Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 215.987 | 3.570.354 | 19.163.591 | |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 251.071 | 4.150.310 | 24.904.381 | |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 27.679.050 | 308.083 | 5.092.739 | 33.079.872 | |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 15.377.250 | 215.987 | 3.570.354 | 19.163.591 | |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 20.503.000 | 251.071 | 4.150.310 | 24.904.381 | |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp I | 100m | 27.679.050 | 308.083 | 5.092.739 | 33.079.872 | |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II |
| 100m |
| 15.377.250 |
| 262.035 |
| 4.331.547 |
| 19.970.832 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 306.986 | 5.074.615 | 25.884.601 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II | 100m | 27.679.050 | 370.576 | 6.089.538 | 34.139.164 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 351.390 | 0 | 351.390 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 461.028 | 0 | 461.028 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 316.854 | 0 | 316.854 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 417.173 | 0 | 417.173 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 383.185 | 0 | 383.185 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 452.257 | 0 | 452.257 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 345.360 | 0 | 345.360 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 404.016 | 0 | 404.016 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 15.453.000 | 336.040 | 11.362.575 | 27.151.615 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 20.604.000 | 372.769 | 12.638.787 | 33.615.556 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 27.815.400 | 425.944 | 14.449.373 | 42.690.717 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 15.453.000 | 276.836 | 10.845.949 | 26.575.785 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 20.604.000 | 332.751 | 12.101.005 | 33.037.756 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 27.815.400 | 387.022 | 13.774.412 | 41.976.834 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 15.453.000 | 328.914 | 10.731.096 | 26.513.010 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 20.604.000 | 356.324 | 12.044.765 | 33.005.089 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 27.815.400 | 412.787 | 14.620.779 | 42.848.966 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 15.453.000 | 242.848 | 9.918.581 | 25.614.429 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 20.604.000 | 274.095 | 10.187.299 | 31.065.394 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 27.815.400 | 366.739 | 11.232.251 | 39.414.390 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 15.453.000 | 236.818 | 10.541.300 | 26.231.118 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 20.604.000 | 278.481 | 12.183.048 | 33.065.529 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 27.815.400 | 315.209 | 13.766.162 | 41.896.771 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 15.453.000 | 150.204 | 9.837.694 | 25.440.898 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 20.604.000 | 257.649 | 10.683.436 | 31.545.085 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 27.815.400 | 304.794 | 11.813.316 | 39.933.510 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 286.703 | 0 | 286.703 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 276.288 | 0 | 276.288 |
| Đóng cọc ống BTCT D550mm trên cạn | 100m | 51.510.000 | 467.058 | 11.803.962 | 63.781.020 |
| Đóng cọc ống BTCT D800mm trên cạn | 100m | 103.020.000 | 581.081 | 10.094.528 | 113.695.609 |
| Đóng cọc ống BTCT D1000mm trên cạn | 100m | 206.040.000 | 696.201 | 11.506.716 | 218.242.917 |
| Đóng cọc ống BTCT D550mm trên mặt nước | 100m | 51.510.000 | 838.731 | 23.003.159 | 75.351.890 |
| Đóng cọc ống BTCT D800mm trên mặt nước | 100m | 103.020.000 | 959.333 | 21.904.365 | 125.883.698 |
| Đóng cọc ống BTCT D1000mm trên mặt nước | 100m | 206.040.000 | 1.096.380 | 25.289.060 | 232.425.440 |
| Đóng cọc ống BTCT D600 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 61.509.000 | 769.044 | 37.302.894 | 99.580.938 |
| Đóng cọc ống BTCT D800 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 102.515.000 | 804.292 | 38.942.332 | 142.261.624 |
| Đóng cọc ống BTCT D1000 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 205.030.000 | 845.948 | 40.879.851 | 246.755.799 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc <= 12m đất cấp I | 100m | 55.275.000 | 563.537 | 4.932.474 | 60.771.011 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc <= 12m đất cấp II | 100m | 55.275.000 | 720.666 | 6.343.968 | 62.339.634 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc > 12m đất cấp I | 100m | 55.275.000 | 513.918 | 4.498.168 | 60.287.086 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc > 12m đất cấp II | 100m | 55.275.000 | 657.460 | 5.739.042 | 61.671.502 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước chiều dài cọc <= 12m đất cấp I | 100m | 55.275.000 | 915.601 | 17.158.394 | 73.348.995 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước chiều dài cọc <= 12m đất cấp II | 100m | 55.275.000 | 1.196.188 | 29.123.386 | 85.594.574 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước chiều dài cọc > 12m đất cấp I | 100m | 55.275.000 | 868.344 | 18.305.198 | 74.448.542 |
| 100m |
| 15.377.250 |
| 262.035 |
| 4.331.547 |
| 19.970.832 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II | 100m | 20.503.000 | 306.986 | 5.074.615 | 25.884.601 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt đất, trọng lượng đầu búa 3,5T, đất cấp II | 100m | 27.679.050 | 370.576 | 6.089.538 | 34.139.164 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 351.390 | 0 | 351.390 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 461.028 | 0 | 461.028 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 316.854 | 0 | 316.854 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 417.173 | 0 | 417.173 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 383.185 | 0 | 383.185 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 452.257 | 0 | 452.257 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 345.360 | 0 | 345.360 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m | 0 | 404.016 | 0 | 404.016 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 15.453.000 | 336.040 | 11.362.575 | 27.151.615 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 20.604.000 | 372.769 | 12.638.787 | 33.615.556 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 27.815.400 | 425.944 | 14.449.373 | 42.690.717 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 15.453.000 | 276.836 | 10.845.949 | 26.575.785 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 20.604.000 | 332.751 | 12.101.005 | 33.037.756 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T | 100m | 27.815.400 | 387.022 | 13.774.412 | 41.976.834 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 15.453.000 | 328.914 | 10.731.096 | 26.513.010 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 20.604.000 | 356.324 | 12.044.765 | 33.005.089 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 27.815.400 | 412.787 | 14.620.779 | 42.848.966 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 15.453.000 | 242.848 | 9.918.581 | 25.614.429 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 20.604.000 | 274.095 | 10.187.299 | 31.065.394 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5T | 100m | 27.815.400 | 366.739 | 11.232.251 | 39.414.390 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 15.453.000 | 236.818 | 10.541.300 | 26.231.118 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 20.604.000 | 278.481 | 12.183.048 | 33.065.529 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài <= 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 27.815.400 | 315.209 | 13.766.162 | 41.896.771 |
| Đóng cọc BTCT 30x30 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 15.453.000 | 150.204 | 9.837.694 | 25.440.898 |
| Đóng cọc BTCT 35x35 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 20.604.000 | 257.649 | 10.683.436 | 31.545.085 |
| Đóng cọc BTCT 40x40 chiều dài > 24m trên mặt nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5T | 100m | 27.815.400 | 304.794 | 11.813.316 | 39.933.510 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 286.703 | 0 | 286.703 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm | 100m | 0 | 276.288 | 0 | 276.288 |
| Đóng cọc ống BTCT D550mm trên cạn | 100m | 51.510.000 | 467.058 | 11.803.962 | 63.781.020 |
| Đóng cọc ống BTCT D800mm trên cạn | 100m | 103.020.000 | 581.081 | 10.094.528 | 113.695.609 |
| Đóng cọc ống BTCT D1000mm trên cạn | 100m | 206.040.000 | 696.201 | 11.506.716 | 218.242.917 |
| Đóng cọc ống BTCT D550mm trên mặt nước | 100m | 51.510.000 | 838.731 | 23.003.159 | 75.351.890 |
| Đóng cọc ống BTCT D800mm trên mặt nước | 100m | 103.020.000 | 959.333 | 21.904.365 | 125.883.698 |
| Đóng cọc ống BTCT D1000mm trên mặt nước | 100m | 206.040.000 | 1.096.380 | 25.289.060 | 232.425.440 |
| Đóng cọc ống BTCT D600 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 61.509.000 | 769.044 | 37.302.894 | 99.580.938 |
| Đóng cọc ống BTCT D800 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 102.515.000 | 804.292 | 38.942.332 | 142.261.624 |
| Đóng cọc ống BTCT D1000 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 205.030.000 | 845.948 | 40.879.851 | 246.755.799 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc <= 12m đất cấp I | 100m | 55.275.000 | 563.537 | 4.932.474 | 60.771.011 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc <= 12m đất cấp II | 100m | 55.275.000 | 720.666 | 6.343.968 | 62.339.634 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc > 12m đất cấp I | 100m | 55.275.000 | 513.918 | 4.498.168 | 60.287.086 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất chiều dài cọc > 12m đất cấp II | 100m | 55.275.000 | 657.460 | 5.739.042 | 61.671.502 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước chiều dài cọc <= 12m đất cấp I | 100m | 55.275.000 | 915.601 | 17.158.394 | 73.348.995 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước chiều dài cọc <= 12m đất cấp II | 100m | 55.275.000 | 1.196.188 | 29.123.386 | 85.594.574 |
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước chiều dài cọc > 12m đất cấp I | 100m | 55.275.000 | 868.344 | 18.305.198 | 74.448.542 |