Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 39Men matt định hình chống trơn trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 254,630 |
| 40Men matt định hình chống trơn trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 189,815 |
| 42Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 4040MNDA001/4040MNDA002/4040MNDA003/4040MN DA004 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 216,667 |
| 43Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 4040GECKO005, 4040GECKO006, 4040GECKO007, 4040LYSON001, 4040LYSON004, | m2 | giá vật liệu xây dựng trên |
Construction data lookup
1021 results
Thanh Hóa publishes construction prices periodically — turn on alerts to know the moment a new period is out.
| Name | Unit | Group | Region | Price kind | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 39Men matt định hình chống trơn trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 254,630 |
| 40Men matt định hình chống trơn trượt | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 189,815 |
| 42Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 4040MNDA001/4040MNDA002/4040MNDA003/4040MN DA004 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 216,667 |
| 43Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 4040GECKO005, 4040GECKO006, 4040GECKO007, 4040LYSON001, 4040LYSON004, | m2 | giá vật liệu xây dựng trên |
| Tỉnh Thanh Hóa |
| Materials |
| 230,556 |
| 44Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 3060MNDA001, 3060MNDA002, 3060MNDA003, 3060MNDA004 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 220,370 |
| 45Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 3060VAMCOTAY001, 3060VAMCOTAY002, 3060VAMCOTAY003, 3060VAMCOTAY004, 3060VAMCOTAY005, 3060VAMCOTAY007, | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 220,370 |
| 46Gạch ốp lát Ceramic mã số: 3060MNDA010/011 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 180,556 |
| 47Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 6060VAMCOTAY001, 6060VAMCOTAY003, 6060VAMCOTAY005, | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 241,667 |
| 48Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 6060MNDA001, 6060MNDA015, 6060MNDA017 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 231,481 |
| 49Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 8080MTDA001-H+ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 330,556 |
| 50Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 100MTDA001-H+, 100MTDA002-H+ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 545,371 |
| 51Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 60120NILE001-H+/60120NILE003-H+/ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 530,556 |
| 52Gạch nhóm BIa, KT (800x800x9,5) mm | m2 | Gạch ốp, lát | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 268,840 |
| 53Gạch nhóm BIb, KT (800x800) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,190 |
| 54Gạch nhóm BIa, KT (600x600x9,0) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 228,800 |
| 55Gạch nhóm BIb, KT (600x600x9,0) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 168,740 |
| 56Gạch nhóm BIIa, KT (600x600x9,5) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 112,750 |
| 57Gạch nhóm BIb, KT (300x600x9,0) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 178,750 |
| 58Gạch nhóm BIII, KT (300x600x9,0) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 141,570 |
| 1Tôn Austnam AD11 - 0,42 mm | m2 | Tôn | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 182,727 |
| 2Tôn Austnam AD11 - 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,000 |
| 3Tôn Austnam AD06 - 0,42 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 183,636 |
| 4Tôn Austnam AD06 - 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,909 |
| 5Tôn Austnam AD05 - 0,42 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 180,000 |
| 6Tôn Austnam AD05 - 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 187,273 |
| 7Tôn Austnam ADTile - 0,42mm (sóng giả ngói) | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 191,818 |
| 8Tôn Austnam APU1 - 0,45mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 285,455 |
| 9Tôn Austnam APU1 - 0,47mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 289,091 |
| 10Tôn Austnam APU1 - 0,45mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 281,818 |
| 11Tôn Austnam APU1 - 0,47mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 286,364 |
| 12Tôn Austnam APU1 - 0,40mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 265,455 |
| 13Tôn Austnam APU1 - 0,42mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 271,818 |
| 14Tôn Austnam APU1 - 0,40mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 261,818 |
| 15Tôn Austnam APU1 - 0,42mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 268,182 |
| 16Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0,40 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 125,455 |
| 17Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 137,273 |
| 18Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0,40 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 126,364 |
| 19Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 138,182 |
| 20Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0,40 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 123,636 |
| 21Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 135,455 |
| 22Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0,40mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 218,182 |
| 23Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0,45mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 230,000 |
| 24Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0,40mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 217,273 |
| 25Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0,45mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 229,091 |
| 26Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.30mmx1200mm G550 | m dài | Tôn | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 85,500 |
| 27Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.35mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 95,500 |
| 28Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.40mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 108,500 |
| 29Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.45mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 119,000 |
| 30Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.50mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 130,000 |
| 31Tôn Hoa Sen GOLD màu 0.5mmx1200mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 132,000 |
| Tỉnh Thanh Hóa |
| Materials |
| 230,556 |
| 44Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 3060MNDA001, 3060MNDA002, 3060MNDA003, 3060MNDA004 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 220,370 |
| 45Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 3060VAMCOTAY001, 3060VAMCOTAY002, 3060VAMCOTAY003, 3060VAMCOTAY004, 3060VAMCOTAY005, 3060VAMCOTAY007, | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 220,370 |
| 46Gạch ốp lát Ceramic mã số: 3060MNDA010/011 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 180,556 |
| 47Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 6060VAMCOTAY001, 6060VAMCOTAY003, 6060VAMCOTAY005, | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 241,667 |
| 48Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 6060MNDA001, 6060MNDA015, 6060MNDA017 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 231,481 |
| 49Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 8080MTDA001-H+ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 330,556 |
| 50Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 100MTDA001-H+, 100MTDA002-H+ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 545,371 |
| 51Gạch ốp lát Porcelain/Granite mã số: 60120NILE001-H+/60120NILE003-H+/ | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 530,556 |
| 52Gạch nhóm BIa, KT (800x800x9,5) mm | m2 | Gạch ốp, lát | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 268,840 |
| 53Gạch nhóm BIb, KT (800x800) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,190 |
| 54Gạch nhóm BIa, KT (600x600x9,0) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 228,800 |
| 55Gạch nhóm BIb, KT (600x600x9,0) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 168,740 |
| 56Gạch nhóm BIIa, KT (600x600x9,5) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 112,750 |
| 57Gạch nhóm BIb, KT (300x600x9,0) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 178,750 |
| 58Gạch nhóm BIII, KT (300x600x9,0) mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 141,570 |
| 1Tôn Austnam AD11 - 0,42 mm | m2 | Tôn | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 182,727 |
| 2Tôn Austnam AD11 - 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,000 |
| 3Tôn Austnam AD06 - 0,42 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 183,636 |
| 4Tôn Austnam AD06 - 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 190,909 |
| 5Tôn Austnam AD05 - 0,42 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 180,000 |
| 6Tôn Austnam AD05 - 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 187,273 |
| 7Tôn Austnam ADTile - 0,42mm (sóng giả ngói) | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 191,818 |
| 8Tôn Austnam APU1 - 0,45mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 285,455 |
| 9Tôn Austnam APU1 - 0,47mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 289,091 |
| 10Tôn Austnam APU1 - 0,45mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 281,818 |
| 11Tôn Austnam APU1 - 0,47mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 286,364 |
| 12Tôn Austnam APU1 - 0,40mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 265,455 |
| 13Tôn Austnam APU1 - 0,42mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 271,818 |
| 14Tôn Austnam APU1 - 0,40mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 261,818 |
| 15Tôn Austnam APU1 - 0,42mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 268,182 |
| 16Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0,40 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 125,455 |
| 17Tôn Suntek EC11 (11 sóng) dày 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 137,273 |
| 18Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0,40 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 126,364 |
| 19Tôn Suntek EK106 (6 sóng) dày 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 138,182 |
| 20Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0,40 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 123,636 |
| 21Tôn Suntek EK108 (5 sóng) dày 0,45 mm | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 135,455 |
| 22Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0,40mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 218,182 |
| 23Tôn Suntek EPU1 (11 sóng) dày 0,45mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 230,000 |
| 24Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0,40mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 217,273 |
| 25Tôn Suntek EPU1 (6 sóng) dày 0,45mm, lớp PU tỉ trọng 28-32kg/m3 | m2 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 229,091 |
| 26Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.30mmx1200mm G550 | m dài | Tôn | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 85,500 |
| 27Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.35mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 95,500 |
| 28Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.40mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 108,500 |
| 29Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.45mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 119,000 |
| 30Tôn lạnh màu AZ050 17/05: 0.50mmx1200mm G550 | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 130,000 |
| 31Tôn Hoa Sen GOLD màu 0.5mmx1200mm | giá vật liệu xây dựng trên | Tỉnh Thanh Hóa | Materials | 132,000 |