Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng dày 1,5cm vữa lót M50 | m2 | 43.409 | 72.418 | 0 | 115.827 | |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng dày 1,5cm vữa lót M75 | m2 | 45.211 | 72.418 | 0 | 117.629 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 28.354 | 13.828 | 42.182 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng dày 1,5cm vữa lót M50 | m2 | 43.409 | 72.418 | 0 | 115.827 | |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng dày 1,5cm vữa lót M75 | m2 | 45.211 | 72.418 | 0 | 117.629 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 28.354 | 13.828 | 42.182 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 |
| m2 |
| 0 |
| 24.810 |
| 13.828 |
| 38.638 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 23.038 | 13.828 | 36.866 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 20.675 | 13.828 | 34.503 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 20.084 | 13.828 | 33.912 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 18.903 | 13.828 | 32.731 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 18.903 | 13.828 | 32.731 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 17.131 | 13.828 | 30.959 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 80.475 | 24.810 | 6.914 | 112.199 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 80.475 | 23.628 | 6.914 | 111.017 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 80.475 | 22.447 | 6.914 | 109.836 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 55.883 | 28.354 | 6.914 | 91.151 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 58.988 | 24.810 | 6.914 | 90.712 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 67.270 | 21.266 | 6.914 | 95.450 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 80.475 | 23.038 | 6.914 | 110.427 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 294.876 | 36.530 | 19.014 | 350.420 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 380.351 | 30.762 | 18.150 | 429.263 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 98.619 | 66.650 | 19.014 | 184.283 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 96.979 | 62.805 | 18.150 | 177.934 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 95.152 | 58.319 | 18.150 | 171.621 |
| ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16m2 | m2 | 298.089 | 94.849 | 19.014 | 411.952 |
| ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25m2 | m2 | 296.449 | 89.722 | 18.150 | 404.321 |
| ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25m2 | m2 | 294.809 | 83.313 | 18.150 | 396.272 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M50 | m2 | 6.264 | 4.017 | 235 | 10.516 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | m2 | 8.066 | 4.017 | 235 | 12.318 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M100 | m2 | 9.852 | 4.017 | 235 | 14.104 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M50 | m2 | 8.769 | 6.262 | 313 | 15.344 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | m2 | 11.292 | 6.262 | 313 | 17.867 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | m2 | 13.792 | 6.262 | 313 | 20.367 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M50 | m2 | 6.510 | 5.375 | 235 | 12.120 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | m2 | 8.312 | 5.375 | 235 | 13.922 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M100 | m2 | 10.099 | 5.375 | 235 | 15.709 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M50 | m2 | 9.015 | 7.384 | 313 | 16.712 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | m2 | 11.538 | 7.384 | 313 | 19.235 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100 | m2 | 14.038 | 7.384 | 313 | 21.735 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M50 | m2 | 3.276 | 6.970 | 235 | 10.481 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 | m2 | 4.216 | 6.970 | 235 | 11.421 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M100 | m2 | 5.150 | 6.970 | 235 | 12.355 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M50 | m2 | 6.544 | 8.388 | 235 | 15.167 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | m2 | 8.356 | 8.388 | 235 | 16.979 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M100 | m2 | 10.151 | 8.388 | 235 | 18.774 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M50 | m2 | 3.276 | 6.970 | 235 | 10.481 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M75 | m2 | 4.216 | 6.970 | 235 | 11.421 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M100 | m2 | 5.150 | 6.970 | 235 | 12.355 |
| Láng hè dày 3cm M50 | m2 | 9.060 | 7.975 | 235 | 17.270 |
| Láng hè dày 3cm M75 | m2 | 11.596 | 7.975 | 235 | 19.806 |
| Láng hè dày 3cm M100 | m2 | 14.109 | 7.975 | 235 | 22.319 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 25.728 | 89.788 | 0 | 115.516 |
| m2 |
| 0 |
| 24.810 |
| 13.828 |
| 38.638 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 23.038 | 13.828 | 36.866 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 20.675 | 13.828 | 34.503 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 20.084 | 13.828 | 33.912 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 18.903 | 13.828 | 32.731 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 18.903 | 13.828 | 32.731 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 0 | 17.131 | 13.828 | 30.959 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 80.475 | 24.810 | 6.914 | 112.199 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 80.475 | 23.628 | 6.914 | 111.017 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 80.475 | 22.447 | 6.914 | 109.836 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 55.883 | 28.354 | 6.914 | 91.151 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 58.988 | 24.810 | 6.914 | 90.712 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 67.270 | 21.266 | 6.914 | 95.450 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 80.475 | 23.038 | 6.914 | 110.427 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 294.876 | 36.530 | 19.014 | 350.420 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 380.351 | 30.762 | 18.150 | 429.263 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 98.619 | 66.650 | 19.014 | 184.283 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 96.979 | 62.805 | 18.150 | 177.934 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 95.152 | 58.319 | 18.150 | 171.621 |
| ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16m2 | m2 | 298.089 | 94.849 | 19.014 | 411.952 |
| ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25m2 | m2 | 296.449 | 89.722 | 18.150 | 404.321 |
| ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25m2 | m2 | 294.809 | 83.313 | 18.150 | 396.272 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M50 | m2 | 6.264 | 4.017 | 235 | 10.516 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | m2 | 8.066 | 4.017 | 235 | 12.318 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M100 | m2 | 9.852 | 4.017 | 235 | 14.104 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M50 | m2 | 8.769 | 6.262 | 313 | 15.344 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | m2 | 11.292 | 6.262 | 313 | 17.867 |
| Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M100 | m2 | 13.792 | 6.262 | 313 | 20.367 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M50 | m2 | 6.510 | 5.375 | 235 | 12.120 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | m2 | 8.312 | 5.375 | 235 | 13.922 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M100 | m2 | 10.099 | 5.375 | 235 | 15.709 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M50 | m2 | 9.015 | 7.384 | 313 | 16.712 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | m2 | 11.538 | 7.384 | 313 | 19.235 |
| Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M100 | m2 | 14.038 | 7.384 | 313 | 21.735 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M50 | m2 | 3.276 | 6.970 | 235 | 10.481 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 | m2 | 4.216 | 6.970 | 235 | 11.421 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M100 | m2 | 5.150 | 6.970 | 235 | 12.355 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M50 | m2 | 6.544 | 8.388 | 235 | 15.167 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | m2 | 8.356 | 8.388 | 235 | 16.979 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M100 | m2 | 10.151 | 8.388 | 235 | 18.774 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M50 | m2 | 3.276 | 6.970 | 235 | 10.481 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M75 | m2 | 4.216 | 6.970 | 235 | 11.421 |
| Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm M100 | m2 | 5.150 | 6.970 | 235 | 12.355 |
| Láng hè dày 3cm M50 | m2 | 9.060 | 7.975 | 235 | 17.270 |
| Láng hè dày 3cm M75 | m2 | 11.596 | 7.975 | 235 | 19.806 |
| Láng hè dày 3cm M100 | m2 | 14.109 | 7.975 | 235 | 22.319 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 25.728 | 89.788 | 0 | 115.516 |