Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 1.277.890 | 132.566 | 1.676.920 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.145 | 1.000.088 | 7.397 | 1.222.630 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 250.795 | 1.000.088 | 7.397 | 1.258.280 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6877 kết quả · 327/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 266.464 | 1.277.890 | 132.566 | 1.676.920 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 215.145 | 1.000.088 | 7.397 | 1.222.630 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 250.795 | 1.000.088 | 7.397 | 1.258.280 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 216.169 |
| 1.111.209 |
| 39.218 |
| 1.366.596 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.111.209 | 39.218 | 1.402.416 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.222.330 | 98.767 | 1.537.266 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.222.330 | 98.767 | 1.573.086 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.277.890 | 132.566 | 1.626.625 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.277.890 | 132.566 | 1.662.445 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 80.165 | 326.952 | 5.918 | 413.035 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 99.327 | 326.952 | 5.918 | 432.197 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 115.785 | 326.952 | 5.918 | 448.655 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 93.026 | 326.952 | 5.918 | 425.896 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 108.167 | 326.952 | 5.918 | 441.037 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 121.858 | 326.952 | 5.918 | 454.728 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 80.543 | 361.143 | 21.839 | 463.525 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 99.795 | 361.143 | 21.839 | 482.777 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 116.331 | 361.143 | 21.839 | 499.313 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 93.465 | 361.143 | 21.839 | 476.447 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 108.678 | 361.143 | 21.839 | 491.660 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 122.433 | 361.143 | 21.839 | 505.415 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 80.543 | 395.334 | 97.280 | 573.157 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 99.795 | 395.334 | 97.280 | 592.409 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 116.331 | 395.334 | 97.280 | 608.945 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 93.465 | 395.334 | 97.280 | 586.079 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 108.678 | 395.334 | 97.280 | 601.292 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 122.433 | 395.334 | 97.280 | 615.047 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 80.543 | 414.566 | 131.079 | 626.188 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 99.795 | 414.566 | 131.079 | 645.440 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 116.331 | 414.566 | 131.079 | 661.976 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 93.465 | 414.566 | 131.079 | 639.110 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 108.678 | 414.566 | 131.079 | 654.323 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 122.433 | 414.566 | 131.079 | 668.078 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 87.350 | 294.898 | 5.918 | 388.166 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 108.228 | 294.898 | 5.918 | 409.044 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 126.162 | 294.898 | 5.918 | 426.978 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 101.364 | 294.898 | 5.918 | 402.180 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 117.862 | 294.898 | 5.918 | 418.678 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 132.780 | 294.898 | 5.918 | 433.596 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 88.182 | 303.445 | 21.839 | 413.466 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 109.259 | 303.445 | 21.839 | 434.543 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 127.363 | 303.445 | 21.839 | 452.647 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 102.329 | 303.445 | 21.839 | 427.613 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 118.984 | 303.445 | 21.839 | 444.268 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 134.044 | 303.445 | 21.839 | 459.328 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 88.182 | 333.363 | 97.280 | 518.825 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 109.259 | 333.363 | 97.280 | 539.902 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 127.363 | 333.363 | 97.280 | 558.006 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 102.329 | 333.363 | 97.280 | 532.972 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 118.984 | 333.363 | 97.280 | 549.627 |
| m3 |
| 216.169 |
| 1.111.209 |
| 39.218 |
| 1.366.596 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.111.209 | 39.218 | 1.402.416 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.222.330 | 98.767 | 1.537.266 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.222.330 | 98.767 | 1.573.086 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216.169 | 1.277.890 | 132.566 | 1.626.625 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251.989 | 1.277.890 | 132.566 | 1.662.445 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 80.165 | 326.952 | 5.918 | 413.035 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 99.327 | 326.952 | 5.918 | 432.197 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 115.785 | 326.952 | 5.918 | 448.655 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 93.026 | 326.952 | 5.918 | 425.896 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 108.167 | 326.952 | 5.918 | 441.037 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 121.858 | 326.952 | 5.918 | 454.728 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 80.543 | 361.143 | 21.839 | 463.525 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 99.795 | 361.143 | 21.839 | 482.777 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 116.331 | 361.143 | 21.839 | 499.313 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 93.465 | 361.143 | 21.839 | 476.447 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 108.678 | 361.143 | 21.839 | 491.660 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 122.433 | 361.143 | 21.839 | 505.415 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 80.543 | 395.334 | 97.280 | 573.157 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 99.795 | 395.334 | 97.280 | 592.409 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 116.331 | 395.334 | 97.280 | 608.945 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 93.465 | 395.334 | 97.280 | 586.079 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 108.678 | 395.334 | 97.280 | 601.292 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 122.433 | 395.334 | 97.280 | 615.047 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 80.543 | 414.566 | 131.079 | 626.188 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 99.795 | 414.566 | 131.079 | 645.440 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 116.331 | 414.566 | 131.079 | 661.976 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 93.465 | 414.566 | 131.079 | 639.110 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 108.678 | 414.566 | 131.079 | 654.323 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 122.433 | 414.566 | 131.079 | 668.078 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 87.350 | 294.898 | 5.918 | 388.166 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 108.228 | 294.898 | 5.918 | 409.044 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 126.162 | 294.898 | 5.918 | 426.978 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 101.364 | 294.898 | 5.918 | 402.180 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 117.862 | 294.898 | 5.918 | 418.678 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 132.780 | 294.898 | 5.918 | 433.596 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 88.182 | 303.445 | 21.839 | 413.466 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 109.259 | 303.445 | 21.839 | 434.543 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 127.363 | 303.445 | 21.839 | 452.647 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 102.329 | 303.445 | 21.839 | 427.613 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 118.984 | 303.445 | 21.839 | 444.268 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 134.044 | 303.445 | 21.839 | 459.328 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 88.182 | 333.363 | 97.280 | 518.825 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 109.259 | 333.363 | 97.280 | 539.902 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 127.363 | 333.363 | 97.280 | 558.006 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 102.329 | 333.363 | 97.280 | 532.972 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 118.984 | 333.363 | 97.280 | 549.627 |