Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước chiều dài cọc > 12m đất cấp II | 100m | 55.275.000 | 1.084.544 | 23.580.498 | 79.940.042 | |
| Đóng cọc ống thép D300 trên mặt đất bằng búa máy đầu búa 1,8T | 100m | 32.320.000 | 210.293 | 2.760.945 | 35.291.238 | |
| Đóng cọc ống thép D500 trên mặt đất bằng búa máy đầu búa 1,8T | 100m | 50.500.000 | 220.926 | 2.900.543 | 53.621.469 | |
| Đóng cọc ống thép D300 trên mặt nước bằng búa máy đầu búa 1,8T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước chiều dài cọc > 12m đất cấp II | 100m | 55.275.000 | 1.084.544 | 23.580.498 | 79.940.042 | |
| Đóng cọc ống thép D300 trên mặt đất bằng búa máy đầu búa 1,8T | 100m | 32.320.000 | 210.293 | 2.760.945 | 35.291.238 | |
| Đóng cọc ống thép D500 trên mặt đất bằng búa máy đầu búa 1,8T | 100m | 50.500.000 | 220.926 | 2.900.543 | 53.621.469 | |
| Đóng cọc ống thép D300 trên mặt nước bằng búa máy đầu búa 1,8T |
| 100m |
| 32.480.000 |
| 407.590 |
| 8.964.410 |
| 41.852.000 |
| Đóng cọc ống thép D500 trên mặt nước bằng búa máy đầu búa 1,8T | 100m | 50.750.000 | 427.083 | 9.384.905 | 60.561.988 |
| Đóng cọc ống thép D600 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 65.325.000 | 669.709 | 33.174.096 | 99.168.805 |
| Đóng cọc ống thép D800 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 90.450.000 | 701.753 | 34.664.495 | 125.816.248 |
| Đóng cọc ống thép D1000 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 110.550.000 | 737.001 | 36.303.934 | 147.590.935 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 262.275 | 2.068.672 | 5.360.947 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 276.452 | 2.180.492 | 5.486.944 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc > 10m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 370.966 | 2.911.617 | 6.312.583 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc > 10m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 396.957 | 3.115.615 | 6.542.572 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt nước, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 607.250 | 11.547.415 | 15.184.665 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt nước, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 669.865 | 12.247.316 | 15.947.181 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt nước, chiều dài cọc > 10m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 894.926 | 16.287.654 | 20.212.580 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt nước, chiều dài cọc > 10m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 952.225 | 17.305.692 | 21.287.917 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <= 100mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 147.678 | 1.863.669 | 5.041.347 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <= 100mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 177.213 | 1.956.852 | 5.164.065 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <= 100mm trên mặt nước, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 206.749 | 8.970.506 | 12.207.255 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <= 100mm trên mặt nước, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 236.284 | 9.537.693 | 12.803.977 |
| Nhổ cọc thép hình, thép ống làm tường chắn đất, sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 157.129 | 2.316.397 | 2.473.526 |
| Nhổ cọc thép hình, thép ống làm tường chắn đất, sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 336.705 | 4.421.449 | 4.758.154 |
| Nhổ cọc cừ Larsen trên cạn bằng búa rung, cần cẩu 25T | 100m | 0 | 422.358 | 5.632.452 | 6.054.810 |
| Nhổ cọc cừ Larsen dưới nước bằng búa rung, cần cẩu 25T | 100m | 0 | 509.783 | 8.970.573 | 9.480.356 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 270.806 | 2.952.875 | 3.489.728 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 492.275 | 3.149.734 | 4.106.350 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 299.860 | 3.149.734 | 3.715.641 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 541.612 | 3.452.593 | 4.458.546 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 327.269 | 2.665.159 | 3.258.475 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 590.401 | 2.831.732 | 3.886.474 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 354.679 | 2.831.732 | 3.452.458 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 639.738 | 3.104.305 | 4.208.384 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 382.088 | 2.392.586 | 3.040.721 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 688.527 | 2.544.016 | 3.696.884 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 409.498 | 2.544.016 | 3.219.561 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 737.864 | 2.862.018 | 4.064.223 |
| ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 100m | 3.570.350 | 377.554 | 2.180.578 | 6.128.482 |
| ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 100m | 6.324.620 | 683.892 | 3.159.879 | 10.168.391 |
| ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 100m | 9.690.950 | 805.410 | 3.721.345 | 14.217.705 |
| ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài <= 4m, đất cấp II | 100m | 3.570.350 | 434.074 | 2.507.011 | 6.511.435 |
| ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài <= 4m, đất cấp II | 100m | 6.324.620 | 785.628 | 3.629.944 | 10.740.192 |
| ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <= 4m, đất cấp II | 100m | 9.690.950 | 983.448 | 4.543.958 | 15.218.356 |
| ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài > 4m, đất cấp I | 100m | 3.570.350 | 350.424 | 2.023.889 | 5.944.663 |
| ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài > 4m, đất cấp I | 100m | 6.324.620 | 635.850 | 2.937.904 | 9.898.374 |
| ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài > 4m, đất cấp I | 100m | 9.690.950 | 706.500 | 3.264.338 | 13.661.788 |
| ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài > 4m, đất cấp II | 100m | 3.570.350 | 411.466 | 2.376.438 | 6.358.254 |
| ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài > 4m, đất cấp II | 100m | 6.324.620 | 692.370 | 3.199.051 | 10.216.041 |
| ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài > 4m, đất cấp II | 100m | 9.690.950 | 867.582 | 3.982.492 | 14.541.024 |
| ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 100m | 15.301.500 | 1.158.660 | 5.534.292 | 21.994.452 |
| ép trước cọc BTCT 35x35cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 100m | 20.402.000 | 1.576.908 | 7.532.037 | 29.510.945 |
| 100m |
| 32.480.000 |
| 407.590 |
| 8.964.410 |
| 41.852.000 |
| Đóng cọc ống thép D500 trên mặt nước bằng búa máy đầu búa 1,8T | 100m | 50.750.000 | 427.083 | 9.384.905 | 60.561.988 |
| Đóng cọc ống thép D600 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 65.325.000 | 669.709 | 33.174.096 | 99.168.805 |
| Đóng cọc ống thép D800 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 90.450.000 | 701.753 | 34.664.495 | 125.816.248 |
| Đóng cọc ống thép D1000 dưới nước bằng tàu đóng cọc búa thủy lực đầu búa 7,5T | 100m | 110.550.000 | 737.001 | 36.303.934 | 147.590.935 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 262.275 | 2.068.672 | 5.360.947 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 276.452 | 2.180.492 | 5.486.944 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc > 10m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 370.966 | 2.911.617 | 6.312.583 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc > 10m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 396.957 | 3.115.615 | 6.542.572 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt nước, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 607.250 | 11.547.415 | 15.184.665 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt nước, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 669.865 | 12.247.316 | 15.947.181 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt nước, chiều dài cọc > 10m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 894.926 | 16.287.654 | 20.212.580 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt nước, chiều dài cọc > 10m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 952.225 | 17.305.692 | 21.287.917 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <= 100mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 147.678 | 1.863.669 | 5.041.347 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <= 100mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 177.213 | 1.956.852 | 5.164.065 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <= 100mm trên mặt nước, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 206.749 | 8.970.506 | 12.207.255 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <= 100mm trên mặt nước, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 236.284 | 9.537.693 | 12.803.977 |
| Nhổ cọc thép hình, thép ống làm tường chắn đất, sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 157.129 | 2.316.397 | 2.473.526 |
| Nhổ cọc thép hình, thép ống làm tường chắn đất, sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 336.705 | 4.421.449 | 4.758.154 |
| Nhổ cọc cừ Larsen trên cạn bằng búa rung, cần cẩu 25T | 100m | 0 | 422.358 | 5.632.452 | 6.054.810 |
| Nhổ cọc cừ Larsen dưới nước bằng búa rung, cần cẩu 25T | 100m | 0 | 509.783 | 8.970.573 | 9.480.356 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 270.806 | 2.952.875 | 3.489.728 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 492.275 | 3.149.734 | 4.106.350 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 299.860 | 3.149.734 | 3.715.641 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 541.612 | 3.452.593 | 4.458.546 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 327.269 | 2.665.159 | 3.258.475 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 590.401 | 2.831.732 | 3.886.474 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 354.679 | 2.831.732 | 3.452.458 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 639.738 | 3.104.305 | 4.208.384 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 382.088 | 2.392.586 | 3.040.721 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 688.527 | 2.544.016 | 3.696.884 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 266.047 | 409.498 | 2.544.016 | 3.219.561 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 464.341 | 737.864 | 2.862.018 | 4.064.223 |
| ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 100m | 3.570.350 | 377.554 | 2.180.578 | 6.128.482 |
| ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 100m | 6.324.620 | 683.892 | 3.159.879 | 10.168.391 |
| ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 100m | 9.690.950 | 805.410 | 3.721.345 | 14.217.705 |
| ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài <= 4m, đất cấp II | 100m | 3.570.350 | 434.074 | 2.507.011 | 6.511.435 |
| ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài <= 4m, đất cấp II | 100m | 6.324.620 | 785.628 | 3.629.944 | 10.740.192 |
| ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài <= 4m, đất cấp II | 100m | 9.690.950 | 983.448 | 4.543.958 | 15.218.356 |
| ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài > 4m, đất cấp I | 100m | 3.570.350 | 350.424 | 2.023.889 | 5.944.663 |
| ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài > 4m, đất cấp I | 100m | 6.324.620 | 635.850 | 2.937.904 | 9.898.374 |
| ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài > 4m, đất cấp I | 100m | 9.690.950 | 706.500 | 3.264.338 | 13.661.788 |
| ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài > 4m, đất cấp II | 100m | 3.570.350 | 411.466 | 2.376.438 | 6.358.254 |
| ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài > 4m, đất cấp II | 100m | 6.324.620 | 692.370 | 3.199.051 | 10.216.041 |
| ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài > 4m, đất cấp II | 100m | 9.690.950 | 867.582 | 3.982.492 | 14.541.024 |
| ép trước cọc BTCT 30x30cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 100m | 15.301.500 | 1.158.660 | 5.534.292 | 21.994.452 |
| ép trước cọc BTCT 35x35cm, cọc dài <= 4m, đất cấp I | 100m | 20.402.000 | 1.576.908 | 7.532.037 | 29.510.945 |