Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.404 | 12.996 | 239 | 18.639 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.837 | 14.177 | 239 | 18.253 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.791 | 14.177 | 239 | 20.207 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.404 | 12.996 | 239 | 18.639 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 3.837 | 14.177 | 239 | 18.253 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.791 | 14.177 | 239 | 20.207 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) |
| m2 |
| 7.455 |
| 14.177 |
| 239 |
| 21.871 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.693 | 14.177 | 239 | 20.109 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.312 | 14.177 | 239 | 21.728 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M25 | m2 | 2.170 | 29.417 | 246 | 31.833 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M50 | m2 | 3.276 | 29.417 | 246 | 32.939 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M75 | m2 | 4.216 | 29.417 | 246 | 33.879 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M25 | m2 | 3.004 | 30.717 | 246 | 33.967 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | m2 | 4.535 | 30.717 | 246 | 35.498 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | m2 | 5.834 | 30.717 | 246 | 36.797 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M25 | m2 | 4.171 | 33.670 | 246 | 38.087 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M50 | m2 | 6.295 | 33.670 | 246 | 40.211 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75 | m2 | 8.107 | 33.670 | 246 | 42.023 |
| Trát xà dầm vữa M25 | m2 | 3.004 | 20.675 | 246 | 23.925 |
| Trát xà dầm vữa M50 | m2 | 4.535 | 20.675 | 246 | 25.456 |
| Trát xà dầm vữa M75 | m2 | 5.834 | 20.675 | 246 | 26.755 |
| Trát trần vữa M25 | m2 | 3.004 | 29.536 | 246 | 32.786 |
| Trát trần vữa M50 | m2 | 4.535 | 29.536 | 246 | 34.317 |
| Trát trần vữa M75 | m2 | 5.834 | 29.536 | 246 | 35.616 |
| Đắp phào đơn vữa M25 | m | 1.856 | 12.817 | 0 | 14.673 |
| Đắp phào đơn vữa M50 | m | 2.796 | 12.817 | 0 | 15.613 |
| Đắp phào đơn vữa M75 | m | 3.602 | 12.817 | 0 | 16.419 |
| Đắp phào kép vữa M25 | m | 2.364 | 16.022 | 0 | 18.386 |
| Đắp phào kép vữa M50 | m | 3.569 | 16.022 | 0 | 19.591 |
| Đắp phào kép vữa M75 | m | 4.593 | 16.022 | 0 | 20.615 |
| Trát gờ chỉ vữa M25 | m | 454 | 7.819 | 0 | 8.273 |
| Trát gờ chỉ vữa M50 | m | 686 | 7.819 | 0 | 8.505 |
| Trát gờ chỉ vữa M75 | m | 881 | 7.819 | 0 | 8.700 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M25 | m2 | 2.021 | 15.381 | 0 | 17.402 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M50 | m2 | 3.049 | 15.381 | 0 | 18.430 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | m2 | 3.930 | 15.381 | 0 | 19.311 |
| Trát vẩy tường chống vang vữa M75 | m2 | 13.423 | 19.867 | 0 | 33.290 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm M50 | m | 3.636 | 20.508 | 0 | 24.144 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm M75 | m | 3.741 | 20.508 | 0 | 24.249 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M50 | m2 | 45.625 | 187.775 | 0 | 233.400 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | m2 | 46.739 | 187.775 | 0 | 234.514 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 36.478 | 69.855 | 0 | 106.333 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 37.593 | 69.855 | 0 | 107.448 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 41.108 | 69.855 | 0 | 110.963 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 42.224 | 69.855 | 0 | 112.079 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 41.108 | 43.713 | 0 | 84.821 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 42.224 | 43.713 | 0 | 85.937 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 41.108 | 104.556 | 0 | 145.664 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 42.224 | 104.556 | 0 | 146.780 |
| Trát đá rửa tường dày 1cm vữa lót M50 | m2 | 39.365 | 28.354 | 235 | 67.954 |
| Trát đá rửa tường dày 1cm vữa lót M75 | m2 | 40.485 | 28.354 | 235 | 69.074 |
| Trát đá rửa trụ cột dày 1cm vữa lót M50 | m2 | 39.365 | 49.029 | 235 | 88.629 |
| Trát đá rửa trụ cột dày 1cm vữa lót M75 | m2 | 40.485 | 49.029 | 235 | 89.749 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) |
| m2 |
| 7.455 |
| 14.177 |
| 239 |
| 21.871 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 5.693 | 14.177 | 239 | 20.109 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 7.312 | 14.177 | 239 | 21.728 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M25 | m2 | 2.170 | 29.417 | 246 | 31.833 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M50 | m2 | 3.276 | 29.417 | 246 | 32.939 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M75 | m2 | 4.216 | 29.417 | 246 | 33.879 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M25 | m2 | 3.004 | 30.717 | 246 | 33.967 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | m2 | 4.535 | 30.717 | 246 | 35.498 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | m2 | 5.834 | 30.717 | 246 | 36.797 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M25 | m2 | 4.171 | 33.670 | 246 | 38.087 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M50 | m2 | 6.295 | 33.670 | 246 | 40.211 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75 | m2 | 8.107 | 33.670 | 246 | 42.023 |
| Trát xà dầm vữa M25 | m2 | 3.004 | 20.675 | 246 | 23.925 |
| Trát xà dầm vữa M50 | m2 | 4.535 | 20.675 | 246 | 25.456 |
| Trát xà dầm vữa M75 | m2 | 5.834 | 20.675 | 246 | 26.755 |
| Trát trần vữa M25 | m2 | 3.004 | 29.536 | 246 | 32.786 |
| Trát trần vữa M50 | m2 | 4.535 | 29.536 | 246 | 34.317 |
| Trát trần vữa M75 | m2 | 5.834 | 29.536 | 246 | 35.616 |
| Đắp phào đơn vữa M25 | m | 1.856 | 12.817 | 0 | 14.673 |
| Đắp phào đơn vữa M50 | m | 2.796 | 12.817 | 0 | 15.613 |
| Đắp phào đơn vữa M75 | m | 3.602 | 12.817 | 0 | 16.419 |
| Đắp phào kép vữa M25 | m | 2.364 | 16.022 | 0 | 18.386 |
| Đắp phào kép vữa M50 | m | 3.569 | 16.022 | 0 | 19.591 |
| Đắp phào kép vữa M75 | m | 4.593 | 16.022 | 0 | 20.615 |
| Trát gờ chỉ vữa M25 | m | 454 | 7.819 | 0 | 8.273 |
| Trát gờ chỉ vữa M50 | m | 686 | 7.819 | 0 | 8.505 |
| Trát gờ chỉ vữa M75 | m | 881 | 7.819 | 0 | 8.700 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M25 | m2 | 2.021 | 15.381 | 0 | 17.402 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M50 | m2 | 3.049 | 15.381 | 0 | 18.430 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | m2 | 3.930 | 15.381 | 0 | 19.311 |
| Trát vẩy tường chống vang vữa M75 | m2 | 13.423 | 19.867 | 0 | 33.290 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm M50 | m | 3.636 | 20.508 | 0 | 24.144 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm M75 | m | 3.741 | 20.508 | 0 | 24.249 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M50 | m2 | 45.625 | 187.775 | 0 | 233.400 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | m2 | 46.739 | 187.775 | 0 | 234.514 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 36.478 | 69.855 | 0 | 106.333 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 37.593 | 69.855 | 0 | 107.448 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 41.108 | 69.855 | 0 | 110.963 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 42.224 | 69.855 | 0 | 112.079 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 41.108 | 43.713 | 0 | 84.821 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 42.224 | 43.713 | 0 | 85.937 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 41.108 | 104.556 | 0 | 145.664 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 42.224 | 104.556 | 0 | 146.780 |
| Trát đá rửa tường dày 1cm vữa lót M50 | m2 | 39.365 | 28.354 | 235 | 67.954 |
| Trát đá rửa tường dày 1cm vữa lót M75 | m2 | 40.485 | 28.354 | 235 | 69.074 |
| Trát đá rửa trụ cột dày 1cm vữa lót M50 | m2 | 39.365 | 49.029 | 235 | 88.629 |
| Trát đá rửa trụ cột dày 1cm vữa lót M75 | m2 | 40.485 | 49.029 | 235 | 89.749 |