Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.792.642 | 402.864 | 157.641 | 2.353.147 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.803.685 | 402.864 | 157.641 | 2.364.190 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.813.106 | 402.864 | 157.641 | 2.373.611 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.792.642 | 402.864 | 157.641 | 2.353.147 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.803.685 | 402.864 | 157.641 | 2.364.190 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.813.106 | 402.864 | 157.641 | 2.373.611 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1.822.676 |
| 402.864 |
| 157.641 |
| 2.383.181 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 4.258.800 | 3.251.527 | 475.973 | 7.986.300 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 4.174.552 | 2.481.429 | 182.872 | 6.838.853 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 4.212.457 | 1.540.197 | 32.783 | 5.785.437 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 4.214.427 | 3.080.394 | 899.778 | 8.194.599 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 4.115.435 | 4.278.325 | 610.867 | 9.004.627 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 4.161.835 | 4.962.857 | 610.867 | 9.735.559 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 4.147.133 | 2.566.995 | 40.085 | 6.754.213 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 3.992.443 | 2.909.261 | 43.006 | 6.944.710 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 4.147.133 | 2.395.862 | 26.941 | 6.569.936 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 3.990.755 | 3.251.527 | 41.545 | 7.283.827 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100 | m3 | 584.455 | 283.595 | 58.969 | 927.019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150 | m3 | 598.302 | 283.595 | 58.969 | 940.866 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, vữa mác 100 | m3 | 593.529 | 283.595 | 58.969 | 936.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, vữa mác 150 | m3 | 608.238 | 283.595 | 58.969 | 950.802 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100 | m3 | 584.455 | 235.887 | 58.969 | 879.311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150 | m3 | 598.302 | 235.887 | 58.969 | 893.158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, vữa mác 100 | m3 | 593.529 | 235.887 | 58.969 | 888.385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, vữa mác 150 | m3 | 608.238 | 235.887 | 58.969 | 903.094 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 326.002 | 59.317 | 1.009.865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 326.002 | 59.317 | 1.054.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 326.002 | 59.317 | 1.099.377 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 326.002 | 59.317 | 1.141.690 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 326.002 | 59.317 | 1.182.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 326.002 | 59.317 | 1.256.561 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 392.262 | 59.317 | 1.100.860 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 392.262 | 59.317 | 1.146.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 392.262 | 59.317 | 1.193.917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 392.262 | 59.317 | 1.237.905 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 392.262 | 59.317 | 1.280.543 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 392.262 | 59.317 | 1.357.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 326.002 | 59.317 | 999.640 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 326.002 | 59.317 | 1.041.461 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 326.002 | 59.317 | 1.083.924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 326.002 | 59.317 | 1.124.208 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 326.002 | 59.317 | 1.168.307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 326.002 | 59.317 | 1.203.664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 392.262 | 59.317 | 1.090.229 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 392.262 | 59.317 | 1.133.706 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 392.262 | 59.317 | 1.177.851 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 392.262 | 59.317 | 1.219.730 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 392.262 | 59.317 | 1.265.576 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 392.262 | 59.317 | 1.302.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 604.285 | 326.002 | 59.317 | 989.604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 642.603 | 326.002 | 59.317 | 1.027.922 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 684.851 | 326.002 | 59.317 | 1.070.170 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 722.621 | 326.002 | 59.317 | 1.107.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1.822.676 |
| 402.864 |
| 157.641 |
| 2.383.181 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 4.258.800 | 3.251.527 | 475.973 | 7.986.300 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 4.174.552 | 2.481.429 | 182.872 | 6.838.853 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 4.212.457 | 1.540.197 | 32.783 | 5.785.437 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 4.214.427 | 3.080.394 | 899.778 | 8.194.599 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 4.115.435 | 4.278.325 | 610.867 | 9.004.627 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 4.161.835 | 4.962.857 | 610.867 | 9.735.559 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 4.147.133 | 2.566.995 | 40.085 | 6.754.213 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 3.992.443 | 2.909.261 | 43.006 | 6.944.710 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 4.147.133 | 2.395.862 | 26.941 | 6.569.936 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 3.990.755 | 3.251.527 | 41.545 | 7.283.827 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100 | m3 | 584.455 | 283.595 | 58.969 | 927.019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150 | m3 | 598.302 | 283.595 | 58.969 | 940.866 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, vữa mác 100 | m3 | 593.529 | 283.595 | 58.969 | 936.093 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, vữa mác 150 | m3 | 608.238 | 283.595 | 58.969 | 950.802 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100 | m3 | 584.455 | 235.887 | 58.969 | 879.311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, vữa mác 150 | m3 | 598.302 | 235.887 | 58.969 | 893.158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, vữa mác 100 | m3 | 593.529 | 235.887 | 58.969 | 888.385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, vữa mác 150 | m3 | 608.238 | 235.887 | 58.969 | 903.094 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 326.002 | 59.317 | 1.009.865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 326.002 | 59.317 | 1.054.207 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 326.002 | 59.317 | 1.099.377 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 326.002 | 59.317 | 1.141.690 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 326.002 | 59.317 | 1.182.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 326.002 | 59.317 | 1.256.561 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 392.262 | 59.317 | 1.100.860 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 392.262 | 59.317 | 1.146.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 392.262 | 59.317 | 1.193.917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 392.262 | 59.317 | 1.237.905 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 392.262 | 59.317 | 1.280.543 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 392.262 | 59.317 | 1.357.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 326.002 | 59.317 | 999.640 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 326.002 | 59.317 | 1.041.461 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 326.002 | 59.317 | 1.083.924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 326.002 | 59.317 | 1.124.208 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 326.002 | 59.317 | 1.168.307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 326.002 | 59.317 | 1.203.664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 392.262 | 59.317 | 1.090.229 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 392.262 | 59.317 | 1.133.706 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 392.262 | 59.317 | 1.177.851 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 392.262 | 59.317 | 1.219.730 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 392.262 | 59.317 | 1.265.576 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 392.262 | 59.317 | 1.302.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 604.285 | 326.002 | 59.317 | 989.604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 642.603 | 326.002 | 59.317 | 1.027.922 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 684.851 | 326.002 | 59.317 | 1.070.170 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 722.621 | 326.002 | 59.317 | 1.107.940 |