Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt đường ống thép áp lực ngoài hở nhà máy thủy điện — Đoạn nằm ngang | 1tấn | MO | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt đường ống thép áp lực ngoài hở nhà máy thủy điện — Đoạn đứng, nghiêng | 1tấn | MO | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt đường ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn | 1tấn | MO | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt côn thép, khuỷu thép, ống xả tuabin từ các phân đoạn | 1tấn | MO | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt kết cấu thép mố đỡ đường ống | 1tấn | MO |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt đường ống thép áp lực ngoài hở nhà máy thủy điện — Đoạn nằm ngang | 1tấn | MO | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt đường ống thép áp lực ngoài hở nhà máy thủy điện — Đoạn đứng, nghiêng | 1tấn | MO | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt đường ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn | 1tấn | MO | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt côn thép, khuỷu thép, ống xả tuabin từ các phân đoạn | 1tấn | MO | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt kết cấu thép mố đỡ đường ống | 1tấn | MO |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường trượt để lắp ống — Trên tà vẹt gỗ | m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường trượt để lắp ống — Trên tà vẹt thép | m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) < 57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 9,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 273 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chí nh bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) < 57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chí nh bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chí nh bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chí nh bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 9,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 273 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải th uỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) < 57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải th uỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải th uỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải th uỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 9,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 273 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) < 57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 9,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 273 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớ p vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) <57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớ p vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớ p vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớ p vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường trượt để lắp ống — Trên tà vẹt gỗ | m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường trượt để lắp ống — Trên tà vẹt thép | m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) < 57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 9,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 1 lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 273 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chí nh bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) < 57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chí nh bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chí nh bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chí nh bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 9,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 2 lớp vải thuỷ tinh d = 6 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 273 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải th uỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) < 57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải th uỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải th uỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải th uỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 219 9,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu tuyến chính bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 8m — Đường kính ống (mm) 273 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) < 57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 9,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớp sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 273 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớ p vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) <57 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớ p vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 67 - 89 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớ p vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 3,5 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớ p vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 4,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 5,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 159 6,3 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 7,0 | 100m | MO | 38/2026/TT-BXD |