Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 201.557 | 638.945 | 133.310 | 973.812 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 234.362 | 638.945 | 133.310 | 1.006.617 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 264.026 | 638.945 | 133.310 | 1.036.281 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 201.557 | 638.945 | 133.310 | 973.812 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 234.362 | 638.945 | 133.310 | 1.006.617 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 264.026 | 638.945 | 133.310 | 1.036.281 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 182.824 |
| 491.496 |
| 8.630 |
| 682.950 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 226.524 | 491.496 | 8.630 | 726.650 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 264.059 | 491.496 | 8.630 | 764.185 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 212.156 | 491.496 | 8.630 | 712.282 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 246.686 | 491.496 | 8.630 | 746.812 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 277.910 | 491.496 | 8.630 | 778.036 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 184.574 | 534.235 | 40.457 | 759.266 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 228.691 | 534.235 | 40.457 | 803.383 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 266.586 | 534.235 | 40.457 | 841.278 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 214.186 | 534.235 | 40.457 | 788.878 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 249.047 | 534.235 | 40.457 | 823.739 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 280.569 | 534.235 | 40.457 | 855.261 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 184.574 | 587.659 | 100.006 | 872.239 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 228.691 | 587.659 | 100.006 | 916.356 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 266.586 | 587.659 | 100.006 | 954.251 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 214.186 | 587.659 | 100.006 | 901.851 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 249.047 | 587.659 | 100.006 | 936.712 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 280.569 | 587.659 | 100.006 | 968.234 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 184.574 | 613.302 | 133.805 | 931.681 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 228.691 | 613.302 | 133.805 | 975.798 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 266.586 | 613.302 | 133.805 | 1.013.693 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 214.186 | 613.302 | 133.805 | 961.293 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 249.047 | 613.302 | 133.805 | 996.154 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 280.569 | 613.302 | 133.805 | 1.027.676 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 174.467 | 1.000.088 | 7.397 | 1.181.952 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.000.088 | 7.397 | 1.223.654 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.000.088 | 7.397 | 1.259.474 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 202.458 | 1.000.088 | 7.397 | 1.209.943 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 235.410 | 1.000.088 | 7.397 | 1.242.895 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 265.207 | 1.000.088 | 7.397 | 1.272.692 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 1.111.209 | 39.218 | 1.325.721 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 1.111.209 | 39.218 | 1.367.621 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 1.111.209 | 39.218 | 1.403.610 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 1.111.209 | 39.218 | 1.353.845 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 1.111.209 | 39.218 | 1.386.953 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 1.111.209 | 39.218 | 1.416.891 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 1.222.330 | 98.767 | 1.496.391 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 1.222.330 | 98.767 | 1.538.291 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 1.222.330 | 98.767 | 1.574.280 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 1.222.330 | 98.767 | 1.524.515 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 1.222.330 | 98.767 | 1.557.623 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 1.222.330 | 98.767 | 1.587.561 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 1.277.890 | 132.566 | 1.585.750 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 1.277.890 | 132.566 | 1.627.650 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 1.277.890 | 132.566 | 1.663.639 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 1.277.890 | 132.566 | 1.613.874 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 1.277.890 | 132.566 | 1.646.982 |
| m3 |
| 182.824 |
| 491.496 |
| 8.630 |
| 682.950 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 226.524 | 491.496 | 8.630 | 726.650 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 264.059 | 491.496 | 8.630 | 764.185 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 212.156 | 491.496 | 8.630 | 712.282 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 246.686 | 491.496 | 8.630 | 746.812 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 277.910 | 491.496 | 8.630 | 778.036 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 184.574 | 534.235 | 40.457 | 759.266 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 228.691 | 534.235 | 40.457 | 803.383 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 266.586 | 534.235 | 40.457 | 841.278 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 214.186 | 534.235 | 40.457 | 788.878 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 249.047 | 534.235 | 40.457 | 823.739 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 280.569 | 534.235 | 40.457 | 855.261 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 184.574 | 587.659 | 100.006 | 872.239 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 228.691 | 587.659 | 100.006 | 916.356 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 266.586 | 587.659 | 100.006 | 954.251 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 214.186 | 587.659 | 100.006 | 901.851 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 249.047 | 587.659 | 100.006 | 936.712 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 280.569 | 587.659 | 100.006 | 968.234 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 184.574 | 613.302 | 133.805 | 931.681 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 228.691 | 613.302 | 133.805 | 975.798 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 266.586 | 613.302 | 133.805 | 1.013.693 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 214.186 | 613.302 | 133.805 | 961.293 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 249.047 | 613.302 | 133.805 | 996.154 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 280.569 | 613.302 | 133.805 | 1.027.676 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 174.467 | 1.000.088 | 7.397 | 1.181.952 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.000.088 | 7.397 | 1.223.654 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.000.088 | 7.397 | 1.259.474 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 202.458 | 1.000.088 | 7.397 | 1.209.943 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 235.410 | 1.000.088 | 7.397 | 1.242.895 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 265.207 | 1.000.088 | 7.397 | 1.272.692 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 1.111.209 | 39.218 | 1.325.721 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 1.111.209 | 39.218 | 1.367.621 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 1.111.209 | 39.218 | 1.403.610 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 1.111.209 | 39.218 | 1.353.845 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 1.111.209 | 39.218 | 1.386.953 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 1.111.209 | 39.218 | 1.416.891 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 1.222.330 | 98.767 | 1.496.391 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 1.222.330 | 98.767 | 1.538.291 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 1.222.330 | 98.767 | 1.574.280 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 1.222.330 | 98.767 | 1.524.515 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 1.222.330 | 98.767 | 1.557.623 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 1.222.330 | 98.767 | 1.587.561 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 175.294 | 1.277.890 | 132.566 | 1.585.750 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 217.194 | 1.277.890 | 132.566 | 1.627.650 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 253.183 | 1.277.890 | 132.566 | 1.663.639 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 203.418 | 1.277.890 | 132.566 | 1.613.874 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 236.526 | 1.277.890 | 132.566 | 1.646.982 |