Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Chặt cây ở địa hình bằng phẳng — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 70 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD | |
| Chặt cây ở địa hình bằng phẳng — Đường kính gốc cây (cm) > 70 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD | |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 20 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD | |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 30 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD | |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 40 | 1 cây | AA |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Chặt cây ở địa hình bằng phẳng — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 70 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD | |
| Chặt cây ở địa hình bằng phẳng — Đường kính gốc cây (cm) > 70 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD | |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 20 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD | |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 30 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD | |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 40 | 1 cây | AA |
| 38/2026/TT-BXD |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 50 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 70 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) > 70 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 20 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 30 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 40 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 50 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 70 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) > 70 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bụi dừa nước — Đào bụi dừa nước Đường kính bụi dừa nước (cm) ≤ 30 | công/1 bụi | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bụi dừa nước — Đào bụi dừa nước Đường kính bụi dừa nước (cm) > 30 | công/1 bụi | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bụi tre — Đào bụi tre Đường kính bụi tre (cm) ≤ 50 | công/1 bụi | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bụi tre — Đào bụi tre Đường kính bụi tre (cm) ≤ 80 | công/1 bụi | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bụi tre — Đào bụi tre Đường kính bụi tre (cm) > 80 | công/1 bụi | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Bê tông Có cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Bê tông Không cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Gạch đá Không cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Bê tông Có cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Bê tông Không cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Gạch đá Không cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25 m3 gắn đầu búa thủy lực — Kết cấu bê tông | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25 m3 gắn đầu búa thủy lực — Kết cấu gạch | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đập đầu cọc bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Trên cạn | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đập đầu cọc bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Dưới nước | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 3 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 4 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 5 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 6 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 7 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 t — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 3 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 t — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 4 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 t — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 5 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 t — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 6 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 t — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 7 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ, sắt thép — Kết cấu gỗ Đơn vị tính: công/m3 Chiều cao (m) ≤ 6 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ, sắt thép — Kết cấu gỗ Đơn vị tính: công/m3 Chiều cao (m) ≤ 28 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ, sắt thép — Kết cấu sắt thép Đơn vị tính: công /tấn Chiều cao (m) ≤ 6 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ, sắt thép — Kết cấu sắt thép Đơn vị tính: công /tấn Chiều cao (m) ≤ 28 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ mái — Mái tôn Chiều cao (m) ≤ 6 | công/1m2 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ mái — Mái tôn Chiều cao (m) ≤ 28 | công/1m2 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ cửa | công /1m2 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ, bình nóng lạnh — Điều hoà cục bộ | công/cái | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ, bình nóng lạnh — Bình nóng lạnh | công/cái | AA | 38/2026/TT-BXD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 50 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 70 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Chặt cây ở sườn dốc — Đường kính gốc cây (cm) > 70 | 1 cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 20 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 30 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 40 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 50 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 60 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) ≤ 70 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào gốc cây — Đường kính gốc cây (cm) > 70 | công/1 gốc cây | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bụi dừa nước — Đào bụi dừa nước Đường kính bụi dừa nước (cm) ≤ 30 | công/1 bụi | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bụi dừa nước — Đào bụi dừa nước Đường kính bụi dừa nước (cm) > 30 | công/1 bụi | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bụi tre — Đào bụi tre Đường kính bụi tre (cm) ≤ 50 | công/1 bụi | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bụi tre — Đào bụi tre Đường kính bụi tre (cm) ≤ 80 | công/1 bụi | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bụi tre — Đào bụi tre Đường kính bụi tre (cm) > 80 | công/1 bụi | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Bê tông Có cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Bê tông Không cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Gạch đá Không cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Bê tông Có cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Bê tông Không cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW — Gạch đá Không cốt thép | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25 m3 gắn đầu búa thủy lực — Kết cấu bê tông | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25 m3 gắn đầu búa thủy lực — Kết cấu gạch | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đập đầu cọc bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Trên cạn | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Đập đầu cọc bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph — Dưới nước | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 3 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 4 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 5 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 6 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 7 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 t — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 3 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 t — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 4 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 t — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 5 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 t — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 6 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô tự đổ 7 t — Chiều dày lớp bóc (cm) ≤ 7 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ, sắt thép — Kết cấu gỗ Đơn vị tính: công/m3 Chiều cao (m) ≤ 6 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ, sắt thép — Kết cấu gỗ Đơn vị tính: công/m3 Chiều cao (m) ≤ 28 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ, sắt thép — Kết cấu sắt thép Đơn vị tính: công /tấn Chiều cao (m) ≤ 6 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ, sắt thép — Kết cấu sắt thép Đơn vị tính: công /tấn Chiều cao (m) ≤ 28 | 1m3 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ mái — Mái tôn Chiều cao (m) ≤ 6 | công/1m2 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ mái — Mái tôn Chiều cao (m) ≤ 28 | công/1m2 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ cửa | công /1m2 | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ, bình nóng lạnh — Điều hoà cục bộ | công/cái | AA | 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ, bình nóng lạnh — Bình nóng lạnh | công/cái | AA | 38/2026/TT-BXD |