Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | Tấn | 8.468.012 | 601.933 | 184.970 | 9.254.915 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 5cm | m2 | 164.584 | 44.086 | 6.029 | 214.699 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 10cm | m2 | 218.324 | 45.216 | 7.278 | 270.818 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 15cm | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | Tấn | 8.468.012 | 601.933 | 184.970 | 9.254.915 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 5cm | m2 | 164.584 | 44.086 | 6.029 | 214.699 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 10cm | m2 | 218.324 | 45.216 | 7.278 | 270.818 | |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 15cm | m2 |
| 263.301 |
| 46.346 |
| 7.278 |
| 316.925 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 5cm | m2 | 204.638 | 63.302 | 5.103 | 273.043 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 10cm | m2 | 256.872 | 64.998 | 5.103 | 326.973 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 15cm | m2 | 300.557 | 67.824 | 5.103 | 373.484 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 5cm | m2 | 189.106 | 79.128 | 5.262 | 273.496 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 10cm | m2 | 250.032 | 82.519 | 5.262 | 337.813 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 15cm | m2 | 288.285 | 83.650 | 5.262 | 377.197 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 0 | 43.713 | 0 | 43.713 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 0 | 46.075 | 0 | 46.075 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 0 | 49.620 | 0 | 49.620 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 0 | 51.392 | 0 | 51.392 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 0 | 63.797 | 0 | 63.797 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 0 | 66.160 | 0 | 66.160 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 0 | 71.476 | 0 | 71.476 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 0 | 75.020 | 0 | 75.020 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 0 | 73.248 | 0 | 73.248 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 0 | 82.699 | 0 | 82.699 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 0 | 90.379 | 0 | 90.379 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 0 | 92.741 | 0 | 92.741 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 0 | 4.135 | 0 | 4.135 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 0 | 363.450 | 0 | 363.450 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 0 | 400.179 | 0 | 400.179 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 0 | 437.456 | 0 | 437.456 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ panen | 100m2 | 359.973 | 1.501.810 | 0 | 1.861.783 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | 100m2 | 286.748 | 1.451.750 | 0 | 1.738.498 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm | 100m2 | 650.245 | 1.741.051 | 0 | 2.391.296 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 295.008 | 1.295.501 | 0 | 1.590.509 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm bản | m2 | 48.215 | 87.158 | 4.367 | 139.740 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm khung T | m2 | 58.308 | 108.948 | 17.572 | 184.828 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 2.459 | 28.198 | 0 | 30.657 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm hộp | m2 | 55.324 | 121.765 | 78.370 | 255.459 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | 100m2 | 298.292 | 1.876.095 | 108.276 | 2.282.663 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 444.378 | 1.465.312 | 79.553 | 1.989.243 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 418.742 | 1.416.523 | 66.044 | 1.901.309 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 469.849 | 1.688.249 | 93.062 | 2.251.160 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 319.256 | 1.264.126 | 64.543 | 1.647.925 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 791.132 | 264.038 | 257.016 | 1.312.186 |
| Lắp dựng cột BT đúc sẵn <= 2,5T | cái | 79.060 | 61.434 | 68.554 | 209.048 |
| Lắp dựng cột BT đúc sẵn <= 5T | cái | 79.060 | 69.113 | 87.788 | 235.961 |
| Lắp dựng cột BT đúc sẵn <= 7T | cái | 89.060 | 93.332 | 107.022 | 289.414 |
| Lắp dựng cột BT đúc sẵn > 7T | cái | 89.060 | 99.830 | 155.108 | 343.998 |
| Lắp dựng xà dầm, giằng BT đúc sẵn <= 1T | cái | 99.620 | 28.945 | 84.994 | 213.559 |
| Lắp dựng xà dầm, giằng BT đúc sẵn <= 3T | cái | 293.639 | 54.936 | 123.462 | 472.037 |
| Lắp dựng xà dầm, giằng BT đúc sẵn <= 5T | cái | 293.639 | 61.434 | 152.314 | 507.387 |
| Lắp dựng dầm cầu trục BT đúc sẵn <= 3T | cái | 400.049 | 73.059 | 165.959 | 639.067 |
| Lắp dựng dầm cầu trục BT đúc sẵn > 3T | cái | 400.049 | 87.158 | 233.279 | 720.486 |
| Lắp giá đỡ mái chồng diêm BT đúc sẵn bằng thủ công | cái | 78.819 | 86.834 | 89.022 | 254.675 |
| 263.301 |
| 46.346 |
| 7.278 |
| 316.925 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 5cm | m2 | 204.638 | 63.302 | 5.103 | 273.043 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 10cm | m2 | 256.872 | 64.998 | 5.103 | 326.973 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 15cm | m2 | 300.557 | 67.824 | 5.103 | 373.484 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 5cm | m2 | 189.106 | 79.128 | 5.262 | 273.496 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 10cm | m2 | 250.032 | 82.519 | 5.262 | 337.813 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG chiều dày lõi mốp xốp 15cm | m2 | 288.285 | 83.650 | 5.262 | 377.197 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 0 | 43.713 | 0 | 43.713 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 0 | 46.075 | 0 | 46.075 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 0 | 49.620 | 0 | 49.620 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 0 | 51.392 | 0 | 51.392 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 0 | 63.797 | 0 | 63.797 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 0 | 66.160 | 0 | 66.160 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 0 | 71.476 | 0 | 71.476 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 0 | 75.020 | 0 | 75.020 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 0 | 73.248 | 0 | 73.248 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 0 | 82.699 | 0 | 82.699 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 0 | 90.379 | 0 | 90.379 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 0 | 92.741 | 0 | 92.741 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 0 | 4.135 | 0 | 4.135 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 16m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 0 | 363.450 | 0 | 363.450 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao <= 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 0 | 400.179 | 0 | 400.179 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck. Chiều cao > 50m (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 0 | 437.456 | 0 | 437.456 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ panen | 100m2 | 359.973 | 1.501.810 | 0 | 1.861.783 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | 100m2 | 286.748 | 1.451.750 | 0 | 1.738.498 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm | 100m2 | 650.245 | 1.741.051 | 0 | 2.391.296 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 295.008 | 1.295.501 | 0 | 1.590.509 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm bản | m2 | 48.215 | 87.158 | 4.367 | 139.740 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm khung T | m2 | 58.308 | 108.948 | 17.572 | 184.828 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 2.459 | 28.198 | 0 | 30.657 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm hộp | m2 | 55.324 | 121.765 | 78.370 | 255.459 |
| SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | 100m2 | 298.292 | 1.876.095 | 108.276 | 2.282.663 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 444.378 | 1.465.312 | 79.553 | 1.989.243 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 418.742 | 1.416.523 | 66.044 | 1.901.309 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 469.849 | 1.688.249 | 93.062 | 2.251.160 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 319.256 | 1.264.126 | 64.543 | 1.647.925 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 791.132 | 264.038 | 257.016 | 1.312.186 |
| Lắp dựng cột BT đúc sẵn <= 2,5T | cái | 79.060 | 61.434 | 68.554 | 209.048 |
| Lắp dựng cột BT đúc sẵn <= 5T | cái | 79.060 | 69.113 | 87.788 | 235.961 |
| Lắp dựng cột BT đúc sẵn <= 7T | cái | 89.060 | 93.332 | 107.022 | 289.414 |
| Lắp dựng cột BT đúc sẵn > 7T | cái | 89.060 | 99.830 | 155.108 | 343.998 |
| Lắp dựng xà dầm, giằng BT đúc sẵn <= 1T | cái | 99.620 | 28.945 | 84.994 | 213.559 |
| Lắp dựng xà dầm, giằng BT đúc sẵn <= 3T | cái | 293.639 | 54.936 | 123.462 | 472.037 |
| Lắp dựng xà dầm, giằng BT đúc sẵn <= 5T | cái | 293.639 | 61.434 | 152.314 | 507.387 |
| Lắp dựng dầm cầu trục BT đúc sẵn <= 3T | cái | 400.049 | 73.059 | 165.959 | 639.067 |
| Lắp dựng dầm cầu trục BT đúc sẵn > 3T | cái | 400.049 | 87.158 | 233.279 | 720.486 |
| Lắp giá đỡ mái chồng diêm BT đúc sẵn bằng thủ công | cái | 78.819 | 86.834 | 89.022 | 254.675 |