDC-K01 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,562,500 |
| 86Cần đèn MDC-D02 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 1,435,000 |
| 87Cần đèn MDC-K02 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,152,500 |
| 88Cần đèn MDC-D03 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 1,640,000 |
| 89Cần đèn MDC-D03 cao 2m vươn xa 1.5mx3mm | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 2,562,500 |
| 90Đèn MDC ALPHA công suất 100W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 3,465,000 |
| 91Đèn MDC ALPHA công suất 150W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 4,812,500 |
| 92Đèn MDC Thăng Long công suất 100W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 5,764,000 |
| 93Đèn MDC Thăng Long công suất 150W | cái | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,450,000 |
| 94Đèn LED A-WIN MINI công suất 60W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,100,000 |
| 95Đèn LED A-WIN MINI công suất 80W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,200,000 |
| 96Đèn LED A-WIN MINI công suất 100W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,300,000 |
| 97Đèn LED A-WIN MAX công suất 120W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,250,000 |
| 98Đèn LED A-WIN MAX công suất 150W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,300,000 |
| 99Đèn LED B-WIN công suất 120W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,300,000 |
| 100Đèn LED B-WIN công suất 150W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 6,750,000 |
| 101Đèn LED B-WIN công suất 180W-200W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,500,000 |
| 102Đèn LED C-WIN MAX công suất 100W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 7,900,000 |
| 103Đèn LED C-WIN MAX công suất 120W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,200,000 |
| 104Đèn LED C-WIN MAX công suất 150W DIM 5-6 cấp | bộ | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 8,250,000 |