Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 567.334 | 225.061 | 102.075 | 894.470 | |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 474.401 | 93.332 | 87.034 | 654.767 | |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 531.434 | 93.332 | 87.034 | 711.800 | |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SX bêtông dầm hộp đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 567.334 | 225.061 | 102.075 | 894.470 | |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M200 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 474.401 | 93.332 | 87.034 | 654.767 | |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M250 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) | m3 | 531.434 | 93.332 | 87.034 | 711.800 | |
| SX bêtông dầm bản đúc sẵn đá 1x2 M300 (đổ bằng máy bơm BT 50m3/h) |
| m3 |
| 567.334 |
| 93.332 |
| 87.034 |
| 747.700 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 200 | m3 | 567.259 | 151.222 | 27.032 | 745.513 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 250 | m3 | 617.631 | 151.222 | 27.032 | 795.885 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 300 | m3 | 880.563 | 151.222 | 27.032 | 1.058.817 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 200 | m3 | 591.132 | 190.209 | 27.032 | 808.373 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 250 | m3 | 641.503 | 190.209 | 27.032 | 858.744 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 300 | m3 | 904.436 | 190.209 | 27.032 | 1.121.677 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 448.670 | 150.040 | 20.645 | 619.355 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 498.792 | 150.040 | 20.645 | 669.477 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 760.423 | 150.040 | 20.645 | 931.108 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 448.670 | 240.419 | 20.645 | 709.734 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 498.792 | 240.419 | 20.645 | 759.856 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 760.423 | 240.419 | 20.645 | 1.021.487 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 455.366 | 165.399 | 20.645 | 641.410 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 506.237 | 165.399 | 20.645 | 692.281 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 771.773 | 165.399 | 20.645 | 957.817 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 454.400 | 337.295 | 20.645 | 812.340 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 504.523 | 337.295 | 20.645 | 862.463 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 766.154 | 337.295 | 20.645 | 1.124.094 |
| SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | tấn | 8.014.888 | 781.171 | 29.180 | 8.825.239 |
| SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm | tấn | 8.463.375 | 428.685 | 177.947 | 9.070.007 |
| SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm | tấn | 8.463.375 | 410.594 | 160.816 | 9.034.785 |
| SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk <=10mm | tấn | 8.014.888 | 1.171.482 | 35.016 | 9.221.386 |
| SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk > 10mm | tấn | 8.462.757 | 720.322 | 313.582 | 9.496.661 |
| SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | tấn | 8.014.888 | 937.405 | 29.180 | 8.981.473 |
| SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=10mm | tấn | 8.014.888 | 1.404.708 | 29.180 | 9.448.776 |
| SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=18mm | tấn | 8.500.465 | 807.501 | 335.688 | 9.643.654 |
| SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk > 18mm | tấn | 8.500.465 | 703.536 | 313.099 | 9.517.100 |
| SXLD cốt thép dầm cầu đúc sẵn đk <=18mm | tấn | 8.343.935 | 467.842 | 182.476 | 8.994.253 |
| SXLD cốt thép dầm cầu đúc sẵn đk > 18mm | tấn | 8.480.614 | 260.503 | 230.177 | 8.971.294 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 8.446.700 | 467.842 | 189.828 | 9.104.370 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 8.453.840 | 260.503 | 209.202 | 8.923.545 |
| SXLD cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | tấn | 15.764.508 | 1.794.436 | 4.278.162 | 21.837.106 |
| SXLD cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | tấn | 15.764.508 | 1.538.088 | 1.166.123 | 18.468.719 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | Tấn | 0 | 1.538.088 | 0 | 1.538.088 |
| SXLD cáp thép dự ứng lực silô | tấn | 15.737.580 | 2.178.958 | 5.220.361 | 23.136.899 |
| SXLD cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 15.700.860 | 1.121.523 | 288.213 | 17.110.596 |
| Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | tấn | 63.811 | 16.022 | 0 | 79.833 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | tấn | 0 | 1.009.370 | 0 | 1.009.370 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | Tấn | 8.014.888 | 835.264 | 29.180 | 8.879.332 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | Tấn | 8.464.303 | 715.941 | 176.174 | 9.356.418 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 8.464.303 | 617.292 | 164.502 | 9.246.097 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 8.014.888 | 914.419 | 29.180 | 8.958.487 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 8.464.303 | 638.558 | 188.455 | 9.291.316 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 8.464.303 | 537.546 | 176.783 | 9.178.632 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 7.962.958 | 931.550 | 29.180 | 8.923.688 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 8.462.912 | 720.666 | 180.268 | 9.363.846 |
| m3 |
| 567.334 |
| 93.332 |
| 87.034 |
| 747.700 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 200 | m3 | 567.259 | 151.222 | 27.032 | 745.513 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 250 | m3 | 617.631 | 151.222 | 27.032 | 795.885 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m,Đá 2x4 , mác 300 | m3 | 880.563 | 151.222 | 27.032 | 1.058.817 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 200 | m3 | 591.132 | 190.209 | 27.032 | 808.373 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 250 | m3 | 641.503 | 190.209 | 27.032 | 858.744 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng > 4m.Đá 2x4 , mác 300 | m3 | 904.436 | 190.209 | 27.032 | 1.121.677 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 448.670 | 150.040 | 20.645 | 619.355 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 498.792 | 150.040 | 20.645 | 669.477 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 760.423 | 150.040 | 20.645 | 931.108 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 448.670 | 240.419 | 20.645 | 709.734 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 498.792 | 240.419 | 20.645 | 759.856 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 760.423 | 240.419 | 20.645 | 1.021.487 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 455.366 | 165.399 | 20.645 | 641.410 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 506.237 | 165.399 | 20.645 | 692.281 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 771.773 | 165.399 | 20.645 | 957.817 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 454.400 | 337.295 | 20.645 | 812.340 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 504.523 | 337.295 | 20.645 | 862.463 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 766.154 | 337.295 | 20.645 | 1.124.094 |
| SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | tấn | 8.014.888 | 781.171 | 29.180 | 8.825.239 |
| SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm | tấn | 8.463.375 | 428.685 | 177.947 | 9.070.007 |
| SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm | tấn | 8.463.375 | 410.594 | 160.816 | 9.034.785 |
| SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk <=10mm | tấn | 8.014.888 | 1.171.482 | 35.016 | 9.221.386 |
| SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk > 10mm | tấn | 8.462.757 | 720.322 | 313.582 | 9.496.661 |
| SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | tấn | 8.014.888 | 937.405 | 29.180 | 8.981.473 |
| SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=10mm | tấn | 8.014.888 | 1.404.708 | 29.180 | 9.448.776 |
| SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=18mm | tấn | 8.500.465 | 807.501 | 335.688 | 9.643.654 |
| SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk > 18mm | tấn | 8.500.465 | 703.536 | 313.099 | 9.517.100 |
| SXLD cốt thép dầm cầu đúc sẵn đk <=18mm | tấn | 8.343.935 | 467.842 | 182.476 | 8.994.253 |
| SXLD cốt thép dầm cầu đúc sẵn đk > 18mm | tấn | 8.480.614 | 260.503 | 230.177 | 8.971.294 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | Tấn | 8.446.700 | 467.842 | 189.828 | 9.104.370 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | Tấn | 8.453.840 | 260.503 | 209.202 | 8.923.545 |
| SXLD cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | tấn | 15.764.508 | 1.794.436 | 4.278.162 | 21.837.106 |
| SXLD cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | tấn | 15.764.508 | 1.538.088 | 1.166.123 | 18.468.719 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | Tấn | 0 | 1.538.088 | 0 | 1.538.088 |
| SXLD cáp thép dự ứng lực silô | tấn | 15.737.580 | 2.178.958 | 5.220.361 | 23.136.899 |
| SXLD cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 15.700.860 | 1.121.523 | 288.213 | 17.110.596 |
| Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | tấn | 63.811 | 16.022 | 0 | 79.833 |
| Sản xuất, lắp đặt cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | tấn | 0 | 1.009.370 | 0 | 1.009.370 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | Tấn | 8.014.888 | 835.264 | 29.180 | 8.879.332 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | Tấn | 8.464.303 | 715.941 | 176.174 | 9.356.418 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 8.464.303 | 617.292 | 164.502 | 9.246.097 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 8.014.888 | 914.419 | 29.180 | 8.958.487 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 8.464.303 | 638.558 | 188.455 | 9.291.316 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | Tấn | 8.464.303 | 537.546 | 176.783 | 9.178.632 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | Tấn | 7.962.958 | 931.550 | 29.180 | 8.923.688 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | Tấn | 8.462.912 | 720.666 | 180.268 | 9.363.846 |