Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 171.931 | 630.125 | 802.056 | |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 1.902.674 | 5.655.625 | 17.462.751 | 25.021.050 | |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 1.902.674 | 7.917.875 | 24.283.948 | 34.104.497 | |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 171.931 | 630.125 | 802.056 | |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 1.902.674 | 5.655.625 | 17.462.751 | 25.021.050 | |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 1.902.674 | 7.917.875 | 24.283.948 | 34.104.497 | |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn |
| thùng |
| 1.902.674 |
| 9.049.000 |
| 25.719.949 |
| 36.671.623 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1.589.135 | 3.012.451 | 4.601.586 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 65.100 | 130.207 | 195.307 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 65.100 | 172.328 | 237.428 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 65.100 | 244.385 | 309.485 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 81.375 | 152.994 | 234.369 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 81.375 | 202.486 | 283.861 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 81.375 | 287.153 | 368.528 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 16.908 | 16.908 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 26.929 | 26.929 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 35.815 | 35.815 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 9.211.777 | 1.690.132 | 0 | 10.901.909 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 8.946.946 | 2.171.538 | 0 | 11.118.484 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 9.105.184 | 2.231.975 | 0 | 11.337.159 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 8.390.172 | 2.434.124 | 0 | 10.824.296 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 8.233.943 | 1.758.904 | 0 | 9.992.847 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 8.184.006 | 1.881.861 | 0 | 10.065.867 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 7.867.779 | 2.033.994 | 0 | 9.901.773 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 7.979.179 | 2.215.303 | 0 | 10.194.482 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 8.892.722 | 2.238.227 | 0 | 11.130.949 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 9.205.709 | 2.404.948 | 0 | 11.610.657 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 7.711.864 | 2.109.018 | 0 | 9.820.882 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 7.865.672 | 2.075.674 | 0 | 9.941.346 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 8.202.862 | 2.388.275 | 0 | 10.591.137 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 8.153.272 | 2.334.091 | 0 | 10.487.363 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 7.948.072 | 1.977.725 | 0 | 9.925.797 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 8.215.972 | 2.371.603 | 0 | 10.587.575 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 8.153.272 | 2.371.603 | 0 | 10.524.875 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 8.053.522 | 2.319.503 | 0 | 10.373.025 |
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 21.499.880 | 7.529.528 | 0 | 29.029.408 |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 7.041.055 | 827.352 | 0 | 7.868.407 |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 7.041.055 | 885.704 | 0 | 7.926.759 |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 7.035.200 | 806.512 | 0 | 7.841.712 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 7.560.487 | 441.810 | 111.229 | 8.113.526 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 7.565.499 | 485.574 | 134.045 | 8.185.118 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 7.565.499 | 533.507 | 171.121 | 8.270.127 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 7.705.662 | 2.442.460 | 0 | 10.148.122 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 7.353.968 | 787.756 | 0 | 8.141.724 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 7.687.508 | 1.079.517 | 0 | 8.767.025 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 7.330.559 | 1.925.625 | 0 | 9.256.184 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m cấu kiện | 5.098 | 31.260 | 0 | 36.358 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m cấu kiện | 9.347 | 45.848 | 0 | 55.195 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 52.100 | 0 | 52.100 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 cấu kiện | 4.458 | 83.360 | 0 | 87.818 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 21.381.097 | 5.157.930 | 2.089.644 | 28.628.671 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 21.306.216 | 4.495.091 | 1.818.698 | 27.620.005 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 21.239.564 | 3.920.479 | 1.580.107 | 26.740.150 |
| thùng |
| 1.902.674 |
| 9.049.000 |
| 25.719.949 |
| 36.671.623 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1.589.135 | 3.012.451 | 4.601.586 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 65.100 | 130.207 | 195.307 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 65.100 | 172.328 | 237.428 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 65.100 | 244.385 | 309.485 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 81.375 | 152.994 | 234.369 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 81.375 | 202.486 | 283.861 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 81.375 | 287.153 | 368.528 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 16.908 | 16.908 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 26.929 | 26.929 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 35.815 | 35.815 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 9.211.777 | 1.690.132 | 0 | 10.901.909 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 8.946.946 | 2.171.538 | 0 | 11.118.484 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 9.105.184 | 2.231.975 | 0 | 11.337.159 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 8.390.172 | 2.434.124 | 0 | 10.824.296 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 8.233.943 | 1.758.904 | 0 | 9.992.847 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 8.184.006 | 1.881.861 | 0 | 10.065.867 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 7.867.779 | 2.033.994 | 0 | 9.901.773 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 7.979.179 | 2.215.303 | 0 | 10.194.482 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 8.892.722 | 2.238.227 | 0 | 11.130.949 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 9.205.709 | 2.404.948 | 0 | 11.610.657 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 7.711.864 | 2.109.018 | 0 | 9.820.882 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 7.865.672 | 2.075.674 | 0 | 9.941.346 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 8.202.862 | 2.388.275 | 0 | 10.591.137 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 8.153.272 | 2.334.091 | 0 | 10.487.363 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 7.948.072 | 1.977.725 | 0 | 9.925.797 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 8.215.972 | 2.371.603 | 0 | 10.587.575 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 8.153.272 | 2.371.603 | 0 | 10.524.875 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 8.053.522 | 2.319.503 | 0 | 10.373.025 |
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 21.499.880 | 7.529.528 | 0 | 29.029.408 |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 7.041.055 | 827.352 | 0 | 7.868.407 |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 7.041.055 | 885.704 | 0 | 7.926.759 |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 7.035.200 | 806.512 | 0 | 7.841.712 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 7.560.487 | 441.810 | 111.229 | 8.113.526 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 7.565.499 | 485.574 | 134.045 | 8.185.118 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 7.565.499 | 533.507 | 171.121 | 8.270.127 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 7.705.662 | 2.442.460 | 0 | 10.148.122 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 7.353.968 | 787.756 | 0 | 8.141.724 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 7.687.508 | 1.079.517 | 0 | 8.767.025 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 7.330.559 | 1.925.625 | 0 | 9.256.184 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m cấu kiện | 5.098 | 31.260 | 0 | 36.358 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m cấu kiện | 9.347 | 45.848 | 0 | 55.195 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 52.100 | 0 | 52.100 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 cấu kiện | 4.458 | 83.360 | 0 | 87.818 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 21.381.097 | 5.157.930 | 2.089.644 | 28.628.671 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 21.306.216 | 4.495.091 | 1.818.698 | 27.620.005 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 21.239.564 | 3.920.479 | 1.580.107 | 26.740.150 |