Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 0 | 1.462.007 | 1.363.456 | 2.825.463 | |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 0 | 1.609.685 | 1.544.355 | 3.154.040 | |
| SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 92.536 | 29.736 | 537.894 | |
| SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao <= 50m | 100m2 | 0 | 1.462.007 | 1.363.456 | 2.825.463 | |
| Ván khuôn bằng nhựa ,khung thép hình, giáo công cụ kết hợp cột chống giáo ống, Ván khuôn cột vuông,chữ nhật.Chiều cao > 50m | 100m2 | 0 | 1.609.685 | 1.544.355 | 3.154.040 | |
| SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 92.536 | 29.736 | 537.894 | |
| SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M200 |
| m3 |
| 463.008 |
| 92.536 |
| 29.736 |
| 585.280 |
| SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 92.536 | 29.736 | 634.281 |
| SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 92.536 | 29.736 | 662.557 |
| SX bêtông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 189.623 | 25.103 | 630.348 |
| SX bêtông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 189.623 | 25.103 | 677.734 |
| SX bêtông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 189.623 | 25.103 | 726.735 |
| SX bêtông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 189.623 | 25.103 | 755.011 |
| SX bêtông xà dầm đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 97.030 | 29.736 | 542.388 |
| SX bêtông xà dầm đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 97.030 | 29.736 | 589.774 |
| SX bêtông xà dầm đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 97.030 | 29.736 | 638.775 |
| SX bêtông xà dầm đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 97.030 | 29.736 | 667.051 |
| SX bêtông panen 3 mặt đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 126.632 | 22.710 | 564.964 |
| SX bêtông panen 3 mặt đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 126.632 | 22.710 | 612.350 |
| SX bêtông panen 3 mặt đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 126.632 | 22.710 | 661.351 |
| SX bêtông panen 3 mặt đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 126.632 | 22.710 | 689.627 |
| SX bêtông panen 4 mặt đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 188.577 | 22.710 | 626.909 |
| SX bêtông panen 4 mặt đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 188.577 | 22.710 | 674.295 |
| SX bêtông panen 4 mặt đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 188.577 | 22.710 | 723.296 |
| SX bêtông panen 4 mặt đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 188.577 | 22.710 | 751.572 |
| SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 129.955 | 14.398 | 559.975 |
| SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 129.955 | 14.398 | 607.361 |
| SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 129.955 | 14.398 | 656.362 |
| SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 129.955 | 14.398 | 684.638 |
| SX bêtông nan hoa đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 251.313 | 14.398 | 681.333 |
| SX bêtông nan hoa đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 251.313 | 14.398 | 728.719 |
| SX bêtông nan hoa đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 251.313 | 14.398 | 777.720 |
| SX bêtông nan hoa đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 251.313 | 14.398 | 805.996 |
| SX bêtông lá chớp đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 157.766 | 14.398 | 587.786 |
| SX bêtông lá chớp đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 157.766 | 14.398 | 635.172 |
| SX bêtông lá chớp đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 157.766 | 14.398 | 684.173 |
| SX bêtông lá chớp đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 157.766 | 14.398 | 712.449 |
| SX bêtông cửa sổ trời, con sơn đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 183.049 | 14.398 | 613.069 |
| SX bêtông cửa sổ trời, con sơn đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 183.049 | 14.398 | 660.455 |
| SX bêtông cửa sổ trời, con sơn đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 183.049 | 14.398 | 709.456 |
| SX bêtông cửa sổ trời, con sơn đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 183.049 | 14.398 | 737.732 |
| SX bêtông hàng rào, lan can đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 144.619 | 14.398 | 574.639 |
| SX bêtông hàng rào, lan can đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 144.619 | 14.398 | 622.025 |
| SX bêtông hàng rào, lan can đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 144.619 | 14.398 | 671.026 |
| SX bêtông hàng rào, lan can đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 144.619 | 14.398 | 699.302 |
| SX bêtông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 122.795 | 15.838 | 554.255 |
| SX bêtông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 122.795 | 15.838 | 601.641 |
| SX bêtông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 122.795 | 15.838 | 650.642 |
| SX bêtông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 122.795 | 15.838 | 678.918 |
| SX bêtông ống buy đk <=70cm đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 160.071 | 15.838 | 591.531 |
| SX bêtông ống buy đk <=70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 160.071 | 15.838 | 638.917 |
| SX bêtông ống buy đk <=70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 160.071 | 15.838 | 687.918 |
| SX bêtông ống buy đk <=70cm đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 160.071 | 15.838 | 716.194 |
| m3 |
| 463.008 |
| 92.536 |
| 29.736 |
| 585.280 |
| SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 92.536 | 29.736 | 634.281 |
| SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 92.536 | 29.736 | 662.557 |
| SX bêtông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 189.623 | 25.103 | 630.348 |
| SX bêtông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 189.623 | 25.103 | 677.734 |
| SX bêtông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 189.623 | 25.103 | 726.735 |
| SX bêtông cọc cừ đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 189.623 | 25.103 | 755.011 |
| SX bêtông xà dầm đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 97.030 | 29.736 | 542.388 |
| SX bêtông xà dầm đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 97.030 | 29.736 | 589.774 |
| SX bêtông xà dầm đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 97.030 | 29.736 | 638.775 |
| SX bêtông xà dầm đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 97.030 | 29.736 | 667.051 |
| SX bêtông panen 3 mặt đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 126.632 | 22.710 | 564.964 |
| SX bêtông panen 3 mặt đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 126.632 | 22.710 | 612.350 |
| SX bêtông panen 3 mặt đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 126.632 | 22.710 | 661.351 |
| SX bêtông panen 3 mặt đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 126.632 | 22.710 | 689.627 |
| SX bêtông panen 4 mặt đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 188.577 | 22.710 | 626.909 |
| SX bêtông panen 4 mặt đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 188.577 | 22.710 | 674.295 |
| SX bêtông panen 4 mặt đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 188.577 | 22.710 | 723.296 |
| SX bêtông panen 4 mặt đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 188.577 | 22.710 | 751.572 |
| SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 129.955 | 14.398 | 559.975 |
| SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 129.955 | 14.398 | 607.361 |
| SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 129.955 | 14.398 | 656.362 |
| SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 129.955 | 14.398 | 684.638 |
| SX bêtông nan hoa đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 251.313 | 14.398 | 681.333 |
| SX bêtông nan hoa đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 251.313 | 14.398 | 728.719 |
| SX bêtông nan hoa đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 251.313 | 14.398 | 777.720 |
| SX bêtông nan hoa đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 251.313 | 14.398 | 805.996 |
| SX bêtông lá chớp đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 157.766 | 14.398 | 587.786 |
| SX bêtông lá chớp đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 157.766 | 14.398 | 635.172 |
| SX bêtông lá chớp đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 157.766 | 14.398 | 684.173 |
| SX bêtông lá chớp đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 157.766 | 14.398 | 712.449 |
| SX bêtông cửa sổ trời, con sơn đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 183.049 | 14.398 | 613.069 |
| SX bêtông cửa sổ trời, con sơn đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 183.049 | 14.398 | 660.455 |
| SX bêtông cửa sổ trời, con sơn đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 183.049 | 14.398 | 709.456 |
| SX bêtông cửa sổ trời, con sơn đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 183.049 | 14.398 | 737.732 |
| SX bêtông hàng rào, lan can đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 144.619 | 14.398 | 574.639 |
| SX bêtông hàng rào, lan can đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 144.619 | 14.398 | 622.025 |
| SX bêtông hàng rào, lan can đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 144.619 | 14.398 | 671.026 |
| SX bêtông hàng rào, lan can đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 144.619 | 14.398 | 699.302 |
| SX bêtông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 122.795 | 15.838 | 554.255 |
| SX bêtông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 122.795 | 15.838 | 601.641 |
| SX bêtông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 122.795 | 15.838 | 650.642 |
| SX bêtông ống cống đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 122.795 | 15.838 | 678.918 |
| SX bêtông ống buy đk <=70cm đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 160.071 | 15.838 | 591.531 |
| SX bêtông ống buy đk <=70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 160.071 | 15.838 | 638.917 |
| SX bêtông ống buy đk <=70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 160.071 | 15.838 | 687.918 |
| SX bêtông ống buy đk <=70cm đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 160.071 | 15.838 | 716.194 |