Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 6.355.930 | 263.131 | 2.324.104 | 8.943.165 | |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 274.095 | 2.711.455 | 12.724.475 | |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 372.769 | 3.292.481 | 19.042.500 | |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 6.355.930 | 263.131 | 2.324.104 | 8.943.165 | |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 274.095 | 2.711.455 | 12.724.475 | |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 372.769 | 3.292.481 | 19.042.500 | |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II |
| 100m |
| 6.355.930 |
| 287.252 |
| 2.537.147 |
| 9.180.329 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 355.227 | 3.137.541 | 13.231.693 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 427.588 | 3.776.669 | 19.581.507 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 6.355.930 | 214.890 | 1.898.018 | 8.468.838 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 257.649 | 2.275.685 | 12.272.259 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 315.757 | 2.788.925 | 18.481.932 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II | 100m | 6.355.930 | 258.746 | 2.285.369 | 8.900.045 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 300.408 | 2.653.352 | 12.692.685 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 381.540 | 3.369.951 | 19.128.741 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 6.355.930 | 209.409 | 2.394.363 | 8.959.702 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 251.071 | 2.870.728 | 12.860.724 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 309.179 | 3.535.133 | 19.221.562 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 377.155 | 4.312.360 | 25.192.515 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 6.355.930 | 251.071 | 2.870.728 | 9.477.729 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 301.505 | 3.447.381 | 13.487.811 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 365.095 | 4.174.465 | 19.916.810 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 454.998 | 5.177.340 | 26.135.338 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 6.355.930 | 201.734 | 2.306.611 | 8.864.275 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 223.662 | 2.557.330 | 12.519.917 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 274.095 | 3.133.983 | 18.785.328 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 315.757 | 3.610.348 | 24.429.105 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 6.355.930 | 243.396 | 2.782.977 | 9.382.303 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 281.770 | 3.221.734 | 13.242.429 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 343.167 | 3.923.746 | 19.644.163 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 422.106 | 4.826.333 | 25.751.439 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 241.204 | 3.195.359 | 13.175.488 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 280.673 | 3.674.663 | 19.332.586 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 325.625 | 4.265.805 | 25.094.430 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 27.679.050 | 401.275 | 5.272.343 | 33.352.668 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 268.613 | 3.435.011 | 13.442.549 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 340.974 | 4.217.874 | 19.936.098 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 394.697 | 5.192.459 | 26.090.156 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 27.679.050 | 485.696 | 6.023.252 | 34.187.998 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 219.276 | 3.163.406 | 13.121.607 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 254.360 | 3.594.779 | 19.226.389 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 289.444 | 4.217.874 | 25.010.318 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 27.679.050 | 355.227 | 5.176.482 | 33.210.759 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 263.131 | 3.387.081 | 13.389.137 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 289.444 | 4.074.083 | 19.740.777 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 346.456 | 5.048.668 | 25.898.124 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 27.679.050 | 396.890 | 5.783.601 | 33.859.541 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 256.553 | 3.697.220 | 19.331.023 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 301.505 | 4.313.423 | 25.117.928 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 27.679.050 | 361.805 | 5.165.233 | 33.206.088 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 301.505 | 4.494.659 | 20.173.414 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 345.360 | 5.165.233 | 26.013.593 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II | 100m | 27.679.050 | 394.697 | 6.198.280 | 34.272.027 |
| 100m |
| 6.355.930 |
| 287.252 |
| 2.537.147 |
| 9.180.329 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 355.227 | 3.137.541 | 13.231.693 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 427.588 | 3.776.669 | 19.581.507 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 6.355.930 | 214.890 | 1.898.018 | 8.468.838 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 257.649 | 2.275.685 | 12.272.259 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 315.757 | 2.788.925 | 18.481.932 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II | 100m | 6.355.930 | 258.746 | 2.285.369 | 8.900.045 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 300.408 | 2.653.352 | 12.692.685 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,2T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 381.540 | 3.369.951 | 19.128.741 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 6.355.930 | 209.409 | 2.394.363 | 8.959.702 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 251.071 | 2.870.728 | 12.860.724 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 309.179 | 3.535.133 | 19.221.562 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 377.155 | 4.312.360 | 25.192.515 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 6.355.930 | 251.071 | 2.870.728 | 9.477.729 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 301.505 | 3.447.381 | 13.487.811 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 365.095 | 4.174.465 | 19.916.810 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 454.998 | 5.177.340 | 26.135.338 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 6.355.930 | 201.734 | 2.306.611 | 8.864.275 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 223.662 | 2.557.330 | 12.519.917 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 274.095 | 3.133.983 | 18.785.328 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 315.757 | 3.610.348 | 24.429.105 |
| Đóng cọc BTCT 20x20 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 6.355.930 | 243.396 | 2.782.977 | 9.382.303 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 281.770 | 3.221.734 | 13.242.429 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 343.167 | 3.923.746 | 19.644.163 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 1,8T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 422.106 | 4.826.333 | 25.751.439 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 241.204 | 3.195.359 | 13.175.488 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 280.673 | 3.674.663 | 19.332.586 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 325.625 | 4.265.805 | 25.094.430 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 27.679.050 | 401.275 | 5.272.343 | 33.352.668 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 268.613 | 3.435.011 | 13.442.549 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 340.974 | 4.217.874 | 19.936.098 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 394.697 | 5.192.459 | 26.090.156 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 27.679.050 | 485.696 | 6.023.252 | 34.187.998 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 9.738.925 | 219.276 | 3.163.406 | 13.121.607 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 254.360 | 3.594.779 | 19.226.389 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 289.444 | 4.217.874 | 25.010.318 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp I | 100m | 27.679.050 | 355.227 | 5.176.482 | 33.210.759 |
| Đóng cọc BTCT 25x25 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 9.738.925 | 263.131 | 3.387.081 | 13.389.137 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 289.444 | 4.074.083 | 19.740.777 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 346.456 | 5.048.668 | 25.898.124 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 2,5T, đất cấp II | 100m | 27.679.050 | 396.890 | 5.783.601 | 33.859.541 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 256.553 | 3.697.220 | 19.331.023 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 301.505 | 4.313.423 | 25.117.928 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 27.679.050 | 361.805 | 5.165.233 | 33.206.088 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II | 100m | 15.377.250 | 301.505 | 4.494.659 | 20.173.414 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 345.360 | 5.165.233 | 26.013.593 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II | 100m | 27.679.050 | 394.697 | 6.198.280 | 34.272.027 |