Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 222.391 | 444.484 | 0 | 666.875 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 259.242 | 444.484 | 0 | 703.726 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 208.286 | 444.484 | 0 | 652.770 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 222.391 | 444.484 | 0 | 666.875 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 259.242 | 444.484 | 0 | 703.726 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 208.286 | 444.484 | 0 | 652.770 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 |
| 242.186 |
| 444.484 |
| 0 |
| 686.670 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 272.840 | 444.484 | 0 | 717.324 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 106.887 | 576.974 | 4.932 | 688.793 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 132.435 | 576.974 | 4.932 | 714.341 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 154.380 | 576.974 | 4.932 | 736.286 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 124.035 | 576.974 | 4.932 | 705.941 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 144.223 | 576.974 | 4.932 | 726.129 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 162.478 | 576.974 | 4.932 | 744.384 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 107.391 | 641.082 | 40.713 | 789.186 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 133.060 | 641.082 | 40.713 | 814.855 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 155.108 | 641.082 | 40.713 | 836.903 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 124.620 | 641.082 | 40.713 | 806.415 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 144.903 | 641.082 | 40.713 | 826.698 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 163.244 | 641.082 | 40.713 | 845.039 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 107.391 | 705.190 | 96.289 | 908.870 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 133.060 | 705.190 | 96.289 | 934.539 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 155.108 | 705.190 | 96.289 | 956.587 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 124.620 | 705.190 | 96.289 | 926.099 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 144.903 | 705.190 | 96.289 | 946.382 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 163.244 | 705.190 | 96.289 | 964.723 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 107.391 | 737.244 | 130.088 | 974.723 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 133.060 | 737.244 | 130.088 | 1.000.392 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 155.108 | 737.244 | 130.088 | 1.022.440 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 124.620 | 737.244 | 130.088 | 991.952 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 144.903 | 737.244 | 130.088 | 1.012.235 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 163.244 | 737.244 | 130.088 | 1.030.576 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 172.052 | 512.866 | 8.137 | 693.055 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 213.177 | 512.866 | 8.137 | 734.180 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 248.501 | 512.866 | 8.137 | 769.504 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 199.656 | 512.866 | 8.137 | 720.659 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 232.151 | 512.866 | 8.137 | 753.154 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 261.536 | 512.866 | 8.137 | 782.539 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 173.691 | 555.604 | 39.961 | 769.256 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.207 | 555.604 | 39.961 | 810.772 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 250.867 | 555.604 | 39.961 | 846.432 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 201.557 | 555.604 | 39.961 | 797.122 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 234.362 | 555.604 | 39.961 | 829.927 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 264.026 | 555.604 | 39.961 | 859.591 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 173.691 | 611.165 | 99.510 | 884.366 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.207 | 611.165 | 99.510 | 925.882 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 250.867 | 611.165 | 99.510 | 961.542 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 201.557 | 611.165 | 99.510 | 912.232 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 234.362 | 611.165 | 99.510 | 945.037 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 264.026 | 611.165 | 99.510 | 974.701 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 173.691 | 638.945 | 133.310 | 945.946 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.207 | 638.945 | 133.310 | 987.462 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 250.867 | 638.945 | 133.310 | 1.023.122 |
| 242.186 |
| 444.484 |
| 0 |
| 686.670 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 272.840 | 444.484 | 0 | 717.324 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 106.887 | 576.974 | 4.932 | 688.793 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 132.435 | 576.974 | 4.932 | 714.341 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 154.380 | 576.974 | 4.932 | 736.286 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 124.035 | 576.974 | 4.932 | 705.941 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 144.223 | 576.974 | 4.932 | 726.129 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 162.478 | 576.974 | 4.932 | 744.384 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 107.391 | 641.082 | 40.713 | 789.186 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 133.060 | 641.082 | 40.713 | 814.855 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 155.108 | 641.082 | 40.713 | 836.903 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 124.620 | 641.082 | 40.713 | 806.415 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 144.903 | 641.082 | 40.713 | 826.698 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 163.244 | 641.082 | 40.713 | 845.039 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 107.391 | 705.190 | 96.289 | 908.870 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 133.060 | 705.190 | 96.289 | 934.539 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 155.108 | 705.190 | 96.289 | 956.587 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 124.620 | 705.190 | 96.289 | 926.099 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 144.903 | 705.190 | 96.289 | 946.382 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 163.244 | 705.190 | 96.289 | 964.723 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 107.391 | 737.244 | 130.088 | 974.723 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 133.060 | 737.244 | 130.088 | 1.000.392 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 155.108 | 737.244 | 130.088 | 1.022.440 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 124.620 | 737.244 | 130.088 | 991.952 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 144.903 | 737.244 | 130.088 | 1.012.235 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 163.244 | 737.244 | 130.088 | 1.030.576 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 172.052 | 512.866 | 8.137 | 693.055 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 213.177 | 512.866 | 8.137 | 734.180 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 248.501 | 512.866 | 8.137 | 769.504 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 199.656 | 512.866 | 8.137 | 720.659 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 232.151 | 512.866 | 8.137 | 753.154 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 261.536 | 512.866 | 8.137 | 782.539 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 173.691 | 555.604 | 39.961 | 769.256 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.207 | 555.604 | 39.961 | 810.772 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 250.867 | 555.604 | 39.961 | 846.432 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 201.557 | 555.604 | 39.961 | 797.122 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 234.362 | 555.604 | 39.961 | 829.927 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 264.026 | 555.604 | 39.961 | 859.591 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 173.691 | 611.165 | 99.510 | 884.366 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.207 | 611.165 | 99.510 | 925.882 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 250.867 | 611.165 | 99.510 | 961.542 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 201.557 | 611.165 | 99.510 | 912.232 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 234.362 | 611.165 | 99.510 | 945.037 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 264.026 | 611.165 | 99.510 | 974.701 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 173.691 | 638.945 | 133.310 | 945.946 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.207 | 638.945 | 133.310 | 987.462 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 250.867 | 638.945 | 133.310 | 1.023.122 |