Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 300 | m3 | 765.962 | 303.450 | 315.936 | 1.385.348 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 350 | m3 | 834.470 | 303.450 | 315.936 | 1.453.856 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.282.626 | 303.450 | 315.936 | 1.902.012 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 300 | m3 | 765.962 | 303.450 | 315.936 | 1.385.348 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 350 | m3 | 834.470 | 303.450 | 315.936 | 1.453.856 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.282.626 | 303.450 | 315.936 | 1.902.012 | |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 653.461 |
| 320.790 |
| 315.936 |
| 1.290.187 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 708.652 | 320.790 | 315.936 | 1.345.378 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 765.962 | 320.790 | 315.936 | 1.402.688 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 350 | m3 | 834.470 | 320.790 | 315.936 | 1.471.196 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.282.626 | 320.790 | 315.936 | 1.919.352 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 650.242 | 390.150 | 87.533 | 1.127.925 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 705.161 | 390.150 | 87.533 | 1.182.844 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 762.189 | 390.150 | 87.533 | 1.239.872 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 350 | m3 | 830.359 | 390.150 | 87.533 | 1.308.042 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.276.307 | 390.150 | 87.533 | 1.753.990 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 725.565 | 285.923 | 307.181 | 1.318.669 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 786.693 | 285.923 | 307.181 | 1.379.797 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 850.169 | 285.923 | 307.181 | 1.443.273 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 926.047 | 285.923 | 307.181 | 1.519.151 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1.422.416 | 285.923 | 307.181 | 2.015.520 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 726.617 | 241.026 | 210.955 | 1.178.598 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 787.745 | 241.026 | 210.955 | 1.239.726 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 851.221 | 241.026 | 210.955 | 1.303.202 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 927.099 | 241.026 | 210.955 | 1.379.080 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1.423.468 | 241.026 | 210.955 | 1.875.449 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 727.737 | 342.635 | 647.732 | 1.718.104 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 789.049 | 342.635 | 647.732 | 1.779.416 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 852.715 | 342.635 | 647.732 | 1.843.082 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 928.820 | 342.635 | 647.732 | 1.919.187 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1.426.674 | 342.635 | 647.732 | 2.417.041 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 728.792 | 290.649 | 366.065 | 1.385.506 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 790.104 | 290.649 | 366.065 | 1.446.818 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 853.770 | 290.649 | 366.065 | 1.510.484 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 929.875 | 290.649 | 366.065 | 1.586.589 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.427.730 | 290.649 | 366.065 | 2.084.444 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 728.491 | 248.115 | 205.569 | 1.182.175 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 789.802 | 248.115 | 205.569 | 1.243.486 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 853.468 | 248.115 | 205.569 | 1.307.152 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 350 | m3 | 929.573 | 248.115 | 205.569 | 1.383.257 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 400 | m3 | 1.427.428 | 248.115 | 205.569 | 1.881.112 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 768.109 | 980.858 | 181.333 | 1.930.300 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 823.028 | 980.858 | 181.333 | 1.985.219 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 880.056 | 980.858 | 181.333 | 2.042.247 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 350 | m3 | 948.226 | 980.858 | 181.333 | 2.110.417 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.394.174 | 980.858 | 181.333 | 2.556.365 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 768.109 | 1.427.248 | 181.333 | 2.376.690 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 823.028 | 1.427.248 | 181.333 | 2.431.609 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 880.056 | 1.427.248 | 181.333 | 2.488.637 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 350 | m3 | 948.226 | 1.427.248 | 181.333 | 2.556.807 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.394.174 | 1.427.248 | 181.333 | 3.002.755 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650.242 | 744.651 | 181.333 | 1.576.226 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705.161 | 744.651 | 181.333 | 1.631.145 |
| 653.461 |
| 320.790 |
| 315.936 |
| 1.290.187 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 250 | m3 | 708.652 | 320.790 | 315.936 | 1.345.378 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 300 | m3 | 765.962 | 320.790 | 315.936 | 1.402.688 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 350 | m3 | 834.470 | 320.790 | 315.936 | 1.471.196 |
| Bê tông cầu cảng, bê tông dầm,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.282.626 | 320.790 | 315.936 | 1.919.352 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 200 | m3 | 650.242 | 390.150 | 87.533 | 1.127.925 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 250 | m3 | 705.161 | 390.150 | 87.533 | 1.182.844 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 300 | m3 | 762.189 | 390.150 | 87.533 | 1.239.872 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 350 | m3 | 830.359 | 390.150 | 87.533 | 1.308.042 |
| Bê tông mái bờ kênh mương , đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.276.307 | 390.150 | 87.533 | 1.753.990 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 725.565 | 285.923 | 307.181 | 1.318.669 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 786.693 | 285.923 | 307.181 | 1.379.797 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 850.169 | 285.923 | 307.181 | 1.443.273 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 926.047 | 285.923 | 307.181 | 1.519.151 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1.422.416 | 285.923 | 307.181 | 2.015.520 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 726.617 | 241.026 | 210.955 | 1.178.598 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 787.745 | 241.026 | 210.955 | 1.239.726 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 851.221 | 241.026 | 210.955 | 1.303.202 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 927.099 | 241.026 | 210.955 | 1.379.080 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1.423.468 | 241.026 | 210.955 | 1.875.449 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 200, đá 1x2 | m3 | 727.737 | 342.635 | 647.732 | 1.718.104 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 250, đá 1x2 | m3 | 789.049 | 342.635 | 647.732 | 1.779.416 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 852.715 | 342.635 | 647.732 | 1.843.082 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 350, đá 1x2 | m3 | 928.820 | 342.635 | 647.732 | 1.919.187 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, mác 400, đá 1x2 | m3 | 1.426.674 | 342.635 | 647.732 | 2.417.041 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 728.792 | 290.649 | 366.065 | 1.385.506 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 790.104 | 290.649 | 366.065 | 1.446.818 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 853.770 | 290.649 | 366.065 | 1.510.484 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 929.875 | 290.649 | 366.065 | 1.586.589 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.427.730 | 290.649 | 366.065 | 2.084.444 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 200 | m3 | 728.491 | 248.115 | 205.569 | 1.182.175 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 250 | m3 | 789.802 | 248.115 | 205.569 | 1.243.486 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 300 | m3 | 853.468 | 248.115 | 205.569 | 1.307.152 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 350 | m3 | 929.573 | 248.115 | 205.569 | 1.383.257 |
| Bê tông bê tông cọc, tường Barrette, mác 400 | m3 | 1.427.428 | 248.115 | 205.569 | 1.881.112 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 200 | m3 | 768.109 | 980.858 | 181.333 | 1.930.300 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 250 | m3 | 823.028 | 980.858 | 181.333 | 1.985.219 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 300 | m3 | 880.056 | 980.858 | 181.333 | 2.042.247 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 350 | m3 | 948.226 | 980.858 | 181.333 | 2.110.417 |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.394.174 | 980.858 | 181.333 | 2.556.365 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 768.109 | 1.427.248 | 181.333 | 2.376.690 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 823.028 | 1.427.248 | 181.333 | 2.431.609 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 880.056 | 1.427.248 | 181.333 | 2.488.637 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 350 | m3 | 948.226 | 1.427.248 | 181.333 | 2.556.807 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.394.174 | 1.427.248 | 181.333 | 3.002.755 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650.242 | 744.651 | 181.333 | 1.576.226 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705.161 | 744.651 | 181.333 | 1.631.145 |