Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 60.306 | 60.306 | |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 43.076 | 43.076 | |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 37.333 | 37.333 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <= 1km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 60.306 | 60.306 | |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 43.076 | 43.076 | |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 37.333 | 37.333 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi <= 1km |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 53.772 |
| 53.772 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 38.985 | 38.985 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 37.641 | 37.641 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 48.473 | 48.473 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37.163 | 37.163 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 32.315 | 32.315 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 42.041 | 42.041 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 29.246 | 29.246 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.590 | 25.590 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 39.982 | 39.982 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 29.461 | 29.461 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.252 | 25.252 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 39.794 | 39.794 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 34.109 | 34.109 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 28.424 | 28.424 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 35.846 | 35.846 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 29.872 | 29.872 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 20.910 | 20.910 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 30.531 | 30.531 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 23.747 | 23.747 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 16.962 | 16.962 |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 53.772 |
| 53.772 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 38.985 | 38.985 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 37.641 | 37.641 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 48.473 | 48.473 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 37.163 | 37.163 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 32.315 | 32.315 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 42.041 | 42.041 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 29.246 | 29.246 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.590 | 25.590 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 39.982 | 39.982 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 29.461 | 29.461 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 25.252 | 25.252 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 39.794 | 39.794 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 34.109 | 34.109 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 28.424 | 28.424 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 35.846 | 35.846 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 29.872 | 29.872 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 20.910 | 20.910 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 30.531 | 30.531 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 23.747 | 23.747 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 16.962 | 16.962 |