Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 21.615.519 | 6.730.194 | 2.876.257 | 31.221.970 | |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 21.367.617 | 5.646.576 | 2.035.587 | 29.049.780 | |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 21.241.295 | 5.133.045 | 1.566.432 | 27.940.772 | |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 21.615.519 | 6.730.194 | 2.876.257 | 31.221.970 | |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 21.367.617 | 5.646.576 | 2.035.587 | 29.049.780 | |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 21.241.295 | 5.133.045 | 1.566.432 | 27.940.772 | |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn |
| 21.061.157 |
| 1.719.310 |
| 1.254.552 |
| 24.035.019 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 22.239.354 | 3.348.130 | 2.988.584 | 28.576.068 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 20.907.982 | 2.624.210 | 358.899 | 23.891.091 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 20.684.532 | 1.271.385 | 0 | 21.955.917 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 21.343.078 | 4.354.831 | 1.819.502 | 27.517.411 |
| Gia công dầm mái | tấn | 21.022.886 | 3.977.036 | 1.193.776 | 26.193.698 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 21.687.030 | 3.581.142 | 2.627.908 | 27.896.080 |
| Gia công thang sắt | tấn | 20.238.340 | 4.689.644 | 2.326.105 | 27.254.089 |
| Gia công lan can | tấn | 21.201.339 | 5.825.294 | 2.009.834 | 29.036.467 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 20.900.033 | 6.096.764 | 4.286.273 | 31.283.070 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 327.294 | 185.505 | 43.068 | 555.867 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 395.618 | 205.865 | 50.246 | 651.729 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 403.521 | 237.536 | 64.602 | 705.659 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 458.623 | 269.208 | 96.903 | 824.734 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 20.697.372 | 4.307.324 | 1.527.910 | 26.532.606 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 20.916.462 | 4.524.500 | 2.981.406 | 28.422.368 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 21.328.476 | 4.497.353 | 2.358.988 | 28.184.817 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 22.163.442 | 3.836.776 | 2.244.445 | 28.244.663 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 20.998.573 | 3.348.130 | 1.784.511 | 26.131.214 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 22.251.970 | 5.526.677 | 1.274.947 | 29.053.594 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 21.963.581 | 4.696.431 | 1.152.500 | 27.812.512 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 21.108.374 | 4.420.437 | 1.036.365 | 26.565.176 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 20.939.110 | 4.148.967 | 944.389 | 26.032.466 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 20.572.003 | 3.863.923 | 879.408 | 25.315.334 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 21.300.131 | 4.766.561 | 2.306.766 | 28.373.458 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 21.735.143 | 5.983.651 | 4.524.102 | 32.242.896 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 21.247.744 | 5.384.155 | 2.567.983 | 29.199.882 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 21.285.403 | 4.949.803 | 2.655.929 | 28.891.135 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 21.007.408 | 4.022.281 | 2.624.231 | 27.653.920 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 21.017.878 | 3.857.136 | 2.414.736 | 27.289.750 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm dọc | tấn | 21.393.409 | 4.782.397 | 2.912.960 | 29.088.766 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang | tấn | 21.387.672 | 4.829.904 | 2.349.488 | 28.567.064 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt | tấn | 23.790.751 | 4.513.189 | 1.796.532 | 30.100.472 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | tấn | 28.587.647 | 3.508.750 | 1.432.672 | 33.529.069 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 21.321.899 | 4.286.964 | 2.229.223 | 27.838.086 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 21.712.760 | 5.999.487 | 4.524.102 | 32.236.349 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 21.079.280 | 3.289.312 | 1.376.910 | 25.745.502 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh xiên | tấn | 21.238.379 | 4.042.641 | 2.734.190 | 28.015.210 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 21.082.019 | 4.266.604 | 1.904.578 | 27.253.201 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | tấn | 21.882.846 | 6.874.978 | 2.777.664 | 31.535.488 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang | tấn | 21.431.281 | 5.081.014 | 1.776.270 | 28.288.565 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm chủ | tấn | 20.842.103 | 3.488.390 | 2.095.295 | 26.425.788 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công liên kết dọc dưới | tấn | 21.022.508 | 3.759.860 | 2.386.388 | 27.168.756 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm dọc | tấn | 21.442.651 | 6.200.827 | 3.062.802 | 30.706.280 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm ngang | tấn | 21.259.200 | 4.176.114 | 3.796.911 | 29.232.225 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 20.675.237 | 1.429.742 | 814.433 | 22.919.412 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 313.739 | 4.488.304 | 759.735 | 5.561.778 |
| 21.061.157 |
| 1.719.310 |
| 1.254.552 |
| 24.035.019 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 22.239.354 | 3.348.130 | 2.988.584 | 28.576.068 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 20.907.982 | 2.624.210 | 358.899 | 23.891.091 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 20.684.532 | 1.271.385 | 0 | 21.955.917 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 21.343.078 | 4.354.831 | 1.819.502 | 27.517.411 |
| Gia công dầm mái | tấn | 21.022.886 | 3.977.036 | 1.193.776 | 26.193.698 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 21.687.030 | 3.581.142 | 2.627.908 | 27.896.080 |
| Gia công thang sắt | tấn | 20.238.340 | 4.689.644 | 2.326.105 | 27.254.089 |
| Gia công lan can | tấn | 21.201.339 | 5.825.294 | 2.009.834 | 29.036.467 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 20.900.033 | 6.096.764 | 4.286.273 | 31.283.070 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 327.294 | 185.505 | 43.068 | 555.867 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 395.618 | 205.865 | 50.246 | 651.729 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 403.521 | 237.536 | 64.602 | 705.659 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 458.623 | 269.208 | 96.903 | 824.734 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 20.697.372 | 4.307.324 | 1.527.910 | 26.532.606 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 20.916.462 | 4.524.500 | 2.981.406 | 28.422.368 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 21.328.476 | 4.497.353 | 2.358.988 | 28.184.817 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 22.163.442 | 3.836.776 | 2.244.445 | 28.244.663 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 20.998.573 | 3.348.130 | 1.784.511 | 26.131.214 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 22.251.970 | 5.526.677 | 1.274.947 | 29.053.594 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 21.963.581 | 4.696.431 | 1.152.500 | 27.812.512 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 21.108.374 | 4.420.437 | 1.036.365 | 26.565.176 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 20.939.110 | 4.148.967 | 944.389 | 26.032.466 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 20.572.003 | 3.863.923 | 879.408 | 25.315.334 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 21.300.131 | 4.766.561 | 2.306.766 | 28.373.458 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 21.735.143 | 5.983.651 | 4.524.102 | 32.242.896 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 21.247.744 | 5.384.155 | 2.567.983 | 29.199.882 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 21.285.403 | 4.949.803 | 2.655.929 | 28.891.135 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 21.007.408 | 4.022.281 | 2.624.231 | 27.653.920 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 21.017.878 | 3.857.136 | 2.414.736 | 27.289.750 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm dọc | tấn | 21.393.409 | 4.782.397 | 2.912.960 | 29.088.766 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang | tấn | 21.387.672 | 4.829.904 | 2.349.488 | 28.567.064 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt | tấn | 23.790.751 | 4.513.189 | 1.796.532 | 30.100.472 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | tấn | 28.587.647 | 3.508.750 | 1.432.672 | 33.529.069 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 21.321.899 | 4.286.964 | 2.229.223 | 27.838.086 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 21.712.760 | 5.999.487 | 4.524.102 | 32.236.349 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 21.079.280 | 3.289.312 | 1.376.910 | 25.745.502 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh xiên | tấn | 21.238.379 | 4.042.641 | 2.734.190 | 28.015.210 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 21.082.019 | 4.266.604 | 1.904.578 | 27.253.201 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | tấn | 21.882.846 | 6.874.978 | 2.777.664 | 31.535.488 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang | tấn | 21.431.281 | 5.081.014 | 1.776.270 | 28.288.565 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm chủ | tấn | 20.842.103 | 3.488.390 | 2.095.295 | 26.425.788 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công liên kết dọc dưới | tấn | 21.022.508 | 3.759.860 | 2.386.388 | 27.168.756 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm dọc | tấn | 21.442.651 | 6.200.827 | 3.062.802 | 30.706.280 |
| Gia công cấu kiện dầm thép. Gia công dầm ngang | tấn | 21.259.200 | 4.176.114 | 3.796.911 | 29.232.225 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 20.675.237 | 1.429.742 | 814.433 | 22.919.412 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 313.739 | 4.488.304 | 759.735 | 5.561.778 |