Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 136.499 | 16.558 | 568.679 | |
| SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 136.499 | 16.558 | 616.065 | |
| SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 136.499 | 16.558 | 665.066 | |
| SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 136.499 | 16.558 | 568.679 | |
| SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 136.499 | 16.558 | 616.065 | |
| SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 136.499 | 16.558 | 665.066 | |
| SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 |
| 540.285 |
| 136.499 |
| 16.558 |
| 693.342 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng thủ công) | m3 | 463.008 | 248.098 | 55.530 | 766.636 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng thủ công) | m3 | 512.009 | 248.098 | 55.530 | 815.637 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng thủ công) | m3 | 540.285 | 248.098 | 55.530 | 843.913 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng thủ công) | m3 | 463.008 | 283.541 | 55.530 | 802.079 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng thủ công) | m3 | 512.009 | 283.541 | 55.530 | 851.080 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng thủ công) | m3 | 540.285 | 283.541 | 55.530 | 879.356 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng thủ công) | m3 | 463.008 | 301.262 | 64.564 | 828.834 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng thủ công) | m3 | 512.009 | 301.262 | 64.564 | 877.835 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng thủ công) | m3 | 540.285 | 301.262 | 64.564 | 906.111 |
| SX bêtông bản mặt cầu đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 189.027 | 29.736 | 634.385 |
| SX bêtông bản mặt cầu đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 189.027 | 29.736 | 681.771 |
| SX bêtông bản mặt cầu đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 189.027 | 29.736 | 730.772 |
| SX bêtông bản mặt cầu đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 189.027 | 29.736 | 759.048 |
| SX bêtông bản ngăn ba lát đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 210.293 | 29.736 | 655.651 |
| SX bêtông bản ngăn ba lát đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 210.293 | 29.736 | 703.037 |
| SX bêtông bản ngăn ba lát đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 210.293 | 29.736 | 752.038 |
| SX bêtông bản ngăn ba lát đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 210.293 | 29.736 | 780.314 |
| SX bêtông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 180.167 | 29.736 | 625.525 |
| SX bêtông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 180.167 | 29.736 | 672.911 |
| SX bêtông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 180.167 | 29.736 | 721.912 |
| SX bêtông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 180.167 | 29.736 | 750.188 |
| SX bêtông cục lấp sông đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 111.644 | 22.119 | 549.385 |
| SX bêtông cục lấp sông đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 111.644 | 22.119 | 596.771 |
| SX bêtông cục lấp sông đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 111.644 | 22.119 | 645.772 |
| SX bêtông cục lấp sông đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 111.644 | 22.119 | 674.048 |
| SX bêtông cục chắn sóng đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 113.416 | 23.284 | 552.322 |
| SX bêtông cục chắn sóng đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 113.416 | 23.284 | 599.708 |
| SX bêtông cục chắn sóng đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 113.416 | 23.284 | 648.709 |
| SX bêtông cục chắn sóng đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 113.416 | 23.284 | 676.985 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 478.200 | 206.158 | 88.043 | 772.401 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 536.084 | 206.158 | 88.043 | 830.285 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 557.149 | 206.158 | 88.043 | 851.350 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 478.200 | 225.061 | 166.259 | 869.520 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 536.084 | 225.061 | 166.259 | 927.404 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 557.149 | 225.061 | 166.259 | 948.469 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 478.200 | 93.332 | 74.071 | 645.603 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 536.084 | 93.332 | 74.071 | 703.487 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 557.149 | 93.332 | 74.071 | 724.552 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 200 | m3 | 0 | 119.914 | 0 | 119.914 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 250 | m3 | 0 | 119.914 | 0 | 119.914 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 300 | m3 | 0 | 119.914 | 0 | 119.914 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 474.401 | 206.158 | 99.267 | 779.826 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 531.434 | 206.158 | 99.267 | 836.859 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 567.334 | 206.158 | 99.267 | 872.759 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 474.401 | 225.061 | 102.075 | 801.537 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 531.434 | 225.061 | 102.075 | 858.570 |
| 540.285 |
| 136.499 |
| 16.558 |
| 693.342 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng thủ công) | m3 | 463.008 | 248.098 | 55.530 | 766.636 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng thủ công) | m3 | 512.009 | 248.098 | 55.530 | 815.637 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng thủ công) | m3 | 540.285 | 248.098 | 55.530 | 843.913 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng thủ công) | m3 | 463.008 | 283.541 | 55.530 | 802.079 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng thủ công) | m3 | 512.009 | 283.541 | 55.530 | 851.080 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng thủ công) | m3 | 540.285 | 283.541 | 55.530 | 879.356 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng thủ công) | m3 | 463.008 | 301.262 | 64.564 | 828.834 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng thủ công) | m3 | 512.009 | 301.262 | 64.564 | 877.835 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng thủ công) | m3 | 540.285 | 301.262 | 64.564 | 906.111 |
| SX bêtông bản mặt cầu đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 189.027 | 29.736 | 634.385 |
| SX bêtông bản mặt cầu đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 189.027 | 29.736 | 681.771 |
| SX bêtông bản mặt cầu đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 189.027 | 29.736 | 730.772 |
| SX bêtông bản mặt cầu đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 189.027 | 29.736 | 759.048 |
| SX bêtông bản ngăn ba lát đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 210.293 | 29.736 | 655.651 |
| SX bêtông bản ngăn ba lát đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 210.293 | 29.736 | 703.037 |
| SX bêtông bản ngăn ba lát đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 210.293 | 29.736 | 752.038 |
| SX bêtông bản ngăn ba lát đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 210.293 | 29.736 | 780.314 |
| SX bêtông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 180.167 | 29.736 | 625.525 |
| SX bêtông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 180.167 | 29.736 | 672.911 |
| SX bêtông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 180.167 | 29.736 | 721.912 |
| SX bêtông kết cấu khác đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 180.167 | 29.736 | 750.188 |
| SX bêtông cục lấp sông đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 111.644 | 22.119 | 549.385 |
| SX bêtông cục lấp sông đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 111.644 | 22.119 | 596.771 |
| SX bêtông cục lấp sông đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 111.644 | 22.119 | 645.772 |
| SX bêtông cục lấp sông đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 111.644 | 22.119 | 674.048 |
| SX bêtông cục chắn sóng đúc sẵn đá 1x2 M150 | m3 | 415.622 | 113.416 | 23.284 | 552.322 |
| SX bêtông cục chắn sóng đúc sẵn đá 1x2 M200 | m3 | 463.008 | 113.416 | 23.284 | 599.708 |
| SX bêtông cục chắn sóng đúc sẵn đá 1x2 M250 | m3 | 512.009 | 113.416 | 23.284 | 648.709 |
| SX bêtông cục chắn sóng đúc sẵn đá 1x2 M300 | m3 | 540.285 | 113.416 | 23.284 | 676.985 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 478.200 | 206.158 | 88.043 | 772.401 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 536.084 | 206.158 | 88.043 | 830.285 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 557.149 | 206.158 | 88.043 | 851.350 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 478.200 | 225.061 | 166.259 | 869.520 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 536.084 | 225.061 | 166.259 | 927.404 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 557.149 | 225.061 | 166.259 | 948.469 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 478.200 | 93.332 | 74.071 | 645.603 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 536.084 | 93.332 | 74.071 | 703.487 |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng cần cẩu) | m3 | 557.149 | 93.332 | 74.071 | 724.552 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 200 | m3 | 0 | 119.914 | 0 | 119.914 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 250 | m3 | 0 | 119.914 | 0 | 119.914 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông đúc sẵn dầm cầu Super T, đá 1x2, mác 300 | m3 | 0 | 119.914 | 0 | 119.914 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 474.401 | 206.158 | 99.267 | 779.826 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 531.434 | 206.158 | 99.267 | 836.859 |
| SX bêtông dầm cầu đặc (chữ T, I) đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 567.334 | 206.158 | 99.267 | 872.759 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 474.401 | 225.061 | 102.075 | 801.537 |
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 531.434 | 225.061 | 102.075 | 858.570 |