Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán ngói mũi hài 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông | m2 | 35.541 | 32.489 | 0 | 68.030 | |
| Dán ngói 22v/m2 trên mái nghiêng bê tông | m2 | 45.858 | 29.536 | 0 | 75.394 | |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M25 | m2 | 2.001 | 12.996 | 246 | 15.243 | |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M50 | m2 | 3.019 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán ngói mũi hài 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông | m2 | 35.541 | 32.489 | 0 | 68.030 | |
| Dán ngói 22v/m2 trên mái nghiêng bê tông | m2 | 45.858 | 29.536 | 0 | 75.394 | |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M25 | m2 | 2.001 | 12.996 | 246 | 15.243 | |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M50 | m2 | 3.019 |
| 12.996 |
| 246 |
| 16.261 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M75 | m2 | 3.891 | 12.996 | 246 | 17.133 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M25 | m2 | 2.835 | 15.358 | 246 | 18.439 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | m2 | 4.278 | 15.358 | 246 | 19.882 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | m2 | 5.509 | 15.358 | 246 | 21.113 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M25 | m2 | 3.838 | 18.903 | 246 | 22.987 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M50 | m2 | 5.794 | 18.903 | 246 | 24.943 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | m2 | 7.457 | 18.903 | 246 | 26.606 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M25 | m2 | 2.001 | 8.861 | 239 | 11.101 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M50 | m2 | 3.019 | 8.861 | 239 | 12.119 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M75 | m2 | 3.891 | 8.861 | 239 | 12.991 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M25 | m2 | 2.835 | 11.814 | 239 | 14.888 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | m2 | 4.278 | 11.814 | 239 | 16.331 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | m2 | 5.509 | 11.814 | 239 | 17.562 |
| Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M25 | m2 | 3.838 | 12.996 | 239 | 17.073 |
| Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M50 | m2 | 5.794 | 12.996 | 239 | 19.029 |
| Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | m2 | 7.457 | 12.996 | 239 | 20.692 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 9.319 | 0 | 9.319 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 10.964 | 0 | 10.964 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 13.157 | 0 | 13.157 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 6.578 | 0 | 6.578 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 8.223 | 0 | 8.223 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 9.319 | 0 | 9.319 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.002 | 14.177 | 246 | 16.425 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.022 | 14.177 | 246 | 17.445 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.890 | 14.177 | 246 | 18.313 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.970 | 14.177 | 246 | 17.393 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.815 | 14.177 | 246 | 18.238 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.836 | 17.131 | 246 | 20.213 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.281 | 17.131 | 246 | 21.658 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.511 | 17.131 | 246 | 22.888 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.208 | 17.131 | 246 | 21.585 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.404 | 17.131 | 246 | 22.781 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.837 | 20.675 | 246 | 24.758 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.791 | 20.675 | 246 | 26.712 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.455 | 20.675 | 246 | 28.376 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.693 | 20.675 | 246 | 26.614 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.312 | 20.675 | 246 | 28.233 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.002 | 10.042 | 239 | 12.283 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.022 | 10.042 | 239 | 13.303 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.890 | 10.042 | 239 | 14.171 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.970 | 10.042 | 239 | 13.251 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.815 | 10.042 | 239 | 14.096 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.836 | 12.996 | 239 | 16.071 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.281 | 12.996 | 239 | 17.516 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.511 | 12.996 | 239 | 18.746 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.208 | 12.996 | 239 | 17.443 |
| 12.996 |
| 246 |
| 16.261 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm vữa M75 | m2 | 3.891 | 12.996 | 246 | 17.133 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M25 | m2 | 2.835 | 15.358 | 246 | 18.439 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | m2 | 4.278 | 15.358 | 246 | 19.882 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | m2 | 5.509 | 15.358 | 246 | 21.113 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M25 | m2 | 3.838 | 18.903 | 246 | 22.987 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M50 | m2 | 5.794 | 18.903 | 246 | 24.943 |
| Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | m2 | 7.457 | 18.903 | 246 | 26.606 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M25 | m2 | 2.001 | 8.861 | 239 | 11.101 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M50 | m2 | 3.019 | 8.861 | 239 | 12.119 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M75 | m2 | 3.891 | 8.861 | 239 | 12.991 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M25 | m2 | 2.835 | 11.814 | 239 | 14.888 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | m2 | 4.278 | 11.814 | 239 | 16.331 |
| Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | m2 | 5.509 | 11.814 | 239 | 17.562 |
| Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M25 | m2 | 3.838 | 12.996 | 239 | 17.073 |
| Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M50 | m2 | 5.794 | 12.996 | 239 | 19.029 |
| Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | m2 | 7.457 | 12.996 | 239 | 20.692 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 9.319 | 0 | 9.319 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 10.964 | 0 | 10.964 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 13.157 | 0 | 13.157 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 6.578 | 0 | 6.578 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 8.223 | 0 | 8.223 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 0 | 9.319 | 0 | 9.319 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.002 | 14.177 | 246 | 16.425 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.022 | 14.177 | 246 | 17.445 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.890 | 14.177 | 246 | 18.313 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.970 | 14.177 | 246 | 17.393 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.815 | 14.177 | 246 | 18.238 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.836 | 17.131 | 246 | 20.213 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.281 | 17.131 | 246 | 21.658 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.511 | 17.131 | 246 | 22.888 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.208 | 17.131 | 246 | 21.585 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.404 | 17.131 | 246 | 22.781 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.837 | 20.675 | 246 | 24.758 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.791 | 20.675 | 246 | 26.712 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.455 | 20.675 | 246 | 28.376 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.693 | 20.675 | 246 | 26.614 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.312 | 20.675 | 246 | 28.233 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.002 | 10.042 | 239 | 12.283 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.022 | 10.042 | 239 | 13.303 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.890 | 10.042 | 239 | 14.171 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.970 | 10.042 | 239 | 13.251 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.815 | 10.042 | 239 | 14.096 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 2.836 | 12.996 | 239 | 16.071 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.281 | 12.996 | 239 | 17.516 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.511 | 12.996 | 239 | 18.746 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 4.208 | 12.996 | 239 | 17.443 |