Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.349.714 | 466.626 | 106.860 | 2.923.200 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.365.097 | 466.626 | 106.860 | 2.938.583 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.316.818 | 484.016 | 160.515 | 2.961.349 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.349.714 | 466.626 | 106.860 | 2.923.200 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.365.097 | 466.626 | 106.860 | 2.938.583 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.316.818 | 484.016 | 160.515 | 2.961.349 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 2.334.570 |
| 484.016 |
| 160.515 |
| 2.979.101 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.349.714 | 484.016 | 160.515 | 2.994.245 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.365.097 | 484.016 | 160.515 | 3.009.628 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.455.142 | 399.965 | 4.790 | 2.859.897 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.466.185 | 399.965 | 4.790 | 2.870.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.475.606 | 399.965 | 4.790 | 2.880.361 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.485.176 | 399.965 | 4.790 | 2.889.931 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.455.142 | 431.847 | 52.404 | 2.939.393 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.466.185 | 431.847 | 52.404 | 2.950.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.475.606 | 431.847 | 52.404 | 2.959.857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.485.176 | 431.847 | 52.404 | 2.969.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.455.142 | 472.423 | 103.986 | 3.031.551 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.466.185 | 472.423 | 103.986 | 3.042.594 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.475.606 | 472.423 | 103.986 | 3.052.015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.485.176 | 472.423 | 103.986 | 3.061.585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.455.142 | 492.711 | 157.641 | 3.105.494 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.466.185 | 492.711 | 157.641 | 3.116.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.475.606 | 492.711 | 157.641 | 3.125.958 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.485.176 | 492.711 | 157.641 | 3.135.528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.824.678 | 330.406 | 4.790 | 2.159.874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.834.998 | 330.406 | 4.790 | 2.170.194 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.843.803 | 330.406 | 4.790 | 2.178.999 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.852.747 | 330.406 | 4.790 | 2.187.943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.824.678 | 359.389 | 52.404 | 2.236.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.834.998 | 359.389 | 52.404 | 2.246.791 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.843.803 | 359.389 | 52.404 | 2.255.596 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.852.747 | 359.389 | 52.404 | 2.264.540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.824.678 | 391.271 | 103.986 | 2.319.935 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.834.998 | 391.271 | 103.986 | 2.330.255 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.843.803 | 391.271 | 103.986 | 2.339.060 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.852.747 | 391.271 | 103.986 | 2.348.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.824.678 | 408.660 | 157.641 | 2.390.979 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.834.998 | 408.660 | 157.641 | 2.401.299 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.843.803 | 408.660 | 157.641 | 2.410.104 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.852.747 | 408.660 | 157.641 | 2.419.048 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.792.642 | 327.508 | 4.790 | 2.124.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.803.685 | 327.508 | 4.790 | 2.135.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.813.106 | 327.508 | 4.790 | 2.145.404 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.822.676 | 327.508 | 4.790 | 2.154.974 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.792.642 | 353.593 | 52.404 | 2.198.639 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.803.685 | 353.593 | 52.404 | 2.209.682 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.813.106 | 353.593 | 52.404 | 2.219.103 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.822.676 | 353.593 | 52.404 | 2.228.673 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.792.642 | 388.372 | 103.986 | 2.285.000 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.803.685 | 388.372 | 103.986 | 2.296.043 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.813.106 | 388.372 | 103.986 | 2.305.464 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.822.676 | 388.372 | 103.986 | 2.315.034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 2.334.570 |
| 484.016 |
| 160.515 |
| 2.979.101 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.349.714 | 484.016 | 160.515 | 2.994.245 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.365.097 | 484.016 | 160.515 | 3.009.628 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.455.142 | 399.965 | 4.790 | 2.859.897 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.466.185 | 399.965 | 4.790 | 2.870.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.475.606 | 399.965 | 4.790 | 2.880.361 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.485.176 | 399.965 | 4.790 | 2.889.931 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.455.142 | 431.847 | 52.404 | 2.939.393 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.466.185 | 431.847 | 52.404 | 2.950.436 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.475.606 | 431.847 | 52.404 | 2.959.857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.485.176 | 431.847 | 52.404 | 2.969.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.455.142 | 472.423 | 103.986 | 3.031.551 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.466.185 | 472.423 | 103.986 | 3.042.594 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.475.606 | 472.423 | 103.986 | 3.052.015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.485.176 | 472.423 | 103.986 | 3.061.585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 2.455.142 | 492.711 | 157.641 | 3.105.494 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 2.466.185 | 492.711 | 157.641 | 3.116.537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 2.475.606 | 492.711 | 157.641 | 3.125.958 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 2.485.176 | 492.711 | 157.641 | 3.135.528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.824.678 | 330.406 | 4.790 | 2.159.874 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.834.998 | 330.406 | 4.790 | 2.170.194 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.843.803 | 330.406 | 4.790 | 2.178.999 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.852.747 | 330.406 | 4.790 | 2.187.943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.824.678 | 359.389 | 52.404 | 2.236.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.834.998 | 359.389 | 52.404 | 2.246.791 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.843.803 | 359.389 | 52.404 | 2.255.596 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.852.747 | 359.389 | 52.404 | 2.264.540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.824.678 | 391.271 | 103.986 | 2.319.935 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.834.998 | 391.271 | 103.986 | 2.330.255 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.843.803 | 391.271 | 103.986 | 2.339.060 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.852.747 | 391.271 | 103.986 | 2.348.004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.824.678 | 408.660 | 157.641 | 2.390.979 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.834.998 | 408.660 | 157.641 | 2.401.299 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.843.803 | 408.660 | 157.641 | 2.410.104 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.852.747 | 408.660 | 157.641 | 2.419.048 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.792.642 | 327.508 | 4.790 | 2.124.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.803.685 | 327.508 | 4.790 | 2.135.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.813.106 | 327.508 | 4.790 | 2.145.404 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.822.676 | 327.508 | 4.790 | 2.154.974 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.792.642 | 353.593 | 52.404 | 2.198.639 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.803.685 | 353.593 | 52.404 | 2.209.682 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.813.106 | 353.593 | 52.404 | 2.219.103 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.822.676 | 353.593 | 52.404 | 2.228.673 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.792.642 | 388.372 | 103.986 | 2.285.000 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.803.685 | 388.372 | 103.986 | 2.296.043 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.813.106 | 388.372 | 103.986 | 2.305.464 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.822.676 | 388.372 | 103.986 | 2.315.034 |